Dầu khí Việt Nam đang thay đổi trọng tâm giá trị
Dầu khí Việt Nam trong thời kỳ chuyển dịch năng lượng là quá trình ngành này chuyển trọng tâm từ khai thác tài nguyên thô sang phát triển hệ sinh thái dịch vụ công nghệ cao ngoài khơi, tận dụng năng lực công nghiệp tích lũy để tham gia các chuỗi giá trị năng lượng mới, đồng thời vẫn bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và mục tiêu phát triển bền vững. Đây không còn là câu chuyện tăng sản lượng bằng mọi giá, mà là câu hỏi: ngành sẽ sống bằng năng lực công nghệ hay tiếp tục phụ thuộc vào tài nguyên hữu hạn. Dầu khí hiện là một trong số ít ngành đã hình thành chuỗi tương đối hoàn chỉnh từ thăm dò, khai thác, vận chuyển đến dịch vụ kỹ thuật và hậu cần ngoài khơi. Giá trị chiến lược vì thế đang dịch chuyển từ “thùng dầu” sang “năng lực làm chủ biển” – tài sản vô hình nhưng quyết định vị thế của dầu khí Việt Nam trong nền kinh tế biển mới.

Từ mỏ dầu đến dịch vụ công nghệ cao: Bước ngoặt bắt buộc
Ngành dầu khí Việt Nam đang chuyển từ mô hình kiếm tiền chủ yếu nhờ khai thác mỏ sang cung cấp dịch vụ công nghệ cao ngoài khơi – và đây là lựa chọn mang tính sống còn chứ không phải khẩu hiệu. Trữ lượng dầu mỏ khoảng 4,4 tỷ thùng và khí khoảng 0,6 nghìn tỷ m3 cho thấy dư địa khai thác vẫn còn, nhưng biên lợi nhuận và áp lực phát thải khiến mô hình “đào lên – bán đi” không còn bền vững. Từ năm 1986 đến cuối năm 2025, ngành đã khai thác 450 triệu tấn dầu thô và 193 tỷ m3 khí, đồng nghĩa phần “dễ” đã qua. Điều đáng giá hơn là hệ sinh thái kỹ sư, công nhân, năng lực thiết kế – thi công công trình biển, hệ thống căn cứ cảng và mạng lưới doanh nghiệp quốc tế mà ngành đã tích lũy. Nếu không chuyển những tài sản vô hình này thành dịch vụ công nghệ cao, dầu khí sẽ tự đánh mất lợi thế lớn nhất của mình.

Ưu đãi đầu tư phải biến thành năng lực công nghệ
Dự thảo nghị định hướng dẫn Luật Dầu khí đang đặt dịch vụ dầu khí công nghệ cao vào vị trí ưu tiên với loạt ưu đãi thuế, miễn giảm tiền thuê đất và miễn thuế nhập khẩu máy móc, thiết bị chuyên dụng. Đây là bước đi đúng, nhưng sẽ vô nghĩa nếu ưu đãi chỉ dừng ở việc giảm chi phí mà không tạo ra năng lực công nghệ mới. Bản thân dự thảo cũng nhấn mạnh yêu cầu hình thành các tổ hợp công nghiệp – dịch vụ năng lượng, phát triển chuỗi cung ứng và khuyến khích sử dụng dịch vụ kỹ thuật trong nước. Một nội dung then chốt là giao PETROVIETNAM xây dựng tiêu chí khuyến khích nhà thầu sử dụng dịch vụ công nghệ cao trong nước, xác định hạng mục, thiết bị cần sản xuất nội địa và xây dựng cơ sở dữ liệu nhà cung cấp. Nói cách khác, ưu đãi đầu tư chỉ là “vốn mồi”; sức cạnh tranh dài hạn phải đến từ khả năng thiết kế, chế tạo, vận hành và bảo dưỡng công trình ngoài khơi bằng trí tuệ Việt Nam.

Cảng Vũng Tàu: Từ hậu phương chiến lược đến cụm dịch vụ ngoài khơi
Nếu muốn hiểu dầu khí Việt Nam chuyển dịch thế nào, hãy nhìn vào hành trình của cụm căn cứ cảng dịch vụ tại Vũng Tàu. Cuối năm 1976, khi hoạt động tìm kiếm, thăm dò trên thềm lục địa phía Nam bắt đầu, ngành đối mặt bài toán không có cơ sở hậu cần cho tàu khảo sát, khoan và vận chuyển thiết bị ra biển. Ngày 24/11/1976, Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án xây dựng căn cứ dịch vụ dầu khí Vũng Tàu; ba ngày sau, Ban Kiến thiết căn cứ được thành lập, trực thuộc Công ty Dầu khí Nam Việt Nam. Từ những bến cảng khiêm tốn, đến cuối năm 1989, cảng Thượng lưu với cầu bến dài 152,7 m được chuyển giao cho lực lượng dịch vụ, mở đường để cảng trở thành nơi tiếp nhận vật tư, thiết bị và cung ứng cho các nhà thầu như ONGC, Enterprise Oil, Petronas Carigali. Hôm nay, cụm cảng này không chỉ là hậu phương hậu cần mà còn là “xưởng đóng tàu” cho các công trình năng lượng ngoài khơi, là nền tảng để dịch vụ công nghệ cao bám biển dài hạn.

Chuyển dịch năng lượng: Cơ hội để dầu khí góp phần phát triển bền vững
Chuyển dịch năng lượng đang làm thay đổi cấu trúc hệ thống năng lượng toàn cầu, với sự trỗi dậy của điện gió ngoài khơi, lưu trữ, hydro, amoniac và công nghệ thu giữ carbon. Đối với Việt Nam, bài toán không phải chọn giữa dầu khí hay năng lượng tái tạo, mà là dùng năng lực công nghiệp dầu khí để bảo đảm an ninh năng lượng trong giai đoạn chuyển tiếp và xây dựng các ngành năng lượng mới. Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 yêu cầu vừa bảo đảm đủ năng lượng cho phát triển kinh tế – xã hội, vừa thúc đẩy chuyển dịch theo hướng hiện đại, xanh và bền vững. Điều này mở ra vai trò mới cho dầu khí: giảm phát thải trong khai thác, cung cấp dịch vụ công nghệ cao cho điện gió ngoài khơi, thu giữ carbon, và xuất khẩu công trình biển. Nếu làm được, quá trình chuyển dịch sẽ không “khai tử” dầu khí mà biến ngành này thành trụ cột công nghệ của nền kinh tế biển, tạo thêm việc làm, công nghệ và thị trường xuất khẩu.







