Chuyển đổi số giáo dục: chiếc cầu nối mới cho trường học vùng cao
Chuyển đổi số giáo dục ở trường học vùng cao và vùng biên là quá trình đưa công nghệ dạy học, học liệu số và hồ sơ điện tử vào hoạt động dạy – học và quản lý, qua đó mở rộng tiếp cận giáo dục vùng biên, thu hẹp khoảng cách tri thức giữa học sinh miền núi với khu vực thuận lợi và hình thành kỹ năng số nền tảng cho cộng đồng giáo viên, học sinh. Điểm đáng nói là chuyển đổi số ở vùng khó không còn là khẩu hiệu xa vời, mà đã hiện diện trong từng lớp học, từng máy tính, từng hồ sơ điện tử. Tại các khu vực vùng cao, biên giới, quá trình này được triển khai với mục tiêu rõ ràng: mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức cho học sinh chứ không chạy theo mô hình phô trương. Đây là lựa chọn đúng, bởi khi nguồn lực còn hạn chế, công nghệ phải chạm trực tiếp vào bài giảng, vào giờ học, vào quyền được học của trẻ em miền núi.
Từ những tiết học sống động đến hành trang số cho học sinh vùng núi
Ở phân hiệu Ea Krông, Trường Tiểu học Đinh Tiên Hoàng (Krông Á, Đắk Lắk), một tiết Toán lớp 1 thay đổi hẳn khi bài học được đưa lên màn hình: hình ảnh, âm thanh trực quan thu hút 30 học sinh, hơn 97% là người dân tộc thiểu số. Đây không phải cải tiến nhỏ; với lứa tuổi đầu cấp, sự chú ý và hứng thú quyết định chất lượng tiếp thu. Như chia sẻ của giáo viên, video và hình ảnh phù hợp giúp học sinh tập trung và yêu thích nội dung học hơn, từ đó cải thiện kết quả. Trong khi đó, tại các xã vùng cao như Mường Lát, Mường Lý, Quan Sơn, giáo viên sử dụng màn hình trình chiếu, hình ảnh, video, học liệu trực tuyến để làm rõ những khái niệm khó hình dung nếu chỉ đọc sách giáo khoa. Cách làm này cho thấy một sự tỉnh táo: công nghệ dạy học được chọn để phục vụ bài học, chứ không phải để trình diễn. Một bài giảng điện tử chuẩn bị kỹ hay một video đúng trọng tâm đã đủ tạo bước chuyển cho học sinh vùng núi vốn ít cơ hội tiếp xúc với kho tri thức số.

Thiết bị, hạ tầng và hồ sơ điện tử: nền móng mới của trường học vùng cao
Khi nói về trường học vùng cao, người ta hay nghĩ đến thiếu thốn phòng học, sách vở. Nay, bài toán mới xuất hiện: khoảng cách về thiết bị và hạ tầng số. Tại phân hiệu Ea Krông, chỉ khoảng 10% học sinh có máy tính ở nhà. Phần lớn các em phụ thuộc vào điện thoại của bố mẹ hoặc máy tính tại trường, nghĩa là quyền thực hành công nghệ vẫn rất mong manh. Nhà trường phải tìm mọi cách xã hội hóa, tiết kiệm chi thường xuyên để mua sắm thêm 4 tivi thông minh, 2 máy tính xách tay, 4 máy tính để bàn, nâng tổng số lên 24 bộ máy tính và 11 tivi. Đây là nỗ lực đáng nể, nhưng cũng cho thấy trần huy động nguồn lực ở vùng khó. Song thiết bị không phải mục tiêu cuối cùng. Ở Trường Phổ thông nội trú Tiểu học và THCS La Êê (xã biên giới La Êê), các hoạt động quản trị đang được đưa lên môi trường điện tử: quy trình xử lý văn bản, trình ký, ký số, ký phát hành đều thực hiện trực tiếp trên hệ thống, chứng thư số cho văn thư đang được hoàn thiện. Cùng với việc dùng học bạ điện tử, giáo án điện tử và tivi thông minh ở Trường Phổ thông Dân tộc bán trú Tiểu học Trà Leng, có thể nói hồ sơ điện tử và học liệu số đã trở thành phần cốt lõi trong hạ tầng giáo dục số tại nhiều điểm trường vùng núi, không chỉ là "phần mềm trang trí".

Nâng năng lực số cho giáo viên: khâu quyết định để công nghệ không bị bỏ phí
Công nghệ dạy học sẽ vô nghĩa nếu đội ngũ giáo viên không biết khai thác. Thực tế, các chương trình tập huấn AI do một số trường đại học phối hợp triển khai tại địa phương miền núi đã đi đúng hướng: tập trung vào những việc cụ thể của giáo viên như xây dựng kế hoạch dạy học, thiết kế học liệu, tạo câu hỏi, phát triển bài giảng trực quan và xử lý thông tin. Khi công cụ số hỗ trợ tổng hợp kết quả học tập và xử lý một phần công việc hành chính, giáo viên có thêm thời gian cho chuyên môn và cho học sinh. Đó là lợi ích thực, không phải khẩu hiệu. Ở Thanh Hóa, từ Mường Lát đến Quan Sơn, giáo viên xây dựng học liệu điện tử, học sinh tiếp cận tư liệu trực tuyến, cán bộ quản lý dùng công nghệ trong điều hành để từng bước hình thành môi trường làm việc và học tập số. Với học sinh dân tộc thiểu số, việc thường xuyên tiếp xúc với công nghệ giáo dục giúp hình thành kỹ năng số: tìm kiếm thông tin, dùng tài liệu trực tuyến, trình bày sản phẩm học tập bằng công cụ số. Không thể kỳ vọng học sinh vùng cao bước vào tương lai số nếu giáo viên của các em vẫn bị mắc kẹt trong cách dạy truyền thống. Bởi vậy, bồi dưỡng năng lực số cho đội ngũ là điều kiện tiên quyết để chuyển đổi số giáo dục đi vào thực chất.

Tương lai số cho vùng cao và vùng biên: cơ hội lớn, trách nhiệm cũng lớn
Nếu ở khu vực thuận lợi, chuyển đổi số là yêu cầu tất yếu của đổi mới giáo dục, thì ở vùng cao, biên giới, nó còn mang ý nghĩa công bằng: mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức cho học sinh. Chuyển đổi số ở trường vùng cao không nhất thiết phải bắt đầu từ những hệ thống phức tạp; từ một bài học trực quan hơn, nguồn học liệu phong phú hơn đến cách quản lý thuận tiện hơn, công nghệ đang âm thầm thu hẹp khoảng cách tri thức, giúp học sinh vùng khó có thêm hành trang bước vào tương lai số. Tuy nhiên, con đường phía trước còn nhiều thách thức. Hạ tầng công nghệ cần được đầu tư thêm; thiết bị phải bổ sung, đồng bộ; đường truyền cần ổn định hơn; đội ngũ phải được tập huấn thường xuyên. Các cơ sở giáo dục cũng đang hướng tới việc sử dụng hồ sơ, sổ sách điện tử trên diện rộng từ năm học 2025–2026, đặt ra chuẩn mới cho quản trị nhà trường. Với các trường vùng khó, thu hẹp khoảng cách công nghệ vẫn cần được tiếp sức bằng thiết bị, hạ tầng và năng lực số của giáo viên. Câu hỏi không còn là "có chuyển đổi số hay không" mà là "chúng ta có dám coi quyền tiếp cận công nghệ của học sinh vùng cao quan trọng ngang với quyền được học" hay không.







