Một Việt Nam nguyên sơ trong 1.600 khuôn hình
Bộ ảnh Việt Nam thập niên 1990 của nhiếp ảnh gia Đức Hans-Peter Grumpe là tập hợp khoảng 1.600 bức ảnh ghi lại đời sống, cảnh quan và những bước chuyển đầu tiên của xã hội trong giai đoạn Đổi mới, khi du lịch nguyên sơ Việt Nam vẫn là trải nghiệm của số ít, các điểm đến còn mộc mạc, chưa bị thương mại hóa nhưng đã hé lộ những thay đổi rất rõ rệt trong nhịp sống đô thị và vùng núi. Góc nhìn này không trung lập, mà đầy cảm xúc: nó khẳng định ảnh lịch sử di sản không chỉ là dữ liệu, mà là ký ức tập thể về một thời kỳ đang biến mất khỏi mắt thường. Trong 3 mùa hè liên tiếp từ 1991 đến 1993, Grumpe dành tổng cộng 83 ngày rong ruổi khắp hơn 20 tỉnh thành, từ Đồng bằng sông Cửu Long tới biên giới phía Bắc, từ địa đạo Vịnh Mốc, Khe Sanh tới Sa Pa, Điện Biên, Cao Bằng. Ông miêu tả trải nghiệm đó là “may mắn được nhìn thấy một Việt Nam từ thời du lịch còn hoang sơ”, vị thế của mình không phải khách du lịch đại trà mà như một nhân chứng. Cái nhìn ngoại quốc nhưng đầy thiện cảm này cho phép chúng ta soi lại quá khứ mà bớt đi định kiến, đồng thời nhận ra mức độ biến đổi chóng mặt của đất nước sau ba thập kỷ.

Hà Nội, Sài Gòn và những thành phố chưa lên bản đồ thương mại
Những bức ảnh Việt Nam thập niên 1990 khiến ta giật mình vì các thành phố quen thuộc từng giản dị đến thế nào. Năm 1991, Hà Nội gần như chỉ thấy xe máy Simson, MZ của Đông Đức và ôtô Volga Liên Xô, hai năm sau xe Nhật đã dần thay thế, một chi tiết nhỏ nhưng nói lên cả bước ngoặt kinh tế. Ban đêm, thành phố bắt đầu sáng hơn, cửa hàng video mọc lên, người đánh giày đứng đầy trên phố, trò chơi điện tử cầm tay Trung Quốc xuất hiện, những ngôi nhà cũ bị phá để nhường chỗ cho thứ mới. Đây là phiên bản thủ đô trước khi du lịch bùng nổ, khi hồ Hoàn Kiếm còn là không gian cộng đồng, nơi người đọc sách, đánh cờ, các cặp đôi nắm tay bên bờ hồ, trẻ lang thang được ông mua bánh mì trong những cuộc gặp tình cờ. Ở phía Nam, thành phố Hồ Chí Minh hiện lên hiện đại hơn, nhiều xe máy, bảng quảng cáo và nhịp sống hối hả, tương phản với Hà Nội yên tĩnh hơn, đàn ông vẫn đội mũ cối. Tại Hội An, Chùa Cầu chưa trải qua các đợt trùng tu quy mô, chưa được xây bờ kè hay đặt trong quy hoạch đô thị, mái ngói âm dương phủ rêu phong, ban đêm chìm trong ánh đèn vàng mờ, người dân ngồi trò chuyện ngay trước cầu như một phần đời sống thường nhật. Những khung hình này cho thấy các danh thắng, thành phố khi đó chưa xuất hiện trên bản đồ thương mại, nhưng đã chứa sẵn giá trị di sản mà về sau mới được nhận diện đầy đủ.

Sa Pa hoang sơ: thị trấn chỉ có hai khách nước ngoài
Nhìn vào loạt ảnh Sa Pa hoang sơ, ta không thể tiếp tục xem vùng núi Tây Bắc chỉ như một sản phẩm du lịch. Năm 1992, Grumpe trở thành một trong những khách quốc tế đầu tiên được cấp phép đến khu vực phía Bắc Điện Biên Phủ và dọc biên giới Trung Quốc; Sa Pa khi ấy, ngoài ông chỉ có thêm một du khách người Pháp. Đồng bào H’Mông, Dao Đỏ, Thái nhìn người châu Âu bằng ánh mắt dè dặt, mỗi lần ông giơ máy ảnh, nhiều người quay mặt hoặc bỏ chạy, trẻ em thậm chí kéo lông tay, chạm vào bộ râu rậm vì tò mò. Đó là phản ứng của cộng đồng chưa từng tiếp xúc với du lịch, chứ không phải sự thiếu thân thiện. Grumpe ở trong một biệt thự Pháp cũ cải tạo thành nhà khách, gần như nơi lưu trú duy nhất của thị trấn, đêm còn có “ba vị khách không mời”: hai con dơi và một con chuột béo gặm bánh xà phòng. Cuối tuần, hàng nghìn người dân tộc từ các bản, có người đi bộ chân trần hàng chục km, về chợ Sa Pa trong trang phục nhuộm chàm; chợ tình tối thứ Bảy diễn ra dưới ánh nến leo lét khi thị trấn mất điện, giúp ông hòa vào đám đông để chụp những khoảnh khắc hiếm. Một năm sau quay lại, ông ngỡ ngàng thấy hàng chục khách du lịch, nhiều nhà nghỉ mới, người dân bắt đầu bán đồ thổ cẩm cho du khách – tốc độ thương mại hóa gần như “nhảy cóc”.

Du lịch nguyên sơ và những giới hạn thời mở cửa
Du lịch nguyên sơ Việt Nam mà Grumpe ghi lại không phải thiên đường lãng mạn, mà là một hệ thống còn nhiều giới hạn. Năm 1991, cả nước chỉ đón khoảng 300.000 lượt khách quốc tế, con số cho thấy Việt Nam gần như nằm ngoài dòng chảy du lịch toàn cầu khi ấy. Khách nước ngoài gần như không thể tự do đi lại, muốn đến hầu hết địa phương đều phải xin giấy phép; các chuyến đi chủ yếu do một công ty lữ hành quốc doanh tổ chức, khách sạn hiếm, nhiều đêm ông phải nghỉ tại nhà khách của UBND tỉnh. Đối với dân bản địa, người châu Âu ít xuất hiện đến mức ông thường bị gọi là “Liên Xô”, bởi trước đó họ chỉ quen với các chuyên gia từ khối này. Điều đáng chú ý là trong bối cảnh đó, ông không cảm nhận thấy sự oán giận nào với người châu Âu hay người Mỹ; trái lại, ông rất thường xuyên nghe câu nói: “Chúng tôi hy vọng khách du lịch Mỹ sẽ sớm đến Việt Nam”. Không khí mà ông ghi lại là lạc quan, tin tưởng vào triển vọng phát triển kinh tế, ngay cả khi vỉa hè vẫn còn người đánh giày, trẻ lang thang, và đô thị mới chập chững bước vào thời kỳ sáng đèn, cửa hàng video, máy chơi game Trung Quốc. Cảm xúc “hoang sơ” vì thế không thể tách khỏi bối cảnh nghèo khó và khát vọng đổi đời.

Ảnh lịch sử di sản và ký ức tập thể đang mờ dần
Sau hơn ba thập kỷ, Hans-Peter Grumpe chưa trở lại Việt Nam, bởi ông muốn giữ đất nước trong ký ức đúng như những gì từng trải nghiệm và cho rằng chính vì thế những bức ảnh của mình giờ đã trở thành “tư liệu lịch sử”. Từ khoảng năm 2006, khi ông đăng ảnh lên Internet, nhiều người Việt viết thư nói nhờ bộ ảnh mà họ mới biết Hà Nội đầu thập niên 90 trông ra sao, hoặc được trở về tuổi thơ với một thành phố giản dị đang dần biến mất khỏi đời sống thường ngày. Kiến trúc sư Romain Orfeuvre đánh giá những bức ảnh này đã trở thành “tư liệu tham chiếu mỗi khi báo chí Việt Nam muốn minh họa những năm đầu đổi mới”, đặt chúng ngang hàng với nguồn tư liệu chuyên môn về đô thị hóa. Ở đây, ảnh lịch sử di sản không chỉ giúp nhận diện sự thay đổi của du lịch và xã hội, mà còn đối thoại với cách ta nhớ và quên. Khi Sa Pa được phủ kín khách sạn, Hà Nội lên cao tầng, Chùa Cầu được bao bọc bởi kè bê tông và quy hoạch, những khung hình xưa là lời nhắc rằng mỗi điểm đến từng là không gian sống của cộng đồng địa phương, không phải mô hình kinh doanh. Nhìn lại ảnh Việt Nam thập niên 1990, câu hỏi không phải “ngày xưa đẹp hơn hay bây giờ tốt hơn”, mà là: chúng ta đối xử với ký ức, với di sản và với người dân bản địa như thế nào khi du lịch phát triển.







