Hai công trình hạ tầng nước lớn định nghĩa lại du lịch Đông Nam Á
Khu du lịch Đại Nam với biển nhân tạo quy mô lớn và hồ chứa nước Dầu Tiếng – hồ tưới tiêu lớn nhất Đông Nam Á – là hai công trình hạ tầng nước vừa phục vụ đời sống, vừa mở ra mô hình du lịch mới, cho thấy nước không chỉ là tài nguyên sản xuất mà còn là nền tảng để phát triển du lịch Đông Nam Á theo hướng giải trí hiện đại và du lịch sinh thái gắn với phát triển bền vững.
Trọng tâm cần nhìn nhận là: chúng ta muốn xây tương lai du lịch dựa trên biển nhân tạo khổng lồ hay trên những hồ chứa nước gắn chặt với an ninh nước và hệ sinh thái tự nhiên – hay là một sự kết hợp khôn ngoan của cả hai. Câu trả lời sẽ quyết định cách vùng Đông Nam Bộ nói riêng và du lịch Đông Nam Á nói chung sử dụng các hạ tầng nước lớn như một công cụ phát triển bền vững, thay vì chỉ là bề nổi hoành tráng để thu hút khách.
Đại Nam: Biển nhân tạo và sức hấp dẫn của du lịch giải trí
Biển nhân tạo Đại Nam được đưa vào hoạt động từ dịp Tết Kỷ Sửu, là điểm nhấn trong quần thể khu du lịch rộng khoảng 450ha từng được đánh giá thuộc loại lớn nhất Đông Nam Á. Toàn bộ khu biển có diện tích khoảng 21,6ha, với phần mặt nước gần 20.000m², gồm khu nước mặn và nước ngọt sâu trung bình 2m, có thể đón khoảng 30.000 lượt khách cùng lúc. Đây là mô hình biển nhân tạo tiêu biểu cho tham vọng biến một tỉnh không giáp biển thành điểm đến du lịch giải trí quy mô vùng.
Điểm khác biệt của Đại Nam không chỉ là kích thước, mà là cách công trình mô phỏng trải nghiệm biển: hệ thống tạo sóng do chuyên gia Tây Ban Nha thiết kế, với 9 chế độ sóng sử dụng thiết bị từ Tây Ban Nha, Nga và Scotland. Nước mặn được pha từ muối Vĩnh Hảo và bổ sung nhiều khoáng chất, duy trì độ mặn 10–14‰, gần với nước biển tự nhiên. "Một biển nhân tạo trên 21,6ha với sức chứa 30.000 người cho thấy giải trí cũng có thể được xây dựng bằng công nghệ và hạ tầng nước lớn."

Hồ Dầu Tiếng: Hồ chứa nước khổng lồ và tương lai du lịch sinh thái
Trái ngược với biển nhân tạo, hồ Dầu Tiếng là một hồ chứa nước tưới tiêu khổng lồ, được xem là hồ tưới tiêu nhân tạo lớn nhất Đông Nam Á, với diện tích khoảng 270km² và dung tích thiết kế 1,58 tỷ m³. Hệ thống này gồm đập chính, đập phụ, cống điều tiết, tràn xả và khoảng 150km kênh cùng hơn 300 công trình irrigation, đảm nhiệm tưới trực tiếp cho gần 117.000ha đất nông nghiệp, đồng thời cấp nước cho sinh hoạt, sản xuất công nghiệp và chống xâm nhập mặn dọc sông Sài Gòn và Vàm Cỏ Đông.
Nhưng Dầu Tiếng không nên chỉ được nhìn như một công trình thủy lợi. Với mặt nước mênh mông, bán đảo, đảo nhỏ và hệ sinh thái phong phú, hồ đang được xem như “lá phổi xanh” của khu vực và là điểm đến giàu tiềm năng cho du lịch sinh thái, nông nghiệp sinh thái và nuôi trồng thủy sản bền vững. Cảnh đàn gia súc gặm cỏ ở vùng đất bán ngập, mặt hồ xanh ngắt và không khí trong lành đang thu hút người yêu thiên nhiên, cắm trại, chèo thuyền, câu cá và ngắm bình minh, hoàng hôn. Đây là ví dụ rõ ràng cho việc một hồ chứa nước có thể phục vụ an ninh nước và du lịch Đông Nam Á cùng lúc.
Hai hướng phát triển: Giải trí nhân tạo hay bảo tồn tự nhiên?
Đại Nam và Dầu Tiếng là hai câu trả lời hoàn toàn khác nhau cho câu hỏi: nước nên được sử dụng thế nào trong chiến lược phát triển du lịch. Một bên là biển nhân tạo phục vụ nhu cầu giải trí, trò chơi nước, cảm giác mạnh và dịch vụ gia tăng như chăm sóc sức khỏe bằng nước khoáng mặn pha chế. Bên kia là hồ chứa nước tập trung vào an ninh nước, chống hạn, chống lũ, chống xâm nhập mặn, đồng thời mở ra du lịch sinh thái, nông nghiệp sinh thái và nuôi trồng thủy sản bền vững.
Về chiến lược, mô hình Đại Nam đặt nặng trải nghiệm nhanh, đông người, tạo “biển trong nội địa”. Điều này phù hợp với nhu cầu giải trí tức thời, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về dấu chân môi trường và mức độ phụ thuộc vào công nghệ để duy trì một không gian biển nhân tạo khổng lồ. Ngược lại, Dầu Tiếng thể hiện cách một hạ tầng nước lớn có thể dẫn dắt phát triển bền vững: ưu tiên an ninh nước, sau đó chia sẻ lợi ích cho du lịch, năng lượng tái tạo và cộng đồng địa phương thông qua các mô hình kinh tế xanh, nếu quản lý nghiêm phòng ô nhiễm, giữ rừng đầu nguồn và bảo tồn đa dạng sinh học.
Bài học cho phát triển bền vững: Kết hợp giải trí và an ninh nước
Nếu chỉ nhìn vào số lượng khách hay diện tích mặt nước, cả Đại Nam và Dầu Tiếng đều là những công trình ấn tượng của hạ tầng nước lớn trong khu vực. Nhưng giá trị thật sự nằm ở cách chúng đóng góp vào phát triển bền vững – từ kinh tế, xã hội tới môi trường. Hồ Dầu Tiếng đã được định hướng phát triển như một điểm đến kinh tế xanh, đồng thời tiếp tục giữ vai trò bảo đảm an ninh nước cho cả vùng Đông Nam Bộ. Các cơ quan quản lý đang tăng cường giám sát an toàn, bảo vệ hành lang hồ, kiểm soát khai thác tài nguyên, ngăn ô nhiễm nước và nâng cao nhận thức cộng đồng để hồ phát triển bền vững.
Đại Nam, ở chiều khác, cho thấy khi hạ tầng nước được đầu tư bài bản, du lịch giải trí có thể bứt phá và góp phần đa dạng hóa sản phẩm du lịch Đông Nam Á. Bài học cần rút ra không phải chọn bên nào thắng, mà là làm sao để mỗi dự án hạ tầng nước mới trong tương lai phải vừa đáp ứng nhu cầu giải trí, vừa gắn chặt với an ninh nước và bảo tồn tự nhiên. Nếu chỉ chạy theo biển nhân tạo rực rỡ mà lãng quên những hồ chứa nước lặng lẽ giữ vai trò sống còn cho nông nghiệp, môi trường và cộng đồng, chúng ta sẽ đánh mất nền tảng của chính ngành du lịch mình muốn xây.






