Từ kênh đào biên viễn đến biểu tượng hạ tầng vận tải Việt Nam
Kênh Vĩnh Tế là một kênh đào Việt Nam kéo dài gần 100km, nối Châu Đốc với Hà Tiên dọc biên giới Tây Nam, vừa là công trình thủy lợi, tuyến vận tải và không gian sinh hoạt, vừa là di tích lịch sử ghi dấu hơn hai thế kỷ khai phá và bảo vệ lãnh thổ.
Điểm mấu chốt hôm nay không chỉ là chuyện tôn vinh một di tích lịch sử, mà là cách chúng ta nhìn nhận kênh Vĩnh Tế như một “đại công trình” hạ tầng vận tải còn nhiều dư địa cho phát triển kết nối kinh tế khu vực. Trong bối cảnh logistics nội địa đắt đỏ, một tuyến thủy đạo dài, thông suốt, bền bỉ hơn 200 năm tồn tại không nên bị xem là di sản để ngắm, mà là tài sản phải được đưa trở lại trung tâm chiến lược. Việc kênh được công nhận là Di tích lịch sử cấp tỉnh năm 2025 là cơ hội để vừa bảo tồn, vừa tái định vị vai trò của nó trong bản đồ giao thông đường thủy hiện đại.

Hai thế kỷ giữ vai trò chiến lược: giao thông, thủy lợi và quản lý biên giới
Kênh Vĩnh Tế được khởi đào đầu thế kỷ XIX, khi hệ thống đường bộ Nam Bộ còn hạn chế, giao thương phụ thuộc gần như hoàn toàn vào sông ngòi. Tuyến kênh nối trực tiếp Châu Đốc với Hà Tiên, mở một đường thủy chủ động thay vì lệ thuộc vào các dòng chảy tự nhiên quanh co. Hơn 80.000 lượt nhân công đã đào kênh bằng sức người trong điều kiện khắc nghiệt, biến nó thành một trong những đại công trình hạ tầng vận tải đầu tiên của vùng.
Từ đó đến nay, kênh Vĩnh Tế liên tục phát huy vai trò: vận chuyển lương thực, hàng hóa và con người khi đường bộ còn hiếm; cung cấp và điều tiết nước cho sản xuất; là tuyến cơ động lực lượng, vật tư phục vụ quản lý vùng biên. Chức năng của công trình thay đổi theo từng giai đoạn, nhưng điểm chung là luôn gắn với an ninh, kinh tế và đời sống dân cư. Việc xếp hạng di tích lịch sử cấp tỉnh năm 2025 càng nhấn mạnh đây không chỉ là một con kênh, mà là trục xương sống của không gian biên giới Tây Nam trong suốt hơn 200 năm.

Bài học từ kênh Nghĩa Hưng: rút 8 giờ xuống 20 phút và cú hích logistics
Nếu kênh Vĩnh Tế kể câu chuyện lịch sử, kênh đào Nghĩa Hưng cho thấy sức mạnh hiện tại của hạ tầng vận tải đường thủy khi được đầu tư bài bản. Trên tuyến sông Ninh Cơ – sông Đáy, sự xuất hiện của kênh Nghĩa Hưng cùng hệ thống âu tàu hiện đại đã xóa bỏ hành trình vòng vèo, chậm chạp. Trước đây, tàu phải đi ngược dòng qua sông Hồng rồi sông Đào, quãng đường khoảng 80km, mất tới 8 giờ tùy điều kiện thủy văn và luồng tuyến; nay thời gian di chuyển giữa hai sông còn khoảng 20 phút.
Câu chuyện này là minh chứng rõ ràng cho tác động thực tế lên người sử dụng: cắt giảm thời gian, nhiên liệu và chi phí vận tải, đồng nghĩa giảm giá thành hàng hóa và tăng sức cạnh tranh. Quy hoạch Cảng thủy nội địa Nghĩa Hưng với công suất khoảng 10,15 triệu tấn/năm cho thấy một hướng tiếp cận đúng: coi kênh đào là trung tâm của chuỗi logistics, từ bốc xếp, lưu giữ đến dịch vụ hỗ trợ vận tải, để khai thác lợi thế đường thủy và giảm tải áp lực lên đường bộ.
Kênh Vĩnh Tế trong bản đồ kết nối kinh tế khu vực thế kỷ 21
Nhìn từ bài học Nghĩa Hưng, việc “đánh thức” kênh Vĩnh Tế không nên dừng ở câu chuyện du lịch di tích lịch sử. Tuyến kênh chạy dọc biên giới Việt Nam – Campuchia, nối các cụm dân cư và vùng sản xuất, là nền tảng hiếm có để xây dựng một trục kết nối kinh tế khu vực Tây Nam. Khi nhu cầu phát triển sản xuất tăng lên, nguồn nước từ hệ thống sông và kênh đã được khai thác cho canh tác, tiêu thoát nước và cải tạo đất; đây chính là lợi thế kép vừa giao thông, vừa thủy lợi mà không nhiều loại hạ tầng khác có được.
Theo mô hình Nghĩa Hưng, một mạng lưới cảng thủy nội địa, kho bãi và dịch vụ logistics dọc kênh Vĩnh Tế có thể hình thành chuỗi giá trị mới cho nông sản, thương mại biên giới, thay vì phụ thuộc vào đường bộ chật hẹp. Câu hỏi không còn là “có cần đầu tư hay không”, mà là “chúng ta dám nhìn kênh đào Việt Nam như tài sản chiến lược cấp vùng đến mức nào” trong bài toán kết nối kinh tế khu vực Mekong mở rộng.

Kết luận: Đừng để kênh đào chỉ còn trong sách sử
Việc công nhận kênh Vĩnh Tế là di tích lịch sử cấp tỉnh sau hơn 200 năm tồn tại là bước đi đúng nhưng chưa đủ. Một đại công trình từng huy động hơn 80.000 lượt nhân công, giữ vai trò chiến lược suốt hai thế kỷ, xứng đáng được đặt trở lại trung tâm quy hoạch hạ tầng vận tải, thay vì lặng lẽ giữa ruộng đồng và khu dân cư.
Kênh Nghĩa Hưng chứng minh kênh đào Việt Nam, khi được đầu tư đúng, có thể tạo ra thay đổi ngoạn mục cho hành trình và chi phí vận tải, rút từ 8 giờ xuống còn 20 phút lưu thông. Với kênh Vĩnh Tế, nếu chỉ dừng ở bảo tồn hình thức, chúng ta đánh mất cơ hội xây dựng một trục giao thông – thủy lợi – kinh tế biên giới kiểu mới. Lựa chọn còn lại khá rõ ràng: hoặc chủ động biến di tích lịch sử thành động lực phát triển hiện đại, hoặc chấp nhận để một tài sản chiến lược trôi đi cùng dòng nước.







