Hợp tác năng lượng Việt-Nga đang bước sang giai đoạn mới
Hợp tác năng lượng Việt-Nga là quá trình hai nước phát triển các dự án dầu khí, điện và lĩnh vực năng lượng mới, gắn với liên kết tài chính, khoa học công nghệ và khung pháp lý để biến năng lượng thành trụ cột chiến lược trong quan hệ song phương lâu dài. Hợp tác năng lượng Việt-Nga đang bước vào giai đoạn tái định hình, khi Nga không còn chỉ nhìn Việt Nam như một địa bàn dầu khí quen thuộc, mà như một đối tác năng lượng chiến lược có thể cùng mở rộng sang những lĩnh vực mới phù hợp với định hướng phát triển của mỗi nước. Trọng tâm mới không chỉ là khai thác mỏ, mà là toàn bộ hệ sinh thái năng lượng – từ khoa học công nghệ, tài chính đến nguồn nhân lực.
Cú hích chính trị cho bước ngoặt này đến từ chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Liên bang Nga. Trong ngày 8/9 tại Moskva, ông đã hội kiến Thủ tướng Mikhail Mishustin, mở ra nhiều định hướng hợp tác quan trọng giữa hai nước. Cũng trong ngày, ông làm việc với Chủ tịch Duma Quốc gia Vyacheslav Volodin, khẳng định nhu cầu bổ sung “những nội hàm hợp tác mới” cho quan hệ song phương Việt Nga trong bối cảnh thế giới biến động. Điều đó cho thấy năng lượng và công nghệ không chỉ là kinh tế, mà là lựa chọn chiến lược.
Dầu khí vẫn là trụ cột, nhưng không còn đủ
Trọng tâm của hợp tác năng lượng Việt-Nga nhiều thập kỷ qua là dầu khí, với các liên doanh khai thác ngoài khơi và dự án như Rusvietpetro. Hai bên đánh giá cao hiệu quả của các dự án dầu khí hiện hữu, cho thấy đây vẫn là “đường ống” lợi ích song phương rõ ràng nhất. Tuy nhiên, Nga đã phát tín hiệu rất thẳng: chỉ dựa vào dầu khí là không đủ cho giai đoạn mới. Nga mong muốn tiếp tục phát triển hợp tác với Việt Nam trong lĩnh vực năng lượng, đồng thời nghiên cứu mở rộng sang những lĩnh vực mới.
Thông điệp ở đây mang tính chiến lược: dầu khí Việt Nam Nga phải trở thành bàn đạp, không phải chiếc phanh. Khi thị trường năng lượng toàn cầu phân mảnh và chuyển dịch sang năng lượng sạch, nếu hai bên không nhanh chóng tái cấu trúc hợp tác, các dự án truyền thống sẽ bị hạn chế về lợi nhuận lẫn ảnh hưởng. Nga cần một đối tác châu Á có kinh nghiệm thực địa và môi trường pháp lý quen thuộc; Việt Nam cần một đối tác sẵn sàng chia sẻ công nghệ và chấp nhận đầu tư dài hạn. Dầu khí là nền tảng, nhưng động lực tăng trưởng mới phải nằm ở các dạng năng lượng khác.
Khoa học – công nghệ: Động lực mới cho hợp tác năng lượng
Điểm nổi bật nhất của các cuộc tiếp xúc cấp cao lần này là việc hai bên cùng nhấn mạnh khoa học – công nghệ như một “động lực mới cho quan hệ song phương”. Đây không phải câu nói xã giao: nó đánh dấu sự dịch chuyển từ hợp tác tài nguyên thô sang hợp tác dựa trên tri thức. Hai bên nhất trí nghiên cứu mở rộng sang lĩnh vực năng lượng mới và cả công nghệ y sinh, qua đó định vị lại công nghệ năng lượng Nga như một phần của chiến lược phát triển công nghiệp Việt Nam.
Nếu được hiện thực hóa, hợp tác công nghệ năng lượng Nga – Việt có thể bao gồm chuyển giao công nghệ khai thác hiệu quả hơn, tối ưu hóa chuỗi cung ứng năng lượng, và các dự án thí điểm về năng lượng mới. Quan trọng hơn, hai nước cũng đánh giá cao việc tăng cường vai trò cơ quan lập pháp trong xây dựng khung pháp lý thuận lợi cho các dự án năng lượng dài hạn và đào tạo nguồn nhân lực. Nói cách khác, câu chuyện không chỉ là vài hợp đồng kỹ thuật, mà là xây dựng hạ tầng thể chế và nhân lực để công nghệ trở thành lợi thế cạnh tranh chung.
Trục tài chính – đầu tư: Khung đỡ cho tăng trưởng năng lượng
Không có trục tài chính thì mọi tham vọng năng lượng chỉ nằm trên giấy. Trong khuôn khổ chuyến thăm, Bộ trưởng Tài chính Việt Nam Ngô Văn Tuấn đã làm việc song phương với Bộ trưởng Tài chính Nga Anton Siluanov tại trụ sở Bộ Tài chính Liên bang Nga chiều 8/9. Đây là mảnh ghép quan trọng nhưng thường ít được chú ý: hai bộ trưởng bàn về hợp tác trong các lĩnh vực đầu tư, thuế và hải quan, và cùng mong muốn tiếp tục thúc đẩy hiệu quả các lĩnh vực này.
Trên thực tế, khung thuế, hải quan và đầu tư chính là “hệ thống mạch máu” để hợp tác năng lượng Việt-Nga vận hành. Khi dòng vốn đầu tư hai chiều vẫn ở mức khiêm tốn so với tiềm năng, việc tháo gỡ vướng mắc về thuế quan, hạn ngạch, vận tải và logistics – vốn đã được phía Việt Nam đề nghị Nga rà soát kỹ – sẽ quyết định khả năng mở rộng dự án. Một câu nói đáng chú ý là hai bên khẳng định sẽ tiếp tục phối hợp chặt chẽ, nỗ lực tháo gỡ các vướng mắc và thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực, dự án cùng quan tâm. Đây là cam kết chính trị cho một chương trình nghị sự tài chính dài hạn phục vụ hợp tác năng lượng.

Quan hệ song phương Việt Nga: năng lượng như phép thử chiến lược
Hợp tác năng lượng không thể tách rời bối cảnh rộng hơn của quan hệ song phương Việt Nga. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm khẳng định Việt Nam luôn coi trọng quan hệ hữu nghị truyền thống và Đối tác Chiến lược toàn diện với Nga, xem Nga là một trong những đối tác quan trọng hàng đầu trong chính sách đối ngoại của mình. Về phía Nga, Chủ tịch Duma Quốc gia Vyacheslav Volodin nhấn mạnh tất cả các đảng phái tại Duma đều ủng hộ việc tăng cường phát triển quan hệ với Việt Nam. Sự đồng thuận chính trị hiếm thấy này là tấm lưng gió cho các dự án năng lượng dài hạn.
Tuy vậy, quan hệ Việt-Nga không thể dựa mãi vào “tài sản chung quý báu” của quá khứ. Thách thức là đưa vào quan hệ đó những nội dung hợp tác mới, phù hợp với nhu cầu phát triển hiện nay. Năng lượng – từ dầu khí đến năng lượng mới và công nghệ liên quan – đang trở thành phép thử: nếu hai nước biến được hợp tác năng lượng thành một hệ sinh thái công nghệ – tài chính – thể chế hoàn chỉnh, quan hệ song phương sẽ bước sang một mức độ gắn kết mới. Ngược lại, nếu vẫn dừng ở các dự án đơn lẻ, lợi thế lịch sử có thể dần bị bào mòn. Lựa chọn rõ ràng nằm trên bàn, và tín hiệu từ Moskva cho thấy cả hai bên đều muốn chọn con đường tham vọng hơn.






