Một nữ nhà khoa học Việt Nam chọn con đường khó: đưa nghiên cứu dược học đến giường bệnh
PGS.TS.BS Nguyễn Thị Thu Phương là một nữ nhà khoa học Việt Nam trong lĩnh vực nghiên cứu dược học, tập trung vào dược lâm sàng và cá thể hóa điều trị, với mục tiêu thu hẹp khoảng cách giữa phòng thí nghiệm, phác đồ điều trị và nhu cầu thực tế của từng người bệnh trong hệ thống y tế Việt Nam.
Điều đáng nói ở phó giáo sư Hải Phòng này không chỉ là bảng thành tích ấn tượng mà là lựa chọn rất rõ ràng: thay vì theo đuổi những đề tài xa rời thực tiễn, chị kiên trì với câu hỏi “vì sao cùng một loại thuốc, cùng liều mà người bệnh đáp ứng khác nhau?” Chính câu hỏi đó đã dẫn chị đến dược lâm sàng và cá thể hóa điều trị – hướng đi còn mới ở Việt Nam nhưng quyết định chất lượng điều trị và an toàn thuốc. Trong bối cảnh hệ thống y tế chịu áp lực quá tải, cách tiếp cận này cho thấy một quan điểm khoa học dứt khoát: nghiên cứu chỉ có ý nghĩa khi thay đổi được thực hành lâm sàng và kết cục của người bệnh.
Sinh năm 1985, tốt nghiệp bác sĩ đa khoa tại Trường Đại học Y Hải Phòng (nay là Trường Đại học Y Dược Hải Phòng), chị ở lại trường giảng dạy và nghiên cứu, rồi nhận bằng Tiến sĩ Dược lý tại Đại học Inje (Hàn Quốc) năm 2018. Lựa chọn du học ở tuổi 31, khi con đầu lòng mới học lớp 1 và con thứ hai 3 tuổi, là quyết định không dễ dàng nhưng cho thấy sự ưu tiên rất rõ ràng cho khoa học và cho tương lai của nghiên cứu thuốc tại Việt Nam.
Hơn 100 công trình và tham vọng xây dựng năng lực nghiên cứu thuốc tại Việt Nam
Nếu phải chọn một con số để nói về đóng góp của PGS.TS Nguyễn Thị Thu Phương, đó là hơn 100 công trình khoa học, trong đó hơn 40 bài báo quốc tế thuộc hệ thống ISI/Scopus. Nhưng đằng sau con số là một chiến lược rất nhất quán: xây dựng năng lực nghiên cứu thuốc ngay trên chính đất nước mình, thay vì chỉ “đi học” rồi dừng lại ở mức công bố quốc tế.
Sau khi bảo vệ Tiến sĩ và trở về nước năm 2018, chị tham gia xây dựng Trung tâm Thử nghiệm lâm sàng và Tương đương sinh học của trường, đặt nền móng cho Trung tâm Nghiên cứu y sinh ứng dụng hiện nay. Trung tâm được thành lập tháng 12/2023 và được Bộ Y tế công nhận đạt chuẩn GCP vào tháng 2/2024; đến nay đã hoàn thành 20 nghiên cứu và đang triển khai 30 nghiên cứu khác. Đây không chỉ là thành tích tổ chức mà là bước đi chiến lược để Việt Nam có thể tự làm các nghiên cứu pha I, tương đương sinh học, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào dữ liệu ngoại.
Các hướng nghiên cứu chính của chị – dược lâm sàng, mô hình hóa dược động học, cá thể hóa điều trị và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong an toàn thuốc – đều nhằm một mục tiêu: cung cấp bằng chứng và công cụ hỗ trợ quyết định sử dụng thuốc, tối ưu hóa liều điều trị và nâng cao chất lượng đào tạo dược sĩ. Ở hai nghiên cứu pha I về chế phẩm phối hợp cố định pelubiprofen–tramadol, nhóm của chị đánh giá dược động học, sinh khả dụng tương đối và ảnh hưởng của thức ăn ở người tình nguyện khỏe mạnh, tạo dữ liệu cho các bước phát triển thuốc tiếp theo.
Từ vancomycin đến AI: khi nghiên cứu dược học chạm tới an toàn người bệnh
Điểm khác biệt của Nguyễn Thị Thu Phương là chị không chấp nhận để nghiên cứu dược học nằm trên giấy. Với vancomycin – kháng sinh quan trọng trong điều trị nhiễm khuẩn nặng – chị tập trung tối ưu hóa liều để vừa đạt hiệu quả, vừa hạn chế độc tính trên thận. Kết quả theo dõi nồng độ thuốc cho thấy ở lần định lượng đầu tiên, chỉ khoảng 40% người bệnh đạt nồng độ mục tiêu, phơi bày khoảng cách đáng lo giữa phác đồ khuyến cáo và liều phù hợp với từng cá thể.
Từ đó, chị và cộng sự xây dựng, kiểm định các mô hình dự báo hỗ trợ cá thể hóa điều trị, kết hợp mô hình hóa dược động học, dược di truyền học, dữ liệu thực tế và hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng. Một trong những kết quả cụ thể là công cụ cảnh báo hiệu chỉnh liều theo chức năng thận, tích hợp vào phần mềm kê đơn điện tử, giúp bác sĩ nhận diện nguy cơ kê liều chưa phù hợp ngay tại thời điểm chỉ định. Đây là minh chứng rõ ràng rằng nghiên cứu có thể “cắm” trực tiếp vào quy trình điều trị, thay đổi hành vi kê đơn chứ không chỉ dừng ở khuyến cáo.
Không dừng lại ở đó, năm 2026 chị được tài trợ dự án PharmAI-Safe, phát triển công cụ trí tuệ nhân tạo giúp dược sĩ nhận diện tương tác thuốc nguy hiểm trong thực hành. Khoản tài trợ quốc tế này cho phép nhóm tiếp tục đánh giá khả năng ứng dụng AI trong hỗ trợ sử dụng thuốc an toàn. Cùng lúc, chị theo đuổi một đề tài dược di truyền học suốt khoảng bảy năm, đã qua đánh giá chuyên môn và đang hoàn thiện hồ sơ theo quy trình xét duyệt của Bộ Y tế – một bước đi cần thiết nếu Việt Nam muốn cá thể hóa điều trị dựa trên đặc điểm di truyền của chính người Việt.
Người thầy của thế hệ nhà khoa học trẻ và hình mẫu nữ trí thức trong khoa học y sinh
Năm 2021, Nguyễn Thị Thu Phương được bổ nhiệm làm Trưởng khoa Dược học; năm 2022 được công nhận chức danh Phó Giáo sư ở tuổi 37 – một mốc hiếm thấy với một nữ nhà khoa học y sinh. Khoa do chị quản lý hiện có 40 cán bộ, trong đó 34 là nữ (85%), với 22 người có trình độ từ thạc sĩ trở lên và 4 nghiên cứu sinh. Những con số này cho thấy chị không chỉ là nhà khoa học, mà còn là người kiến tạo môi trường cho phụ nữ làm khoa học.
Bên cạnh nghiên cứu, chị dành nhiều tâm huyết cho đào tạo, hướng dẫn sinh viên và đồng nghiệp trẻ, tạo điều kiện để họ tham gia nhóm nghiên cứu, tích lũy kinh nghiệm và phát triển năng lực khoa học. Dự án PharmAI-Safe, khởi nguồn từ một đề tài sinh viên rồi phát triển thành dự án được tài trợ quốc tế, là ví dụ điển hình cho cách chị trao cơ hội để thế hệ trẻ bước vào “sân chơi lớn”.
Trên bình diện rộng hơn, chị là gương mặt tiêu biểu của phong trào nữ nhà khoa học Việt Nam trong lĩnh vực y sinh: tham gia Ban điều hành Hội nghị Dược lâm sàng châu Á (ACCP) và các hoạt động học thuật của Liên đoàn Dược phẩm Quốc tế (FIP), qua đó đưa tiếng nói của các nhà khoa học Việt Nam vào cộng đồng khoa học thế giới. Theo chị, hội nhập quốc tế không chỉ là tiếp nhận tri thức mà còn là cơ hội đóng góp kinh nghiệm và kết quả nghiên cứu của Việt Nam cho tiến bộ khoa học chung.
Giải thưởng Phụ nữ Việt Nam và thông điệp về phát triển khoa học Việt Nam
Năm 2026, PGS.TS.BS Nguyễn Thị Thu Phương là một trong 12 cá nhân được trao Giải thưởng Phụ nữ Việt Nam, ghi nhận đóng góp trong nghiên cứu và đào tạo. Đây không chỉ là phần thưởng cá nhân mà còn là lời khẳng định rằng những nữ nhà khoa học Việt Nam hoàn toàn có thể đứng ở tuyến đầu của các lĩnh vực khó như nghiên cứu dược học, thử nghiệm lâm sàng, dược di truyền học.
Với các bằng khen từ Bộ Y tế, UBND thành phố Hải Phòng và Hội Nữ trí thức Việt Nam, chị trở thành hình mẫu cho một thế hệ nữ trí thức trẻ: đi lên từ giảng viên, nhà khoa học đến cán bộ lãnh đạo, quản lý, nhưng không đánh mất trọng tâm là người bệnh và chất lượng đào tạo. Câu chuyện của chị cho thấy phát triển khoa học Việt Nam không thể chỉ trông chờ vào vài trung tâm lớn, mà cần những hạt nhân như Khoa Dược học ở Hải Phòng – nơi nghiên cứu, đào tạo và ứng dụng lâm sàng gắn chặt với nhau.
Thông điệp quan trọng nhất từ hành trình của Nguyễn Thị Thu Phương là: nếu kiên định với mục tiêu gắn nghiên cứu với thực hành, xây dựng đội ngũ trẻ và chủ động hội nhập quốc tế, các nhà khoa học Việt Nam hoàn toàn có thể đóng góp ngang hàng vào tiến bộ khoa học quốc tế, đồng thời cải thiện trực tiếp chất lượng điều trị cho người bệnh trong nước.






