Di sản y tế không chỉ là công trình, mà là một lời nhắc về trách nhiệm sống
Những nhà khoa học y học Việt Nam là những người kết hợp tri thức khoa học với lý tưởng phụng sự nhân dân, tạo ra di sản y tế vừa cứu sống hàng triệu người bệnh, vừa định hình chuẩn mực đạo đức và trách nhiệm cho các thế hệ thầy thuốc tương lai trong một nền y học từng đi lên từ chiến tranh, thiếu thốn và hy sinh.
Nếu chỉ coi y học là kỹ thuật, chúng ta sẽ bỏ lỡ phần cốt lõi: đó là lựa chọn đứng về phía sự sống trong mọi hoàn cảnh. Từ phòng mổ tim hiện đại đến lán trại trên dốc Trường Sơn, những nhà khoa học y học Việt Nam đã biến kiến thức thành lá chắn bảo vệ cộng đồng. Họ cho thấy di sản y tế không nằm trên kệ sách, mà sống trong từng ca cấp cứu kịp thời, từng ổ dịch sốt rét được đẩy lùi, từng sinh viên y khoa hiểu rằng sứ mệnh thầy thuốc luôn đi kèm đánh đổi. Chính vì thế, nhìn lại cuộc đời và công trình của họ cũng là soi lại câu hỏi rất cá nhân cho mỗi người: chúng ta sẵn sàng hy sinh điều gì để lựa chọn điều đúng?
GS Nguyễn Lân Việt: Khi sứ mệnh thầy thuốc trở thành kim chỉ nam cuộc đời
Con đường đến với y khoa của AHLĐ.GS.TS.NGND Nguyễn Lân Việt bắt đầu từ một lời cha dặn, chứ không phải ước mơ thuở nhỏ. Nhưng chính lựa chọn “theo ý gia đình” ấy lại biến thành một sứ mệnh trọn đời: hơn nửa thế kỷ gắn bó, ông coi nghề thầy thuốc là sứ mệnh cao quý, không chỉ là nghề nghiệp mưu sinh. Sinh ra trong gia đình có truyền thống khoa cử và giáo dục, ông mở rộng ý nghĩa của chữ “thầy”: vừa là thầy thuốc, vừa là giáo sư y khoa, vừa là người gìn giữ di sản y tế qua đào tạo thế hệ sau.
Từ những đêm bác sĩ nội trú thức đến 1–2 giờ sáng bên giường bệnh, ông chọn tim mạch – lĩnh vực phức tạp nhưng kỳ diệu – như một lời cam kết với những trái tim Việt Nam. Dưới vai trò Viện trưởng Viện Tim mạch, ông quyết tâm đưa nong và đặt stent động mạch vành, nong van tim qua da, siêu âm tim qua thực quản, điều trị rối loạn nhịp bằng RF, stent graft động mạch chủ, TAVI… đến với người bệnh ngay trên đất nước mình. Ông chỉ đạo lần đầu can thiệp tim bẩm sinh ở Việt Nam, mở cơ hội sống cho hàng nghìn trẻ mắc bệnh tim mà không cần phẫu thuật mở ngực. Đó là cách một giáo sư y khoa biến lý tưởng thành kỹ thuật điều trị quan trọng, mang tầm khu vực chứ không dừng ở nội địa.
Đổi lại, cái giá của sứ mệnh thầy thuốc rất cụ thể: “Cái thiếu thốn nhất của người bác sĩ đó là thời gian dành cho bản thân, cho gia đình, bởi công việc luôn bận rộn và căng thẳng”. Ông điều hành Chương trình Quốc gia về phòng chống tăng huyết áp, bao phủ 63 tỉnh thành, bảo vệ sức khỏe cho khoảng 11 triệu bệnh nhân – một con số cho thấy rõ sức nặng trách nhiệm đặt lên vai cá nhân. Hai chữ “thầy thuốc” và “thầy giáo” đi cùng ông gần trọn đời: học để chữa bệnh, nghiên cứu để cứu người, dạy để giá trị được tiếp nối. Di sản của ông không chỉ là gần 50 trung tâm tim mạch can thiệp trên cả nước, mà là một định nghĩa rõ ràng: sứ mệnh thầy thuốc không cho phép ta sống hời hợt với thời gian mình có.

GS Đặng Văn Ngữ: Hy sinh giữa Trường Sơn để lại lá chắn chống sốt rét
Trong lịch sử ngành y, ít ai trả giá cho khoa học đắt như Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ. Sinh năm 1910 tại làng An Cựu, Thừa Thiên Huế, xuất thân từ một gia đình nhà nho, ông bước vào y học bằng thành tích học tập xuất sắc, trở thành người Việt đầu tiên làm trợ lý cho giáo sư Henry Galliard tại Trường Y Đông Dương. Sau nhiều năm nghiên cứu nấm, men, lao, phong, vi khuẩn đường ruột tại Nhật Bản và tìm ra giống nấm sản xuất Penicillin tại Quân y viện 406 của Mỹ, ông có đủ điều kiện ở lại với đãi ngộ tốt. Ông từ chối tất cả, mang về nước vài bộ quần áo, ống Souche Penicillium và một ý thức rõ ràng: tài năng của mình thuộc về nhân dân.
Năm 1957, ông sáng lập Viện Sốt rét Ký sinh trùng và Côn trùng Trung ương, đồng thời làm Chủ nhiệm Chương trình tiêu diệt sốt rét ở miền Bắc. Trong bối cảnh chiến tranh, quyết tâm đánh bại muỗi sốt rét không phải ưu tiên dễ nhìn thấy, nhưng lại là điều kiện sống còn của lực lượng kháng chiến. Kết thúc chương trình vào cuối năm 1964, tỷ lệ sốt rét ở miền Bắc giảm xuống còn 20% – một con số nói nhiều hơn mọi lời ca ngợi. Những công trình, dữ liệu và phương pháp nghiên cứu ông để lại giúp ngành y Việt Nam làm chủ kỹ thuật điều trị sốt rét, giảm rõ rệt tỷ lệ tử vong và bảo vệ sức khỏe bộ đội.
Cái giá cuối cùng ông trả là sinh mạng. Ngày 1/4/1967, trong hành trình vào chiến trường Trường Sơn để tiếp tục nghiên cứu, ông hy sinh cùng hai đồng sự sau một loạt bom B52. Hài cốt ông nằm lặng lẽ giữa núi rừng suốt 20 năm cho tới khi được một tiều phu phát hiện và đưa về nghĩa trang liệt sĩ vô danh. Có người nói nhà khoa học nên ở phòng thí nghiệm an toàn, nhưng lựa chọn của ông phủ nhận quan niệm đó. Ông chấp nhận ra tuyến lửa để điều trị sốt rét ngay nơi nó cướp nhiều mạng sống nhất. Di sản y tế mà ông để lại không chỉ là kỹ thuật, mà là chuẩn mực về dấn thân: nghiên cứu có nghĩa gì nếu không bước tới nơi người bệnh cần ta nhất?

GS.VS Trần Đại Nghĩa: Học trò xuất sắc của Bác Hồ và thông điệp về khoa học phục vụ Tổ quốc
Nhắc đến khoa học Việt Nam thế kỷ XX, không thể bỏ qua Giáo sư, Viện sĩ Trần Đại Nghĩa – người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh và người con ưu tú của Vĩnh Long. Tên thật là Phạm Quang Lễ, sinh năm 1913 trong gia đình nhà giáo, ông đứng đầu kỳ thi tú tài, ra nước ngoài học và sở hữu đến 6 bằng đại học, chứng chỉ của các trường danh tiếng ở Pháp. Được trả lương cao ở Paris, ông hoàn toàn có thể yên ổn với đời sống khoa học nơi xứ người. Nhưng năm 1946, ông từ bỏ tất cả, theo Bác Hồ về nước, nhận nhiệm vụ Cục trưởng Cục Quân giới khi mới 33 tuổi.
Trong căn phòng khoảng 9m2 thiếu ánh sáng, chỉ có vài dụng cụ thô sơ như búa, đục, kìm, dũa, mỏ hàn, vặn vít và một cân tiểu ly để cân thuốc nổ, ông cùng đồng đội làm việc ngày đêm để xây dựng ngành quân giới. Ông chế tạo bazooka, súng không giật SKZ, đạn bay, góp phần quan trọng vào việc đánh bại B-52 và giành thắng lợi trong kháng chiến. Về sau, với vai trò Viện trưởng Viện Khoa học Việt Nam, ông tiếp tục định hướng phát triển khoa học nước nhà, nhấn mạnh tuổi trẻ phải có hoài bão lớn, dám định hướng sớm cho đời mình. Đây là tiếng nói mà ngành y cũng nên lắng nghe: tri thức y học không thể tách rời câu hỏi “phục vụ ai?”.
Có thể ông không trực tiếp là nhà khoa học y học Việt Nam, nhưng tư tưởng và nhân cách của ông tạo nên môi trường để y học nước nhà đi lên: đề cao tự lực, sáng tạo, gắn khoa học với nhu cầu sinh tử của dân tộc. Một nền y tế mạnh cần hơn những máy móc đắt tiền; nó cần hệ giá trị mà Trần Đại Nghĩa đại diện: dùng trí tuệ để bảo vệ đồng bào, chứ không để thỏa mãn danh tiếng cá nhân. Đó cũng là lý do di sản y tế không thể chỉ kể tên viện, bệnh viện hay kỹ thuật điều trị, mà phải nhắc đến những người đã dạy cho cả xã hội hiểu: khoa học, nếu không gắn với sứ mệnh, sẽ mất linh hồn.
Từ di sản đến hiện tại: Chúng ta phải làm gì với những tấm gương ấy?
Nhìn lại hành trình của Nguyễn Lân Việt, Đặng Văn Ngữ và Trần Đại Nghĩa, điểm chung không phải là họ tài năng hơn phần còn lại – mà là họ dám đặt lợi ích cộng đồng lên trên sự an toàn cá nhân. Họ làm chủ kỹ thuật tim mạch can thiệp, điều trị sốt rét, chế tạo vũ khí, xây dựng viện nghiên cứu không phải để thêm dòng chữ trên lý lịch, mà để giải những bài toán sống – chết của đất nước. Vì thế, tôn vinh họ mà chỉ dừng ở khẩu hiệu là một sự thiếu tôn trọng.
Điều ngành y hôm nay cần học không chỉ là quy trình điều trị hay số liệu nghiên cứu, mà là tinh thần dấn thân: dám về tuyến dưới nơi còn thiếu thốn, dám chọn đề tài khó, dám hy sinh sự tiện nghi của mình để thêm một người bệnh được sống. Di sản y tế chỉ thật sự sống nếu chúng ta tiếp tục nối dài nó bằng những lựa chọn cụ thể: một sinh viên đổi ý, chọn bám bệnh viện công; một bác sĩ dành thêm giờ giải thích cho bệnh nhân nghèo; một nhà quản lý ưu tiên ngân sách cho dự án giúp giảm tử vong thay vì dự án dễ ghi điểm. Khi đó, câu chuyện về những nhà khoa học y học Việt Nam sẽ không chỉ nằm trong sách kỷ niệm, mà thành bản đồ để các thế hệ sau tiếp tục đi tới.






