Việt Nam phấn đấu làm chủ công nghệ sinh học nông nghiệp

Việt Nam phấn đấu làm chủ công nghệ sinh học nông nghiệp
Sở thích|Phổ biến khoa học chuyên gia

Công nghệ sinh học nông nghiệp: từ tham vọng quốc gia đến sức ép phải tự chủ

Công nghệ sinh học nông nghiệp là hệ thống các công nghệ gen, tế bào, vi sinh và xử lý sinh học được ứng dụng trong sản xuất giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản, chế phẩm sinh học, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và xử lý môi trường, nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, an toàn thực phẩm và phát triển nông nghiệp bền vững. Việt Nam không còn xem đây là lĩnh vực “hỗ trợ” mà là trụ cột của mô hình tăng trưởng mới: từ đồng ruộng, nhà máy đến ao nuôi, công nghiệp sinh học được định vị là nền tảng dẫn dắt quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp xanh, tuần hoàn và có khả năng tự chủ công nghệ.

Ngày 31/7/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 1466/QĐ-TTg phê duyệt Kế hoạch phát triển công nghiệp sinh học trong nông nghiệp và môi trường giai đoạn 2026–2035, tầm nhìn đến 2045. Văn kiện này không chỉ là một bản kế hoạch kỹ thuật, mà là tuyên bố chính trị: Việt Nam muốn bước ra khỏi vị thế “người mua công nghệ” và tiến tới làm chủ công nghệ sinh học thế hệ mới, công nghệ sinh học chiến lược và công nghệ chỉnh sửa gen nông nghiệp.

Việt Nam phấn đấu làm chủ công nghệ sinh học nông nghiệp

Giai đoạn 2026–2030: tăng 50% doanh nghiệp để thoát phụ thuộc nhập khẩu

Trọng tâm của giai đoạn 2026–2030 là xây dựng nền móng cho công nghiệp sinh học nông nghiệp bằng các mục tiêu định lượng rất cụ thể. Việt Nam đặt ra yêu cầu số lượng doanh nghiệp công nghiệp sinh học tăng khoảng 50% về quy mô đầu tư và tăng trưởng, đồng thời thay thế tối thiểu 50% sản phẩm công nghệ sinh học đang phải nhập khẩu. Đây là một trong những tuyên bố hiếm hoi mà Nhà nước gắn rõ tỷ lệ thay thế nhập khẩu với lộ trình công nghệ, thay vì chỉ nói chung chung về “tăng nội địa hóa”.

Đằng sau các con số là một danh mục ưu tiên rất cụ thể: công nghệ gen, công nghệ tế bào, chọn giống chính xác, chỉnh sửa gen nông nghiệp và công nghệ sinh học tiên tiến khác sẽ được tập trung nghiên cứu, phát triển và ứng dụng. Sản phẩm mục tiêu bao gồm giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản thế hệ mới; vắc-xin; bộ KIT chẩn đoán; chế phẩm sinh học; phân bón hữu cơ vi sinh; thuốc sinh học; và công nghệ bảo quản, chế biến sâu đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu. Một câu đáng trích dẫn là: “Giai đoạn 2026–2030, số lượng doanh nghiệp công nghiệp sinh học tăng 50%… thay thế ít nhất 50% sản phẩm công nghệ sinh học nhập khẩu”.

Việt Nam phấn đấu làm chủ công nghệ sinh học nông nghiệp

Từ đồng ruộng đến nhà máy, ao nuôi: công nghệ sinh học là động cơ tăng trưởng mới

Kế hoạch phát triển công nghiệp sinh học không chỉ nói về phòng thí nghiệm; nó được thiết kế để chạm tới mọi khâu của chuỗi giá trị nông nghiệp. Ngành công nghiệp sinh học được xác định là nền tảng quan trọng dẫn dắt đổi mới mô hình tăng trưởng nông nghiệp và môi trường dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Nói cách khác, công nghệ sinh học nông nghiệp được coi là động lực tăng trưởng mới, thay cho mô hình dựa vào mở rộng diện tích, khai thác tài nguyên rẻ và lao động giá thấp.

Trong trồng trọt và lâm nghiệp, công nghệ giống cây trồng dựa trên công nghệ gen, công nghệ tế bào và chỉnh sửa gen sẽ được đẩy mạnh để tạo giống có năng suất, chất lượng cao, chống chịu sâu bệnh và thích ứng biến đổi khí hậu. Trong chăn nuôi, thủy sản và môi trường, các chế phẩm sinh học, phân bón hữu cơ vi sinh, thuốc sinh học, KIT chẩn đoán, công nghệ bảo quản và chế biến sâu sẽ dần thay thế sản phẩm nguồn gốc hóa học, phục vụ phát triển nông nghiệp bền vững và kinh tế tuần hoàn. Mục tiêu là cung ứng cho thị trường trong nước và xuất khẩu các sản phẩm chất lượng, an toàn, tăng sức cạnh tranh của nông sản chủ lực.

Việt Nam phấn đấu làm chủ công nghệ sinh học nông nghiệp

2026–2035 và tầm nhìn 2045: tham vọng dẫn đầu châu Á trong công nghiệp sinh học

Điểm khác biệt của lộ trình lần này là tầm nhìn dài hạn đến 2045, với tham vọng rõ ràng: đưa công nghiệp sinh học Việt Nam vào nhóm dẫn đầu châu Á. Kế hoạch không chỉ nhắm tới việc làm chủ công nghệ lõi, công nghệ chiến lược và công nghệ chỉnh sửa gen, mà còn đặt trọng tâm vào phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp, sản phẩm công nghệ chiến lược có sức cạnh tranh cao và hình thành một ngành kinh tế – kỹ thuật độc lập.

Giai đoạn 2031–2035 và tầm nhìn đến 2045, Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ công nghệ sinh học thế hệ mới, ứng dụng để tạo ra sản phẩm quy mô công nghiệp, cung ứng cho thị trường trong nước và xuất khẩu. Đồng thời, kế hoạch yêu cầu xây dựng ít nhất 5 phòng thí nghiệm trọng điểm và 5 phòng thí nghiệm chuyên ngành đạt chuẩn quốc tế, coi đây là hạ tầng bắt buộc để giảm phụ thuộc sản phẩm nhập khẩu và nâng cao năng lực hội nhập. Một câu đáng ghi nhớ là: “Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ công nghệ sinh học thế hệ mới, giảm phụ thuộc sản phẩm nhập khẩu, phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp và đưa lĩnh vực này vào nhóm dẫn đầu châu Á”.

Cơ hội, rủi ro và bài kiểm tra cho nông nghiệp bền vững

Nếu thành công, lộ trình công nghệ sinh học nông nghiệp này sẽ thay đổi sâu sắc cách Việt Nam sản xuất và tiêu thụ nông sản. Công nghiệp sinh học nông nghiệp và môi trường được đặt mục tiêu đóng góp khoảng 7% giá trị gia tăng của toàn ngành công nghiệp sinh học trong giai đoạn đầu. Điều đó có nghĩa là giá trị gia tăng từ giống cây trồng, chế phẩm sinh học, công nghệ bảo quản – chứ không chỉ từ sản lượng thô – sẽ trở thành nguồn tăng trưởng chủ đạo. Đây chính là cách duy nhất để nông nghiệp Việt Nam thoát khỏi “bẫy xuất khẩu thô giá rẻ” và tiến tới phát triển nông nghiệp bền vững.

Nhưng tham vọng lớn luôn đi kèm rủi ro. Thách thức không chỉ nằm ở vốn hay thiết bị, mà ở chất lượng nguồn nhân lực và khả năng triển khai đến từng vùng sản xuất. Kế hoạch đã nêu rõ nhiệm vụ đào tạo nhân lực đủ trình độ làm chủ, tiếp nhận, giải mã và chuyển giao công nghệ mới ở quy mô công nghiệp. Nếu các viện nghiên cứu, doanh nghiệp và địa phương không “nói chung một ngôn ngữ” về công nghệ sinh học nông nghiệp, mục tiêu thay thế 50% sản phẩm nhập khẩu hay làm chủ công nghệ chỉnh sửa gen nông nghiệp sẽ chỉ dừng ở khẩu hiệu. Cuối cùng, lộ trình này là bài kiểm tra về năng lực thực thi: hoặc Việt Nam bước lên nấc thang công nghệ mới, hoặc tiếp tục phụ thuộc vào giống, chế phẩm và công nghệ ngoại trong nhiều thập kỷ nữa.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!