Nữ nhà khoa học Việt Nam: từ giảng đường đến bản đồ khoa học thế giới
Hành trình của các nữ nhà khoa học Việt Nam là quá trình kết hợp giảng dạy, nghiên cứu và trải nghiệm thực tiễn, nơi những trăn trở trên giảng đường trở thành đề tài khoa học, các chuyến đi thực địa biến thành dữ liệu, và sự kiên trì cùng đam mê giúp họ vượt qua rào cản để đạt công bố khoa học quốc tế, góp mặt trong top 2% nhà khoa học ảnh hưởng nhất, đồng thời đào tạo thế hệ sinh viên hiểu rõ ý nghĩa của tri thức và nghiên cứu bền vững đối với xã hội. Đây không phải câu chuyện thành tích cá nhân, mà là minh chứng rằng phụ nữ làm khoa học ở Việt Nam hoàn toàn có thể đi đường dài và tạo ảnh hưởng thật sự.
Điểm chung nổi bật trong chân dung các nữ tiến sĩ là họ không tách rời giảng dạy khỏi nghiên cứu, cũng không xem nghiên cứu như cuộc chơi thuần lý thuyết. Họ đặt câu hỏi từ lớp học, mang câu hỏi ra hiện trường, rồi quay trở lại giảng đường với những câu trả lời được kiểm chứng bằng dữ liệu và đời sống. Cách làm này không chỉ giúp họ xây dựng sự nghiệp học thuật vững chắc, mà còn tạo ra thế hệ sinh viên biết đặt câu hỏi, biết nghi ngờ và biết tìm bằng chứng – điều mà giáo dục đại học Việt Nam còn thiếu.
Ngô Thị Thúy An: hơn 60 công bố quốc tế và dấu mốc top 2% nhà khoa học
Trường hợp Phó Giám đốc Ngô Thị Thúy An cho thấy một con đường khoa học bắt đầu “muộn” vẫn có thể đi rất xa nếu người trong cuộc đủ quyết tâm. Từ những trăn trở trên giảng đường về hành vi người tiêu dùng và năng lực thích ứng của sinh viên, chị chọn bước vào nghiên cứu khoa học, coi giảng dạy là nơi đặt câu hỏi, nghiên cứu là hành trình tìm câu trả lời và thực tiễn là phép thử cuối cùng cho mọi giả thuyết. Sau gần 5 năm theo đuổi nghiên cứu, chị đã có hơn 60 bài báo khoa học được công bố, phần lớn trên các tạp chí quốc tế thuộc hệ thống Web of Science và Scopus, đồng thời góp mặt trong top 2% nhà khoa học có ảnh hưởng nhất thế giới ở lĩnh vực Giáo dục.
Điều đáng nói là các công bố khoa học quốc tế của chị không phải những bài viết xa rời thực tế. Chúng xuất phát từ chính các vấn đề chị quan sát được trong lớp học: sinh viên tiếp nhận thông tin thế nào, vì sao có người thích ứng tốt với thay đổi còn người khác thì không, và giáo dục đại học có thể dùng dữ liệu để cải thiện trải nghiệm học tập ra sao. Khi chuyển sang vai trò quản lý, chị vẫn kiên trì duy trì nhóm nghiên cứu, hướng dẫn sinh viên làm khóa luận, cùng các em viết và công bố bài báo trên tạp chí quốc tế. Ở đây, thành tích top 2% nhà khoa học không chỉ là danh hiệu, mà là bằng chứng cho thấy một nữ giảng viên Việt Nam hoàn toàn có thể vừa quản lý, vừa giảng dạy, vừa nghiên cứu ở chuẩn quốc tế – nếu có môi trường hỗ trợ và nội lực đủ bền.

Trần Thị Mai Sen: hơn hai thập kỷ với rừng và nghiên cứu bền vững
Nếu Ngô Thị Thúy An đại diện cho hướng nghiên cứu gắn với giáo dục và hành vi, thì nữ tiến sĩ Trần Thị Mai Sen lại cho thấy một con đường khoa học bền bỉ với rừng và phát triển bền vững. Gắn bó với Trường Đại học Lâm nghiệp từ khi còn là sinh viên và bắt đầu giảng dạy từ năm 2005, cô đã có hơn hai mươi năm kết nối ba hoạt động: giảng dạy, nghiên cứu khoa học và tham gia các chương trình, đề tài, dự án tại địa phương. Một trong những hướng nghiên cứu cô theo đuổi từ khá sớm là rừng ngập mặn, với chuỗi công việc từ những chuyến đi ven biển đến các nghiên cứu về phục hồi rừng, quản lý rừng bền vững và phát triển sinh kế cộng đồng.
Điểm đáng chú ý trong cách làm khoa học của nữ tiến sĩ này là sự từ chối những giải pháp “đẹp trên giấy, khó dùng ngoài thực tế”. Qua những lần trực tiếp đến địa phương, gặp cán bộ cơ sở và người dân tham gia quản lý, bảo vệ rừng, cô nhận ra rằng bảo vệ và phát triển rừng không thể chỉ dựa vào một giải pháp kỹ thuật. Một phương án lâm sinh dù có cơ sở chuyên môn tốt cũng sẽ khó phát huy hiệu quả nếu không phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội và đời sống cộng đồng. Bởi vậy, nghiên cứu bền vững trong lâm nghiệp, theo cô, phải là nghiên cứu nhìn thấy cả hệ sinh thái lẫn con người, cả cây rừng lẫn sinh kế. Chính cách tiếp cận đa ngành này giúp các kết quả nghiên cứu có cơ hội đi vào chính sách và thực tiễn, thay vì nằm yên trong báo cáo.
Khi nghiên cứu và giảng dạy cùng hướng về đào tạo nhân tài
Điểm gặp nhau quan trọng giữa hai nữ nhà khoa học là cách họ nhìn nhận vai trò của mình với sinh viên. Ngô Thị Thúy An cho rằng muốn dẫn dắt sinh viên tiếp cận khoa học bài bản, người hướng dẫn phải có năng lực nghiên cứu vững vàng, nên chị chủ động đưa sinh viên vào nhóm nghiên cứu, cùng các em viết bài và công bố quốc tế. Tiến sĩ Trần Thị Mai Sen thì mang những vấn đề từng gặp trong nghiên cứu và thực tế vào bài học, giúp sinh viên thấy rõ mối liên hệ giữa kiến thức giáo trình với những tình huống ngoài thực địa. Cả hai đều không xem sinh viên là người thụ động tiếp nhận kiến thức, mà là cộng sự tương lai trong hành trình khoa học.
Ở đây, sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và giảng dạy không phải khẩu hiệu, mà là chiến lược đào tạo nhân tài. Khi sinh viên được tham gia điều tra rừng ngập mặn, đọc dữ liệu về hành vi người tiêu dùng, hay cùng giảng viên xử lý số liệu cho một bài báo, họ học được điều mà giáo trình khó truyền tải: khoa học là quá trình đặt câu hỏi, tìm bằng chứng và chấp nhận sửa mình. Đó là nền tảng để các thế hệ trẻ sau này tiếp tục làm nghiên cứu bền vững, thay vì chỉ chạy theo số lượng công bố khoa học quốc tế.

Kiên trì và đam mê: điều kiện cần cho phụ nữ làm khoa học
Nhìn vào hành trình của hai nữ tiến sĩ, dễ thấy con đường khoa học ở Việt Nam không hề bằng phẳng, nhất là với phụ nữ. Ngô Thị Thúy An từng hoài nghi khi bắt đầu nghiên cứu muộn hơn đồng nghiệp, phải học cách xây dựng đề tài, viết bài và công bố quốc tế trong khi vẫn đảm nhiệm giảng dạy và quản lý. Trần Thị Mai Sen thì đối mặt với thách thức của những chuyến đi dài ngày, những đề tài đòi hỏi phối hợp nhiều bên, và áp lực phải lựa chọn ưu tiên giữa giảng dạy, nghiên cứu, dự án. Nếu thiếu kiên trì và đam mê, cả hai có lẽ đã dừng lại ở vai trò giảng viên thuần túy, thay vì trở thành những nhà khoa học có ảnh hưởng.
Điều giữ họ ở lại với khoa học không phải danh hiệu, mà là những câu hỏi chưa có lời giải. Với Trần Thị Mai Sen, đó là những địa bàn cần tiếp tục tìm hiểu, những mô hình quản lý rừng bền vững gắn với sinh kế cộng đồng. Với Ngô Thị Thúy An, đó là cách trí tuệ nhân tạo có thể được dùng trong giáo dục đại học, các nhóm nghiên cứu mới có sự tham gia của sinh viên. Cả hai cho thấy: để phụ nữ làm khoa học đi đường dài, xã hội cần môi trường hỗ trợ, nhưng bản thân mỗi người phải đủ tò mò để tiếp tục đặt câu hỏi, đủ kiên nhẫn để tìm câu trả lời và đủ trách nhiệm với con đường đã chọn. Đây là thông điệp quan trọng nếu chúng ta muốn thấy nhiều hơn những nữ nhà khoa học Việt Nam bước ra bản đồ khoa học thế giới.






