Điện hạt nhân là dự án trăm năm, và điểm yếu lớn nhất hiện nay là con người
Điện hạt nhân Việt Nam là chương trình phát triển nguồn điện nền phát thải thấp, được tái khởi động sau gần một thập kỷ tạm dừng để đáp ứng nhu cầu điện tăng cao, bảo đảm an ninh năng lượng và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, với mục tiêu đưa các tổ máy đầu tiên vào vận hành giai đoạn 2030-2035. Điểm mấu chốt nhưng ít được nói đủ thẳng: thách thức lớn nhất không nằm ở việc dựng nên vài lò phản ứng, mà là xây dựng năng lực quốc gia để vận hành an toàn trong nhiều thập niên. Ngày 30/11/2024, Quốc hội thống nhất chủ trương tiếp tục triển khai dự án điện hạt nhân Ninh Thuận và tái khởi động Chương trình điện hạt nhân cùng Chiến lược năng lượng nguyên tử đến 2035, tầm nhìn 2050. Đây là quyết định mang tính bước ngoặt, nhưng nó cũng đặt Việt Nam trước câu hỏi khó: ai sẽ là người đủ năng lực để vận hành những tổ máy này trong 30–60 năm tới? TS Trần Chí Thành ví điện hạt nhân là một “dự án 100 năm”, bởi nếu tính từ chuẩn bị, xây dựng, vận hành đến nâng cấp và xử lý hậu quả, trách nhiệm kéo dài qua nhiều thế hệ. Chính vì vậy, coi điện hạt nhân như một dự án hạ tầng thông thường chỉ là ảo tưởng nguy hiểm; cốt lõi là năng lực vận hành an toàn dựa trên đội ngũ chuyên gia được đào tạo bài bản.
Không thể nhập khẩu năng lực vận hành an toàn
Một trong những hiểu lầm phổ biến là nghĩ rằng điện hạt nhân Việt Nam chỉ cần chọn một đối tác đủ mạnh, nhập công nghệ hiện đại và nguồn vốn là có thể yên tâm. Thực tế, công nghệ có thể được lựa chọn, thiết bị có thể nhập khẩu, nhưng đội ngũ đủ sức hiểu, kiểm soát và vận hành một nhà máy điện hạt nhân không thể hình thành trong thời gian ngắn. Năng lực quốc gia trong điện hạt nhân không phải là gói hàng để mua; nó là kết quả của hàng chục năm đào tạo nhân lực hạt nhân, xây dựng cơ quan pháp quy, phát triển tổ chức hỗ trợ kỹ thuật và tích lũy tri thức. Với Việt Nam, “làm chủ” trước hết là có đủ năng lực để lựa chọn công nghệ phù hợp, tiếp nhận và kiểm soát quá trình chuyển giao, đánh giá chất lượng, vận hành an toàn, đồng thời tích lũy tri thức để phát triển năng lực nội sinh. Điều này đòi hỏi sự đồng bộ về pháp lý, kỹ thuật và nhân sự trong toàn bộ vòng đời nhà máy – từ thẩm định địa điểm, cấp phép xây dựng tới giám sát vận hành và xử lý nhiên liệu đã qua sử dụng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều chương trình điện hạt nhân thất bại hoặc chậm tiến độ không phải vì thiếu công nghệ hay thiếu tiền, mà vì thiếu cơ chế điều phối quốc gia đủ mạnh và năng lực quản trị chương trình. Nói cách khác, không thể nhập khẩu trí nhớ thể chế, văn hóa an toàn và sự phối hợp giữa các bộ ngành – đó là phần việc chúng ta phải tự làm, và phải bắt đầu ngay từ bây giờ.
Chương trình đến 2035: nhân lực là nút thắt khiến mục tiêu vận hành có nguy cơ chậm
Mục tiêu đưa các tổ máy điện hạt nhân đầu tiên vào vận hành giai đoạn 2030–2035 kéo theo một loạt yêu cầu về thể chế, pháp quy, tài chính, khoa học công nghệ – nhưng nổi bật nhất là nhân lực. Việc Quốc hội tái khởi động chương trình và Chính phủ ban hành chiến lược phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử đến 2035, tầm nhìn 2050 tạo ra khung chính sách, song khung ấy sẽ rỗng nếu chúng ta không có người đủ năng lực để triển khai. Theo Quyết định 1012/QĐ-TTg, nhu cầu nhân lực cho Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 vào khoảng 1.920 người, và Ninh Thuận 2 khoảng 1.980 người. Đồng thời, Quyết định 893/QĐ-TTg đặt yêu cầu đến năm 2030, toàn bộ nhân lực quản lý nhà nước về năng lượng nguyên tử ở trung ương và địa phương phải được đào tạo đạt trình độ cần thiết, ít nhất 50% nhân sự cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân quốc gia đủ năng lực làm luật, thẩm định, đánh giá, thanh tra và giám sát an toàn, an ninh cho nhà máy điện hạt nhân và lò nghiên cứu. Thực tế, Việt Nam hiện vẫn thiếu nhân lực “lõi” – những người hiểu sâu về lò phản ứng, bộ phận được xem là trái tim của nhà máy. Năng lực đào tạo chuyên ngành điện hạt nhân còn đối mặt với nhiều khó khăn về đội ngũ giảng viên và cơ sở vật chất; Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam hiện chỉ có khoảng 10 chuyên gia trong lĩnh vực điện hạt nhân và liên quan có thể tham gia giảng dạy, và đa số sắp đến tuổi nghỉ hưu. Nếu không bù đắp khoảng trống này kịp thời, mục tiêu 2030–2035 rất dễ trở thành mốc lùi, không phải vì thiếu công nghệ, mà vì thiếu con người.
Đào tạo nhân lực hạt nhân: từ mô hình “hình chóp” đến hợp tác quốc tế năng lượng
Các chuyên gia đề xuất một mô hình đào tạo nhân lực hạt nhân theo dạng “hình chóp”: chọn lọc sinh viên xuất sắc từ các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật ở những trường có nền tảng mạnh để đào tạo chuyên sâu, từ đó hình thành đội ngũ tinh hoa dẫn dắt các nhóm nghiên cứu, quản lý và vận hành. Đây là cách tiếp cận đúng hướng, nhưng nếu chỉ dựa vào nguồn lực trong nước, tốc độ hình thành đội ngũ này sẽ không theo kịp tiến độ chương trình. Theo Quyết định 893/QĐ-TTg, Nhà nước đã có kế hoạch đào tạo và bồi dưỡng cho các nhóm nhân lực khác nhau, từ quản lý nhà nước, nghiên cứu – phát triển đến hỗ trợ kỹ thuật. Tuy nhiên, năng lực đào tạo chuyên sâu hiện đối mặt “nhiều thách thức và nút thắt về đội ngũ giảng dạy và cơ sở vật chất”, như nhận định từ Trung tâm Đào tạo Hạt nhân thuộc Viện Năng lượng nguyên tử. Với nguồn lực hạn chế, hợp tác quốc tế năng lượng trở thành giải pháp cầu nối gần như bắt buộc. Trong thời gian tới, các cơ quan liên quan sẽ đàm phán, ký kết thỏa thuận và gửi cán bộ đi đào tạo, thực tập tại những cơ sở điện hạt nhân uy tín ở nước ngoài, đồng thời tăng cường hợp tác với IAEA và các nước có ngành điện hạt nhân phát triển để triển khai các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn và trao đổi chuyên gia. Đội ngũ chuyên gia VietNuc được kỳ vọng sẽ bổ sung trải nghiệm thực tiễn còn thiếu của nhân lực trong nước và làm cầu nối giữa chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài với cộng đồng quốc tế, từng bước hình thành nguồn nhân lực trình độ cao cho điện hạt nhân.
Vận hành an toàn trong nhiều thập niên đòi hỏi văn hóa, pháp lý và quản trị đồng bộ
Nhà máy điện hạt nhân vận hành trong nhiều thập niên, nên mọi sai sót trong thiết kế hệ thống pháp quy, phân công trách nhiệm và xây dựng văn hóa an toàn đều có thể để lại hệ quả kéo dài qua các thế hệ. Triển khai chương trình điện hạt nhân thương mại đòi hỏi một hệ thống pháp quy chuyên biệt, tương thích thông lệ quốc tế và đủ khả năng quản lý cả các công nghệ mới như lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) và lò phản ứng tiên tiến (AMR). Trong suốt vòng đời dự án điện hạt nhân, nguy cơ chồng chéo trách nhiệm giữa Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng ở các khâu thẩm định thiết kế, đánh giá an toàn, cấp phép xây dựng, kiểm tra chất lượng, nghiệm thu… là rất rõ. Nếu không được quy định rành mạch từ đầu, quá trình cấp phép có thể kéo dài, chi phí tăng và khó xác định trách nhiệm khi phát sinh vấn đề. Nguy hiểm hơn, hiện vẫn chưa có câu trả lời rõ ràng về cơ quan chịu trách nhiệm cuối cùng trong phát triển nguồn nhân lực, xây dựng tổ chức hỗ trợ kỹ thuật (TSO) và đánh giá mức độ sẵn sàng hạ tầng điện hạt nhân. Vì thế, cùng với năng lực kỹ thuật, văn hóa an toàn phải trở thành nhận thức thường trực của từng cá nhân trong hệ thống, từ cơ quan pháp quy đến đơn vị vận hành. Cơ quan pháp quy không được thúc đẩy tiến độ “bằng mọi giá”, mà phải bảo đảm mọi quyết định đặt an toàn lên trên hết. Nếu Việt Nam không giải quyết dứt điểm các khoảng trống thể chế và nhân lực trước khi “đổ mẻ bê tông đầu tiên”, chúng ta sẽ mang theo những rủi ro quản trị kéo dài suốt vòng đời nhà máy – rủi ro mà không một công nghệ nhập khẩu nào có thể bù đắp.






