Đào tạo nghề dân tộc thiểu số: Khi lớp học gắn với homestay và ruộng bậc thang
Kết nối đào tạo nghề dân tộc thiểu số với du lịch cộng đồng vùng cao là cách thiết kế chương trình học nghề ngay trên bản làng, gắn nội dung giảng dạy với hoạt động homestay, trải nghiệm nông nghiệp và bảo tồn văn hóa, để người học vừa có kỹ năng nghề vừa tạo sinh kế bền vững nông thôn từ chính cảnh quan và bản sắc của quê hương mình. Ngày nay, câu chuyện khởi nghiệp không còn chỉ diễn ra ở đô thị; ở Lào Cai, Quảng Ninh, nhiều lớp đào tạo nghề đang trực tiếp trả lời câu hỏi: làm thế nào để thanh niên dân tộc khởi nghiệp mà không phải rời khỏi nơi chôn nhau cắt rốn. Dự án “Thúc đẩy phát triển nghề nghiệp và kinh doanh cho thanh niên và phụ nữ” triển khai tại Lào Cai và Phú Thọ giai đoạn 2023–2026 cho thấy một xu hướng rõ ràng: học nghề không tách rời phát triển du lịch cộng đồng và kinh tế bản địa.

Lào Cai: Từ măng mai, dược liệu đến chuỗi sinh kế gắn du lịch cộng đồng
Ở vùng cao Lào Cai, chế biến nông sản, dệt thổ cẩm, du lịch cộng đồng, sản xuất trà, quế và dược liệu đang mở thêm hướng làm ăn cho phụ nữ, thanh niên và các hộ đồng bào dân tộc thiểu số. Điểm đáng nói là các mô hình này không dừng ở việc bán sản phẩm thô, mà chuyển sang liên kết sản xuất, chế biến và đón khách trải nghiệm ngay tại địa phương. Dự án “Lâm Thượng điểm hẹn - khơi dậy bản sắc dân tộc Tày gắn với chuỗi giá trị măng mai bền vững” kết nối vùng nguyên liệu măng với ẩm thực, văn hóa Tày và hoạt động du lịch, để người trồng măng, phụ nữ chế biến, nghệ nhân truyền dạy văn hóa và thanh niên làm nội dung số đều có việc làm trong cùng một chuỗi giá trị. Một câu nói có thể trích lại: “Các mô hình trong lĩnh vực chế biến nông sản, dệt thổ cẩm, du lịch cộng đồng, trà, quế và gia vị hữu cơ đã tạo hơn 695 việc làm mới, trong đó 80% dành cho phụ nữ và 90% dành cho thanh niên dân tộc thiểu số”. Đó là bằng chứng mạnh mẽ rằng đào tạo nghề gắn với sản phẩm bản địa và du lịch cộng đồng là con đường khả thi để xây sinh kế bền vững nông thôn.
Quảng Ninh: Dạy nghề ngay trên tuyến du lịch để người dân tự làm hướng dẫn viên
Ở Quảng Ninh, du lịch cộng đồng vùng cao không còn là việc “đón khách tự phát” mà đang được chuyên nghiệp hóa từ gốc: đào tạo nghề tại chỗ. Tại xã Lục Hon, nơi du lịch cộng đồng và trải nghiệm gắn với cảnh quan ruộng bậc thang và bản sắc Dao Thanh Y, Sán Chỉ đang hình thành, chính quyền xã đã tổ chức các khóa đào tạo hướng dẫn du lịch, lễ tân, phục vụ bàn, buồng phòng và pha chế cho người dân tham gia hoạt động du lịch. Nội dung tập trung vào kỹ năng thực hành như tâm lý khách du lịch, giao tiếp, phục vụ khách, hướng dẫn tour, sắp xếp phòng, trình bày món ăn, đồ uống. Quan trọng hơn, người học được hướng dẫn cách đưa giá trị văn hóa vào dịch vụ, từ trang phục, món ăn tới vật dụng thân thiện môi trường để tạo ấn tượng tốt với du khách. Qua đó, người dân không chỉ là chủ homestay, mà trở thành hướng dẫn viên, người kể chuyện văn hóa, trực tiếp thu nhập từ những gì cha ông để lại. Đây chính là tinh thần thanh niên dân tộc khởi nghiệp: học nghề để làm chủ tuyến du lịch trên quê hương mình, thay vì đứng ngoài chuỗi giá trị.
Khi bảo tồn văn hóa trở thành một nghề: từ lớp Then, đàn Tính đến kinh tế du lịch
Điểm đáng trân trọng trong các chương trình đào tạo nghề dân tộc thiểu số ở vùng cao là văn hóa không bị xem như “phụ lục”, mà trở thành nội dung chính của khóa học. Cùng với đào tạo dịch vụ du lịch, Lục Hon còn tổ chức các lớp bồi dưỡng về bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, di sản truyền thống gắn với du lịch cộng đồng, thu hút hàng trăm lao động, hộ gia đình và cộng đồng tham gia. Người học được trang bị kiến thức về Then, đàn Tính, dân ca, dân vũ, phong tục, nghi lễ, không gian văn hóa làng bản, nhà truyền thống, ruộng bậc thang, rừng hoa So và các giá trị văn hóa – sinh thái đặc trưng. Họ thực hành kỹ năng thuyết trình, giải thích, kể chuyện di sản và xây dựng kịch bản tương tác với khách. Nhờ vậy, người dân không chỉ giữ vai trò “chủ nhà văn hóa”, mà còn trực tiếp cung cấp sản phẩm, dịch vụ và hưởng lợi từ du lịch cộng đồng. Cùng lúc, ở Lào Cai, hợp tác xã dược liệu bản địa được xây dựng để vừa bảo tồn giống cây, bài thuốc cổ truyền trong cộng đồng, vừa tạo thêm nguồn thu và gắn sản xuất với bảo vệ rừng. Đây là bước chuyển quan trọng: bảo tồn văn hóa, bảo vệ tài nguyên trở thành một nghề có thu nhập, chứ không còn là trách nhiệm vô hình.
Thách thức phía trước và điều kiện để mô hình sinh kế bền vững lan rộng
Dù những câu chuyện trên tạo nhiều kỳ vọng, các vùng cao vẫn đối mặt thách thức rõ ràng. Tại Lào Cai, hơn 45% lao động nông thôn đã chuyển sang làm phi nông nghiệp nhưng chưa được đào tạo nghề bài bản; khoảng 70% hợp tác xã thiếu tài sản thế chấp, khó tiếp cận vốn vay ưu đãi để mở rộng sản xuất. Nếu đào tạo nghề dân tộc thiểu số chỉ dừng ở vài dự án ngắn hạn, mô hình du lịch cộng đồng vùng cao sẽ khó giữ được chất lượng dịch vụ và bản sắc khi số lượng khách tăng. Người dân Lục Hon cũng bày tỏ mong muốn các lớp đào tạo tiếp tục duy trì hằng năm để họ có thêm cơ hội học, nâng cao kỹ năng và phát triển kinh tế từ lợi thế quê hương. Tầm nhìn dài hơi cần đặt ra là: đào tạo nghề gắn với du lịch cộng đồng phải trở thành một chính sách thường xuyên, đi kèm cơ chế vốn xanh, hỗ trợ hợp tác xã ưu tiên phụ nữ dân tộc thiểu số và thanh niên. Chỉ khi đó, khởi nghiệp vùng cao mới không là phong trào ngắn hạn, mà trở thành nền tảng cho sinh kế bền vững nông thôn và một thế hệ thanh niên dân tộc tự tin lập nghiệp trên đỉnh núi, bên ruộng bậc thang, giữa những giá trị văn hóa đang được bảo tồn bằng chính đôi tay mình.






