Thông điệp chiến lược từ chuyến thăm của Chủ tịch Quốc hội Sophon Zaram
Hợp tác nghị viện Việt Nam Thái Lan là sự phối hợp ngày càng chặt chẽ giữa Quốc hội hai nước trong xây dựng pháp luật, giám sát việc thực thi các thỏa thuận song phương và điều phối lập trường tại các diễn đàn khu vực, nhằm tạo nền tảng chính trị – pháp lý cho Chiến lược Ba kết nối và cho quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện phát triển thực chất, cân bằng và lâu dài. Chuyến thăm chính thức Việt Nam từ ngày 5-7/8/2026 của Chủ tịch Quốc hội kiêm Chủ tịch Hạ viện Thái Lan Sophon Zaram diễn ra đúng dịp 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, vì thế không chỉ mang tính nghi lễ mà là tuyên bố chính trị rằng hai cơ quan lập pháp sẵn sàng nâng vai trò trong cấu trúc ngoại giao Đông Nam Á mới.
Tại cuộc hội kiến ngày 6/8, Thủ tướng Lê Minh Hưng khẳng định chuyến thăm “có ý nghĩa đặc biệt quan trọng”, góp phần củng cố tin cậy chính trị và thúc đẩy quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện ngày càng sâu sắc, thực chất và hiệu quả. Trong bối cảnh trước đó chỉ hơn hai tháng, lãnh đạo cấp cao hai nước đã liên tiếp trao đổi chuyến thăm, việc Quốc hội tham gia mạnh mẽ cho thấy kênh ngoại giao nghị viện không còn là phần “hậu trường” mà đang tiến lên tuyến đầu hoạch định chính sách chung.
Ngoại giao nghị viện – trụ cột mới của quan hệ Đối tác Chiến lược
Quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện sẽ khó đi vào chiều sâu nếu thiếu một trụ cột nghị viện đủ mạnh. Đại sứ Phạm Việt Hùng nhấn mạnh quan hệ hợp tác giữa Quốc hội Việt Nam và Quốc hội Thái Lan là “một trụ cột quan trọng trong tổng thể quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện giữa hai nước”, song song với đối ngoại Đảng, ngoại giao Nhà nước và đối ngoại nhân dân. Chính ở kênh này, những thỏa thuận cấp cao mới được chuyển hóa thành luật, quy định, cơ chế giám sát – tức thành năng lực thực thi.
Theo Đại sứ, Quốc hội hai nước vừa là người “dọn đường” pháp lý, vừa là người “giữ lửa” bằng giám sát việc thực hiện các cam kết, qua đó bảo đảm hợp tác song phương mang lại lợi ích thiết thực cho nhân dân hai nước. Từ các hoạt động trao đổi kinh nghiệm lập pháp, giám sát, đến phối hợp tại các diễn đàn nghị viện như AIPA hay IPU, hợp tác nghị viện Việt Nam Thái Lan đang nâng tiếng nói chung của hai nước trong các vấn đề khu vực và toàn cầu, củng cố vị thế chung trong ngoại giao Đông Nam Á.
Chiến lược Ba kết nối: Từ khẩu hiệu tới cơ chế luật hóa
Chiến lược Ba kết nối – kết nối hạ tầng, thể chế và con người – sẽ chỉ là khẩu hiệu nếu không có một “bản nhạc nền” lập pháp tương thích giữa hai nước. Tại cuộc gặp ở Hà Nội, lãnh đạo hai bên nhất trí thúc đẩy triển khai thực chất Chiến lược Ba kết nối, trong đó nhấn mạnh tăng cường kết nối chuỗi cung ứng, doanh nghiệp, địa phương và các chiến lược phát triển bền vững. Đây là không gian hành động trực tiếp của nghị viện: sửa luật, thiết kế ưu đãi, đơn giản hóa thủ tục, bảo vệ nhà đầu tư và người lao động xuyên biên giới.
Trong giai đoạn 2026-2031, hai nước đã thống nhất một Chương trình hành động để triển khai quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện với các kết quả cụ thể kỳ vọng trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh, kinh tế, khoa học, công nghệ, văn hóa, du lịch và giao lưu nhân dân. Nếu Quốc hội hai nước phối hợp nhịp nhàng, Chiến lược Ba kết nối sẽ chuyển thành các dự án hạ tầng xuyên biên giới, các hiệp định thương mại và đầu tư “thân thiện với doanh nghiệp”, cùng những chương trình trao đổi công dân ngày càng mở rộng – chứ không dừng ở tuyên bố chung.
Từ người dân, doanh nghiệp đến ASEAN: ai hưởng lợi từ trụ cột nghị viện?
Hợp tác nghị viện chỉ có ý nghĩa khi người dân cảm nhận được lợi ích. Những năm qua, hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư, khoa học – công nghệ, văn hóa, giáo dục, du lịch và giao lưu nhân dân giữa hai nước “không ngừng được mở rộng, mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người dân và doanh nghiệp”. Đó là kết quả của một quỹ đạo chính sách ổn định, minh bạch – điều mà nghị viện hai bên có trách nhiệm bảo đảm thông qua lập pháp và giám sát.
Ở chiều ngược lại, những cộng đồng như người Việt tại Thái Lan cũng được nhắc đến như đối tượng cần được bảo vệ quyền lợi để tiếp tục đóng góp tích cực cho quan hệ song phương. Ở tầng khu vực, việc Quốc hội hai nước phối hợp và ủng hộ lẫn nhau tại các diễn đàn như AIPA, IPU giúp củng cố đoàn kết nội khối, duy trì vai trò trung tâm của ASEAN và thúc đẩy lập trường chung về các vấn đề như Biển Đông, an ninh hàng hải hay hợp tác tiểu vùng Mê Công. Đây chính là “lợi ích công cộng khu vực” mà ngoại giao Đông Nam Á đang thiếu nếu không có sự tham gia mạnh của nghị viện.
Triển vọng và điều kiện để nghị viện trở thành động lực bền vững
Hai nhà lãnh đạo bày tỏ tin tưởng với quyết tâm chính trị cao và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan hai nước, quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện sẽ tiếp tục phát triển ngày càng thực chất, hiệu quả, đóng góp cho hòa bình và ổn định khu vực. Nhưng để ngoại giao nghị viện thực sự trở thành động lực bền vững cho Chiến lược Ba kết nối, cần thêm ba yếu tố: tăng tần suất tham vấn chính sách trước khi ban hành luật; gắn chặt quy trình giám sát với các mốc trong Chương trình hành động 2026-2031; và mở rộng hơn nữa giao lưu giữa các ủy ban chuyên môn, nhóm nghị sĩ hữu nghị, địa phương hai nước.
Đại sứ Phạm Việt Hùng kỳ vọng chuyến thăm của Chủ tịch Quốc hội Sophon Zaram sẽ tạo động lực để hai bên rà soát và thúc đẩy triển khai các thỏa thuận đã đạt được, đồng thời mở rộng hợp tác trong kinh tế, thương mại, đầu tư, kết nối, giáo dục, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và giao lưu nhân dân, gắn với phối hợp chặt chẽ hơn trong các cơ chế khu vực, đặc biệt là ASEAN. Nếu những kỳ vọng này được cụ thể hóa bằng các bước đi nghị viện nhất quán, hợp tác nghị viện Việt Nam Thái Lan sẽ trở thành “điểm tựa thể chế” không thể thiếu của ngoại giao Đông Nam Á trong giai đoạn cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt.






