Hợp tác Nghị viện Việt Nam-Thái Lan: Trụ cột mới cho những mục tiêu chiến lược

Hợp tác Nghị viện Việt Nam-Thái Lan: Trụ cột mới cho những mục tiêu chiến lược
Sở thích|Đông Nam Á

Tại sao hợp tác Nghị viện Việt Thái đang trở thành trụ cột chiến lược?

Hợp tác Nghị viện Việt Thái là sự phối hợp toàn diện giữa Quốc hội Việt Nam và Quốc hội, Hạ viện Thái Lan trong xây dựng pháp luật, giám sát và hỗ trợ triển khai các thỏa thuận cấp cao, qua đó biến khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện thành những chính sách, chương trình hợp tác cụ thể, có thể đo lường và bám sát lợi ích lâu dài của nhân dân hai nước. Nhìn từ cuộc hội đàm cấp cao ngày 5/8 giữa Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và Chủ tịch Quốc hội kiêm Chủ tịch Hạ viện Thái Lan Sophon Zaram, thông điệp nổi bật là: ngoại giao nghị viện không còn đứng sau, mà đang được đặt ngang hàng với đối ngoại Đảng, Nhà nước và Nhân dân như một trụ cột chiến lược. Điều này không chỉ mang tính biểu tượng; nó là lựa chọn chủ động để khóa chặt sự đồng thuận chính trị vào các cam kết hợp tác cụ thể, tránh tình trạng quan hệ song phương bị treo ở mức “tuyên bố đẹp” nhưng triển khai chậm.

Hợp tác Nghị viện Việt Nam-Thái Lan: Trụ cột mới cho những mục tiêu chiến lược

Ý nghĩa thời điểm: 50 năm quan hệ và chuỗi tiếp xúc cấp cao dày đặc

Cuộc hội đàm cấp cao đầu tháng 8 không diễn ra trong khoảng trống ngoại giao; nó nằm trong một chuỗi bước đi được tính toán kỹ về thời điểm. Chuyến thăm chính thức của Chủ tịch Quốc hội Sophon Zaram tới Việt Nam từ ngày 5-7/8 diễn ra đúng dịp kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao giữa hai nước, và chỉ hơn hai tháng sau chuyến thăm Thái Lan của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng chuyến thăm Việt Nam của Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul. Nói cách khác, hai bên đang dùng nhịp độ tiếp xúc cấp cao dày đặc để “neo” quan hệ Việt Nam Thái Lan ở mức tin cậy chính trị cao, từ đó mở đường cho việc triển khai thực chất Đối tác Chiến lược Toàn diện. Việc Chủ tịch Quốc hội Thái Lan mô tả quan hệ song phương là “hình mẫu tiêu biểu cho hợp tác hữu nghị, thúc đẩy sự ổn định và thịnh vượng chung trong khu vực” không phải lời xã giao; đó là cách Thái Lan đặt kỳ vọng để quan hệ này phải tiếp tục tạo giá trị vượt ra ngoài song phương.

Nội dung cốt lõi của hội đàm: Từ khuôn khổ đến triển khai cụ thể

Điểm đáng chú ý trong hội đàm cấp cao là cả hai Chủ tịch Quốc hội đều không dừng ở việc ca ngợi quan hệ hữu nghị, mà đi thẳng vào yêu cầu “triển khai hiệu quả” các thỏa thuận đã ký. Trọng tâm là Thỏa thuận hợp tác giữa Quốc hội Việt Nam và Hạ viện Thái Lan giai đoạn 2023–2028 cùng Bản ghi nhớ hợp tác giữa Văn phòng Quốc hội Việt Nam và Ban Thư ký Hạ viện Thái Lan. Hai bên thống nhất tăng cường trao đổi đoàn cấp cao và các cấp, mở rộng chia sẻ kinh nghiệm giữa các Ủy ban chuyên môn, Nhóm nghị sĩ hữu nghị, Nhóm nghị sĩ trẻ và nữ nghị sĩ trong các lĩnh vực xây dựng pháp luật, giám sát tối cao, chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và ứng phó biến đổi khí hậu. Đây là tín hiệu tích cực: hợp tác Nghị viện không chỉ nói chuyện thủ tục mà bắt đầu chạm vào những chủ đề chính sách thế hệ mới. Nếu được triển khai đúng, mạng lưới nghị sĩ song phương có thể trở thành “bộ cảm biến chính sách”, phát hiện sớm các điểm nghẽn pháp lý cản trở hợp tác kinh tế, thương mại, giáo dục, khoa học công nghệ mà hai bên đang muốn mở rộng.

Nghị viện trong Đối tác Chiến lược Toàn diện: Động lực mới cho mục tiêu chung

Việc hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện đặt ra bài toán rõ ràng: ai sẽ biến những mục tiêu chiến lược thành luật, thành cơ chế giám sát và thành các chương trình hành động cụ thể? Câu trả lời đang nghiêng mạnh về phía hợp tác Nghị viện. Quốc hội hai nước được giao vai trò hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, giám sát việc triển khai các thỏa thuận cấp cao và Chương trình hành động triển khai quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện giai đoạn 2026–2031. Đồng thời, hai bên nhất trí thúc đẩy thực hiện Chiến lược “Ba kết nối” nhằm tăng cường kết nối hạ tầng, logistics, chuỗi cung ứng, doanh nghiệp và địa phương. Mục tiêu đưa kim ngạch thương mại song phương đạt 25 tỷ USD được nhắc đến như thước đo cụ thể cho hiệu quả hợp tác. Nếu Nghị viện làm đúng vai, những con số và khẩu hiệu sẽ không bị treo, mà được gắn với các đạo luật, cơ chế phối hợp và hệ thống giám sát có trách nhiệm. Ở đây, quyết định đặt Nghị viện là trụ cột không chỉ là sắp xếp tổ chức; đó là lựa chọn mô hình phát triển quan hệ song phương dựa trên tính thể chế, tránh lệ thuộc vào cảm hứng của từng nhiệm kỳ lãnh đạo.

Kết luận: Từ ngoại giao nghị viện đến bảo đảm hiệu quả cho quan hệ song phương

Nhìn tổng thể, hợp tác Nghị viện Việt Thái đang chuyển trạng thái từ “hỗ trợ ngoại giao” sang “đồng chủ trò” trong việc thực hiện các mục tiêu chiến lược. Hai bên không chỉ nhắc lại tầm quan trọng của ngoại giao Nghị viện mà còn gắn nó với những cam kết cụ thể: rà soát, thúc đẩy các thỏa thuận hiện có; mở rộng hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư, kết nối, giáo dục, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và giao lưu nhân dân; phối hợp chặt hơn tại các cơ chế khu vực như ASEAN, AIPA, IPU. Lời mời Chủ tịch Quốc hội Thái Lan dành cho Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn thăm chính thức Thái Lan trong thời gian phù hợp cho thấy hai bên muốn duy trì đà hội đàm cấp cao như một công cụ quản trị quan hệ song phương liên tục, không ngắt quãng. Vấn đề còn lại không nằm ở độ dày của tuyên bố chung, mà ở mức độ Nghị viện hai nước dám đi đến cùng vai trò giám sát và phản biện của mình. Nếu khai thác hết tiềm năng này, Đối tác Chiến lược Toàn diện giữa Việt Nam và Thái Lan sẽ đỡ phụ thuộc vào hoàn cảnh và có nền tảng thể chế đủ mạnh để đứng vững trước các biến động khu vực.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!