Ẩm thực như “ngoại giao mềm” tại các lễ hội ẩm thực quốc tế
Ẩm thực Việt Nam ngoài nước tại các lễ hội ẩm thực quốc tế là hoạt động ngoại giao văn hóa dùng món ăn, không gian ẩm thực và câu chuyện về nguyên liệu, cách chế biến để kết nối người dân, đối tác và du khách, tạo cảm tình lâu dài, từ đó mở ra hợp tác kinh tế du lịch và củng cố hình ảnh quốc gia trong mắt bạn bè quốc tế. Không gian ẩm thực không chỉ là nơi dừng chân dùng bữa khi đói, mà còn là một góc văn hóa đặc trưng, đi vào lòng người tham quan một cách trực tiếp nhất, để lại ấn tượng cùng "hậu vị" lâu dài. Khi một du khách ăn thử nem rán hay phở, họ đang trải nghiệm cả lịch sử di cư, nếp sống gia đình, và sự sáng tạo của cộng đồng Việt. Vì thế, nếu bỏ qua ẩm thực trong chiến lược ngoại giao, chúng ta bỏ qua một cầu nối văn hóa ẩm thực mạnh mẽ và gần gũi nhất.
Lễ hội Piraeus 2026: Nem rán, bánh bao và câu chuyện hữu nghị Việt – Hy Lạp
Tại lễ hội Piraeus 2026, Đại sứ quán Việt Nam tại Hy Lạp tiếp tục cho thấy ẩm thực là công cụ ngoại giao hiệu quả. Đây là lần thứ hai, cơ quan đại diện Việt Nam tổ chức giới thiệu, quảng bá ẩm thực Việt Nam tại một trong những sự kiện văn hóa của chính quyền thành phố Piraeus. Gian hàng Việt với các món nem rán, bánh bao, cùng phần trình diễn cách làm đã thu hút sự chú ý và tình cảm mến mộ của người dân địa phương và du khách quốc tế. Lễ hội “Ẩm thực-Piraeus 2026” quy tụ gian hàng của 6 quốc gia gồm: Hàn Quốc, Mỹ, Panama, Trung Quốc, Việt Nam và Hy Lạp. Trong bối cảnh hai nước vừa kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, việc chính quyền thành phố cảng Piraeus – một trong 10 thành phố cảng lớn nhất thế giới – cảm ơn sự tham gia của Việt Nam cho thấy món ăn đã trở thành lời chào thân thiện, làm mềm đi khoảng cách về ngôn ngữ và lịch sử. Sự kiện này không chỉ là dịp giới thiệu nét đặc sắc của ẩm thực Việt mà còn góp phần củng cố sự hiểu biết và tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước.

B.Fest Quảng Ninh: Bia Bỉ, di sản Hạ Long và hợp tác kinh tế du lịch
Nếu Piraeus nhấn mạnh chiều sâu hữu nghị, thì Lễ hội Văn hóa - Ẩm thực Bỉ B.Fest tại Quảng Ninh lại cho thấy sức mạnh kinh tế của cầu nối văn hóa ẩm thực. Lễ hội này không chỉ là cầu nối chia sẻ những giá trị văn hóa mà còn thúc đẩy hợp tác kinh tế, du lịch giữa Việt Nam và Bỉ. Với chủ đề “Di sản trong lòng di sản”, B.Fest đặt văn hóa bia Bỉ và ẩm thực Bỉ giữa không gian vịnh Hạ Long – di sản thiên nhiên thế giới, tạo nên cuộc gặp gỡ giữa di sản do con người và thiên nhiên. Theo ban tổ chức, B.Fest 2026 mang đến trải nghiệm “3 trong 1”: thưởng thức nhiều loại bia Bỉ nguyên bản, khám phá menu ẩm thực độc quyền và hòa mình vào đêm nhạc. Đồng thời, các hoạt động tương tác như Passport Journey, bartender, photobooth, workshop tái chế biến lễ hội thành một sân chơi kết nối du khách và doanh nghiệp. "B.Fest 2026 là cơ hội để các du khách, đối tác gần xa có cơ hội gặp gỡ, mở rộng hợp tác đầu tư". Khi doanh nghiệp nói rằng “văn hóa chính là điều giúp con người hiểu nhau, ẩm thực giúp con người ngồi lại gần nhau”, đó không còn là khẩu hiệu mà là chiến lược: dùng bia và món ăn để mở đầu cho các cuộc đối thoại về khu công nghiệp, cảng biển, logistic.

Lễ hội Văn hóa Thế giới Hà Nội: bản đồ ẩm thực 35 nước và vai trò của món Việt
Trong nước, Lễ hội Văn hóa Thế giới lần thứ 2 tại Hoàng thành Thăng Long cho thấy Việt Nam không chỉ mang ẩm thực đi hội quốc tế, mà còn mời thế giới đến thưởng thức món ăn ngay trên đất Việt. Trong các ngày từ 1-4/10 diễn ra lễ hội, đáng chú ý có không gian ẩm thực 35 nước từ nhiều châu lục. Từ bánh cuộn thịt bò, bò viên, thịt gà của quầy Thổ Nhĩ Kỳ với giá dao động từ 70.000-130.000 đồng mỗi chiếc, đến gà viên sốt, bánh gạo, chả cá cay, cơm gimbap Hàn Quốc với mức giá 20.000-80.000 đồng, người Việt trải nghiệm sự đa dạng khẩu vị toàn cầu mà không cần xuất ngoại. Trong bản đồ đó, không gian ẩm thực địa phương với bánh cuốn Thanh Trì, giò chả Ước Lễ, nem bùi Bắc Ninh, phở Thìn bờ Hồ, bún ốc… là cách Việt Nam khẳng định bản sắc giữa dòng chảy quốc tế. Sinh viên khoa Đông phương học đến đây để khám phá ẩm thực, tìm kiếm những nét đặc trưng và tương đồng giữa văn hóa địa phương và quốc tế. Điều này cho thấy món ăn đang dần được nhìn nhận như tư liệu sống cho nghiên cứu văn hóa, chứ không chỉ là phần “vui vẻ” bên lề.

Kết luận: Biến “hậu vị” ẩm thực thành lợi thế ngoại giao và kinh tế
Nhìn lại lễ hội Piraeus, B.Fest Quảng Ninh và Lễ hội Văn hóa Thế giới ở Hà Nội, có thể thấy ẩm thực Việt Nam đang bước ra khỏi vai trò “món ăn ngon” để trở thành cầu nối văn hóa ẩm thực mang tính chiến lược. Tại Hy Lạp, nem rán và bánh bao giúp Việt Nam kể câu chuyện 50 năm quan hệ ngoại giao trong vài phút đứng bên quầy hàng. Ở Quảng Ninh, ly bia Bỉ bên vịnh Hạ Long mở đầu cho bàn đàm phán về khu công nghiệp Bắc Tiền Phong và hệ sinh thái DEEP C. Tại Hà Nội, bản đồ ẩm thực 35 nước khiến giới trẻ và du khách hiểu rằng hội nhập không phải là hòa tan, mà là chia sẻ hương vị và tôn trọng khác biệt. Nếu biết cách đầu tư vào chất lượng món ăn, câu chuyện đằng sau và cách tổ chức lễ hội ẩm thực quốc tế, Việt Nam có thể biến “hậu vị” trong lòng du khách thành ký ức đẹp, rồi thành sự tin tưởng, và cuối cùng là hợp đồng hợp tác về kinh tế, du lịch.






