Hiệp Phước 1.200 MW: Dự án điện khí LNG đang giữ vai trò “cứu nguy” cho miền Nam
Nhà máy điện khí LNG Hiệp Phước giai đoạn I là dự án nâng cấp và mở rộng một nhà máy điện hiện hữu lên quy mô công suất 1.200 MW, sử dụng công nghệ tua-bin khí chu trình hỗn hợp và hạ tầng cảng – kho – tái hóa khí LNG đồng bộ, nhằm bổ sung nguồn điện lớn, ổn định cho khu vực phía Nam, đặc biệt là TP.HCM và các vùng phụ cận.
Điểm đáng chú ý là dự án đã hoàn thành khoảng 60% phần xây dựng trong giai đoạn I, dù đây là một tổ hợp nhà máy điện khí LNG phức tạp, phải thi công trong không gian chật hẹp của khu công nghiệp hiện hữu. Chiều 4/10, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc trực tiếp xuống công trường, kiểm tra tiến độ và làm việc với địa phương, bộ ngành cùng chủ đầu tư về khả năng thúc đẩy dự án nhanh hơn nữa. Việc lãnh đạo Chính phủ hiện diện ngay tại công trường cho thấy Hiệp Phước không phải là một dự án điện thông thường, mà là một mắt xích then chốt trong bài toán bảo đảm cấp điện miền Nam trước áp lực phụ tải tăng mạnh.

60% tiến độ và mốc 2028: Vì sao Hiệp Phước được yêu cầu “chạy nước rút”?
Giai đoạn I của nhà máy điện khí LNG Hiệp Phước có công suất 1.200 MW, với ba tổ máy tua-bin khí chu trình hỗn hợp, hiện đã đạt khoảng 60% khối lượng xây dựng và 20% khối lượng lắp đặt thiết bị. Một phần thiết bị chính đã có mặt tại công trường, phần còn lại đã hoàn thành khoảng 98% quá trình sản xuất và đang chờ vận chuyển về Việt Nam. Theo kế hoạch mới nhất, ba tổ máy sẽ lần lượt vận hành thương mại vào tháng 10, 11 và 12 năm 2028. Đây vẫn là kế hoạch, chưa phải cam kết hoàn thành, nhưng mốc thời gian này đang bị “đặt dưới kính lúp” vì nguy cơ thiếu điện kéo dài ở phía Nam.
Sau khi kiểm tra thực tế, Phó Thủ tướng đánh giá dự án có điều kiện thuận lợi để tiếp tục đẩy nhanh tiến độ và “có khả năng bổ sung nguồn điện quy mô lớn cho khu vực phía Nam trước năm 2030”. Vấn đề là nếu Hiệp Phước không kịp về đích vào cuối thập kỷ này, miền Nam sẽ tiếp tục phụ thuộc nặng vào truyền tải điện từ xa, dễ rơi vào kịch bản cắt giảm phụ tải trong những đợt nắng nóng hoặc khi nguồn thủy điện suy giảm. Bản chất của yêu cầu “chạy nước rút” không chỉ là tiến độ xây dựng, mà là áp lực đảm bảo an ninh cấp điện miền Nam trong giai đoạn tăng trưởng phụ tải hai con số.
Vì sao đặt nguồn 1.200 MW sát TP.HCM là chiến lược đúng lúc?
Khác với nhiều dự án nguồn xa trung tâm, Hiệp Phước được bố trí ngay gần các trung tâm phụ tải lớn của TP.HCM và Đồng Nai. Đây là khu vực tập trung hàng loạt khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, cảng biển và các trung tâm dịch vụ tiêu tốn lượng điện khổng lồ. Khi giai đoạn I vận hành đầy đủ, nhà máy dự kiến cung cấp hơn 7 tỷ kWh điện thương phẩm mỗi năm cho hệ thống điện quốc gia. Đặt nguồn điện lớn sát phụ tải không chỉ giúp giảm nhu cầu truyền tải từ xa, hạn chế tổn thất điện năng mà còn nâng độ tin cậy hệ thống trong các tình huống sự cố hoặc điều kiện vận hành bất lợi.
Trong bối cảnh miền Nam đang nỗ lực phát triển năng lượng tái tạo nhưng còn đối mặt với tính bất ổn về thời tiết và giới hạn lưới truyền tải, một nhà máy điện khí LNG quy mô như Hiệp Phước 1.200 MW đóng vai trò “nguồn nền” linh hoạt, có thể điều chỉnh công suất theo nhu cầu phụ tải. Theo báo cáo, hệ thống đấu nối của nhà máy được thiết kế ở hai cấp 110 kV và 220 kV, với kết nối đến các trạm Tân Thuận, Phú Mỹ Hưng, Nhà Bè, Long Thới và phương án cáp ngầm 220 kV đấu nối đường dây Phú Mỹ – Cần Đước. Đây là lựa chọn hợp lý nếu Việt Nam muốn vừa tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo, vừa giữ được ổn định lưới điện miền Nam.
Thách thức truyền tải và tham vọng nâng công suất lên 4.200 MW
Dù vai trò chiến lược đã rõ, Hiệp Phước vẫn đối mặt một nút thắt sống còn: tiến độ hạ tầng truyền tải. Phó Thủ tướng yêu cầu phối hợp tiến độ nhà máy với lưới, tránh tình trạng “nguồn điện hoàn thành nhưng chưa giải tỏa được công suất”. Nếu các công trình đấu nối không hoàn thành đồng bộ, công suất nhà máy sau khi vận hành sẽ bị “mắc kẹt” trên giấy. TP.HCM hiện đang hoàn tất thủ tục phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 cho giai đoạn I, đồng thời cần phối hợp với Bộ Công Thương để cập nhật quy hoạch, điều chỉnh tiến độ các dự án truyền tải và chuẩn bị phương án đấu nối phù hợp với thời điểm vận hành từng tổ máy.
Bên cạnh giai đoạn I, chủ đầu tư đã bắt đầu chuẩn bị cho giai đoạn II công suất 1.500 MW và đề xuất thêm giai đoạn III với cùng công suất, nhằm tận dụng hiệu quả hạ tầng cảng, kho LNG và hệ thống tái hóa khí đã đầu tư. Nếu cả ba giai đoạn được triển khai, tổng công suất tổ hợp có thể đạt 4.200 MW, gấp hơn 11 lần công suất 375 MW của nhà máy điện Hiệp Phước cũ. Đó là tham vọng không nhỏ, nhưng cũng là bước đi hợp lý: khi đã đầu tư hạ tầng LNG quy mô lớn, không mở rộng công suất nguồn sẽ là lãng phí. Vấn đề nằm ở chỗ: quy hoạch, cơ chế và lưới truyền tải có “chạy kịp” đà mở rộng này hay không.
Kết luận: Hiệp Phước phải về đích đúng hẹn nếu không muốn miền Nam “sống chung với thiếu điện”
Nhìn từ tiến độ 60% xây dựng và kế hoạch vận hành ba tổ máy cuối năm 2028, nhà máy điện khí LNG Hiệp Phước đang là một trong những hy vọng rõ ràng nhất để củng cố an ninh cấp điện miền Nam. Dự án được triển khai theo mô hình đầu tư tư nhân, xây dựng – sở hữu – vận hành trên nền tảng nâng cấp nhà máy hiện hữu, cho thấy khu vực phía Nam không còn nhiều thời gian để bắt đầu lại từ con số 0.
Tuy nhiên, chỉ một mình Hiệp Phước sẽ không đủ nếu tiến độ bị kéo dài hoặc lưới truyền tải chậm hoàn thiện. Thông điệp của Phó Thủ tướng là rất rõ ràng: TP.HCM, Bộ Công Thương, ngành điện và chủ đầu tư phải phối hợp chặt chẽ, đẩy nhanh giai đoạn I và II, đồng thời bảo đảm hệ thống truyền tải đủ sức tiếp nhận công suất ngay khi nguồn điện hoàn thành. Cấp điện miền Nam đang đứng trước bước ngoặt; hoặc chúng ta đưa được những dự án như Hiệp Phước về đích đúng hẹn, hoặc chấp nhận “sống chung với thiếu điện” trong giai đoạn phát triển kinh tế nóng.






