Công nghệ phải đi đến ruộng đồng, nhà máy và thị trường
Công nghệ nông nghiệp là việc ứng dụng tiến bộ khoa học, máy móc và dữ liệu vào sản xuất, chế biến, quản lý và tiêu thụ nông sản để nâng năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu của ngành. Vì vậy, thước đo của đổi mới không phải số đề tài hay thiết bị được tạo ra, mà là hiệu quả chúng mang lại cho người sản xuất và chuỗi cung ứng.
Sáng 27/10, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng dự hội nghị về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thúc đẩy tăng trưởng nông nghiệp khu vực phía Bắc, do Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp Bộ Công an tổ chức. Thông điệp của hội nghị đáng chú ý vì đặt công nghệ vào trung tâm của chuyển đổi từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu: làm ra nhiều giá trị hơn từ nguồn lực hiện có, thay vì tiếp tục mở rộng sản xuất mà không xử lý được các hạn chế về năng suất, chất lượng và đầu ra.
Phó Thủ tướng nhấn mạnh ứng dụng khoa học và công nghệ trong nông nghiệp là con đường nhanh, hiệu quả và có thể triển khai sớm để góp phần giải quyết bài toán phát triển bền vững. Đây không chỉ là mục tiêu của ngành: nông nghiệp còn giữ vai trò bảo đảm an sinh và là trụ đỡ của nền kinh tế. Do đó, tăng trưởng nông nghiệp bền vững cần được đánh giá bằng cả sức cạnh tranh lẫn sinh kế, an toàn thực phẩm và khả năng thích ứng với rủi ro.

Kết quả có thật, nhưng khoảng cách đến thương mại hóa còn lớn
Lợi ích của khoa học nông nghiệp đã thể hiện rõ ở những kết quả có thể đo đếm. Việc đưa giống lúa mới và quy trình canh tác tiên tiến vào sản xuất giúp năng suất tăng khoảng 9,9%, sản lượng tăng ước 2,4 triệu tấn mỗi năm và tạo giá trị kinh tế gia tăng khoảng 12.000 tỷ đồng. Đây là ví dụ thuyết phục rằng nghiên cứu có thể cải thiện hiệu quả trên diện rộng khi được chuyển giao đúng cách.
Nhưng một điển hình thành công không thể che khuất vấn đề lớn hơn: nhiều kết quả vẫn chưa rời phòng nghiên cứu. Trong số 451 sản phẩm khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thuộc lĩnh vực nông nghiệp được tổng hợp, 341 sản phẩm, tương đương khoảng 76%, còn ở giai đoạn nghiên cứu; tỷ lệ được ứng dụng hoặc thương mại hóa vào khoảng 24%. Theo báo cáo tại hội nghị, chỉ khoảng 12% đề tài trong năm năm qua có kết nối với doanh nghiệp.
Những con số này cho thấy điểm yếu không nằm ở thiếu ý tưởng, mà ở khâu chọn bài toán, phối hợp và đưa giải pháp vào sử dụng. Nghiên cứu dàn trải, sản xuất nhỏ lẻ và phân tán, hạn chế về giống và đầu vào, thiếu bảo quản và chế biến sâu, dữ liệu chưa liên thông cùng nhân lực số còn yếu đang tạo thành các nút thắt nối tiếp nhau. Nếu không xử lý cả chuỗi, công nghệ khó tạo được mức tăng trưởng đủ rộng để thay đổi năng lực cạnh tranh của ngành.

Ưu tiên công nghệ phải gắn với nhu cầu từng ngành hàng
Các hướng ưu tiên được nêu tại hội nghị khá cụ thể: cải thiện giống cây trồng, vật nuôi; phát triển phân bón, thức ăn chăn nuôi và thuốc bảo vệ thực vật gắn với phòng dịch; mở rộng máy móc, công nghệ trong trồng trọt, lâm nghiệp và thủy sản; chuẩn hóa truy xuất nguồn gốc; đồng thời gắn sản xuất với bảo vệ môi trường và kinh tế tuần hoàn. Hướng đi đúng không phải chọn công nghệ hào nhoáng nhất, mà là giải pháp xử lý được khâu gây thất thoát hoặc làm giảm chất lượng của từng ngành hàng.
Với rau quả, khó khăn được doanh nghiệp nêu ra là vùng nguyên liệu phân tán, sản lượng và chất lượng thiếu ổn định, dù đã đầu tư dây chuyền chế biến. Hạ tầng tưới và giao thông vận chuyển cần được đầu tư đồng bộ để vùng trồng có thể đáp ứng nhu cầu nhà máy. Trường hợp dứa MD2 cũng cho thấy vai trò của nghiên cứu ứng dụng: công nghệ nuôi cấy mô có thể hỗ trợ nhân giống, giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và đáp ứng nhu cầu sản xuất.
Bài toán rộng hơn cần được giải theo chuỗi giá trị: giống và canh tác thông minh, chế biến sâu, chăn nuôi an toàn sinh học, thủy sản công nghệ cao và nuôi biển bền vững; cùng với phát triển rừng gỗ lớn, cây dược liệu và chế biến lâm sản. Muốn khoa học nông nghiệp tạo tác động kinh tế, đề tài cần bắt đầu từ nhu cầu thị trường, có doanh nghiệp và địa phương cùng tham gia, rồi được đánh giá bằng khả năng ứng dụng và thương mại hóa.

Chuyển đổi số cần dữ liệu dùng được và trách nhiệm rõ ràng
Chuyển đổi số nông nghiệp có ý nghĩa khi dữ liệu phục vụ quyết định cụ thể: quản lý đất đai, truy xuất nguồn gốc, tổ chức vùng trồng và ứng phó thiên tai. Phó Thủ tướng yêu cầu các bộ, ngành đẩy nhanh số hóa, chuẩn hóa, kết nối và chia sẻ dữ liệu, trước hết ở những lĩnh vực gắn trực tiếp với sản xuất và quản lý. Dữ liệu rời rạc không thể giúp nông dân, doanh nghiệp hay cơ quan quản lý nhìn chung một bức tranh về vùng nguyên liệu.
Tại Sơn La, việc kết nối dữ liệu giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý được xem là cơ sở để xây dựng bản đồ số vùng cà phê, phục vụ truy xuất nguồn gốc và phát triển nông nghiệp xanh. Đây là lợi ích gần với người sản xuất: thông tin rõ ràng hơn có thể hỗ trợ tổ chức vùng trồng, đáp ứng yêu cầu của thị trường và giảm tình trạng mỗi bên quản lý một bộ dữ liệu khác nhau.
Hội nghị cũng đặt ra các mốc hành động: trước ngày 15/11/2026, địa phương phía Bắc lựa chọn từ ba đến năm bài toán ưu tiên; trước ngày 15/12/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường hoàn thiện danh mục nhiệm vụ để triển khai trong quý I/2027. Những hạn định này chỉ có giá trị nếu đi kèm đầu mối chịu trách nhiệm, nguồn lực và tiêu chí đo kết quả. Nếu không, danh mục ưu tiên sẽ lại trở thành một lớp kế hoạch nằm ngoài sản xuất.
Khoa học và công nghệ có thể mở động lực tăng trưởng mới, nhưng bản thân công nghệ không bảo đảm nông nghiệp bền vững. Điều quyết định là khả năng nối nghiên cứu với nhu cầu thực, tháo gỡ các nút thắt từ đầu vào đến chế biến, thị trường và dữ liệu. Khi giải pháp được lựa chọn theo bài toán cụ thể, có thể ứng dụng và tạo giá trị cho người sản xuất, đổi mới mới thực sự chuyển thành năng suất, sức cạnh tranh và tăng trưởng lâu dài.








