Điện hạt nhân không chỉ là lò phản ứng, mà là bài toán nhân lực dài trăm năm
Đào tạo nhân lực hạt nhân là quá trình xây dựng đội ngũ kỹ sư, nhà khoa học, chuyên gia quản lý và nhân viên vận hành có kiến thức liên ngành về vật lý hạt nhân, kỹ thuật lò phản ứng, an toàn – an ninh bức xạ và các ứng dụng năng lượng nguyên tử trong y tế, nông nghiệp, công nghiệp, tài nguyên – môi trường, đáp ứng yêu cầu phát triển điện hạt nhân và các ứng dụng bức xạ một cách an toàn, hiệu quả và bền vững. Điện hạt nhân Việt Nam đang được tái khởi động với hai dự án Ninh Thuận 1 và 2, cùng định hướng nghiên cứu lò mô đun nhỏ (SMR), kéo theo nhu cầu nhân lực khổng lồ và liên tục trong nhiều thập kỷ. Nếu không chuẩn bị ngay từ bây giờ, Việt Nam sẽ bị kẹt trong khoảng trống kỹ năng, phụ thuộc chuyên gia nước ngoài và đánh mất lợi thế trong cuộc cách mạng năng lượng.
Nhu cầu nhân lực: vài nghìn người cho nhà máy, hàng nghìn người cho ứng dụng
Thực tế, ngành hạt nhân Việt Nam đã hình thành từ năm 1976 với Viện Nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt, đào tạo nhiều thế hệ cán bộ xuất sắc và từng bước đưa khoa học kỹ thuật hạt nhân vào y tế, nông nghiệp, công nghiệp, tài nguyên – môi trường. Nhưng bước sang giai đoạn mới, bức tranh nhân lực đã thay đổi. Khi triển khai chương trình điện hạt nhân Việt Nam với hai dự án Ninh Thuận 1 và 2, mỗi lò cần khoảng 1.000 người làm việc; chỉ riêng hai dự án đã đòi hỏi tới vài nghìn nhân sự vận hành, trong đó mỗi tổ máy cần vài trăm cán bộ chủ chốt. Cùng lúc, việc mở rộng năng lượng nguyên tử ứng dụng trong y tế, nông nghiệp, công nghiệp và môi trường đang tạo ra nhu cầu nhân lực lớn ở bệnh viện, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, hệ thống giám sát bức xạ và cơ quan quản lý.
Điểm đáng lo là đội ngũ đầu đàn đã lớn tuổi, trong khi số cán bộ trẻ nghiên cứu vật lý và kỹ thuật hạt nhân không nhiều. Ở phía quản lý, cơ quan pháp quy an toàn – an ninh hạt nhân cũng cần tới hàng trăm người có trình độ chuyên sâu về luật, quản lý và kỹ thuật. Một câu nói có thể trích dẫn ở đây là: "Theo Tiến sỹ Trần Chí Thành, khi quy mô và phạm vi ứng dụng năng lượng nguyên tử mở rộng, đặc biệt trong bối cảnh phát triển điện hạt nhân, lực lượng hiện có không thể đáp ứng nhu cầu dài hạn". Nói cách khác, nếu không tái cấu trúc và mở rộng đào tạo nhân lực hạt nhân, mọi chiến lược điện hạt nhân sẽ thiếu nền móng con người.
Khoảng trống đào tạo: gửi 400 người đi học nhưng chỉ 30% còn bám nghề
Việt Nam không bắt đầu từ con số 0 trong đào tạo nhân lực hạt nhân, nhưng cách làm hiện nay chưa đủ để bảo đảm cho một chương trình điện hạt nhân dài trăm năm. Khi trước, lúc quyết định triển khai điện hạt nhân, Việt Nam đã gửi gần 400 người sang Liên bang Nga và Nhật Bản đào tạo phục vụ lĩnh vực này. Tuy nhiên, sau khi dừng chương trình điện hạt nhân, phần lớn lực lượng này buộc phải chuyển sang lĩnh vực khác; hiện chỉ khoảng 30% tiếp tục làm việc trong điện hạt nhân. Đây là bài học đắt giá: nếu không có chiến lược sử dụng và giữ chân, đào tạo nhân lực hạt nhân sẽ trở thành lãng phí chất xám.
Một vấn đề cốt lõi khác là Việt Nam chưa có trường đại học nào đào tạo cử nhân, kỹ sư chuyên ngành điện hạt nhân; các chương trình hiện có chủ yếu về vật lý và kỹ thuật hạt nhân, ứng dụng khoa học công nghệ hạt nhân, chứ không phải công nghệ điện hạt nhân theo chuẩn quốc tế. Dù đã có Quyết định 1012/QĐ-TTg về đề án "Đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực phục vụ phát triển điện hạt nhân đến năm 2035" và 11 cơ sở đào tạo được lựa chọn, chương trình vẫn thiếu một khung chuẩn thống nhất, gắn chặt với nhu cầu nhà máy và cơ quan pháp quy. Câu chuyện không chỉ là "đào tạo thêm" mà là thiết kế lại chiến lược phát triển kỹ sư hạt nhân, từ tuyển sinh, chương trình học đến lộ trình nghề nghiệp.
Nhân lực hạt nhân là liên ngành: từ bác sĩ, nông học đến AI và mô phỏng
Một sai lầm phổ biến là coi nhân lực hạt nhân chỉ gồm kỹ sư lò phản ứng và nhà vật lý. Thực tế, quá trình đưa công nghệ hạt nhân vào sản xuất và đời sống đòi hỏi lực lượng liên ngành: vật lý, kỹ thuật hạt nhân, hoá phóng xạ, khoa học vật liệu, điện – điện tử, tự động hoá, công nghệ thông tin, mô phỏng tính toán, trí tuệ nhân tạo, y học hạt nhân, sinh học, nông nghiệp, khoa học môi trường và an toàn bức xạ. Trong y tế, bên cạnh chuyên gia đồng vị phóng xạ và thiết bị bức xạ, cần bác sĩ, kỹ sư, nhà vật lý y khoa, chuyên gia dược phóng xạ; trong nông nghiệp, bức xạ phải kết hợp với công nghệ giống, sinh học và công nghệ sau thu hoạch; trong công nghiệp, hạt nhân gắn với cơ khí, vật liệu, điện tử, tự động hoá; còn trong môi trường, nhân lực giám sát bức xạ phải hiểu mô hình phát tán, khí tượng, thuỷ văn và phân tích rủi ro.
Do đó, chiến lược đào tạo nhân lực hạt nhân không thể chỉ tập trung vào một vài ngành hẹp. Thách thức là phải hình thành cấu trúc nhân lực hợp lý, với các nhóm chuyên gia có khả năng làm chủ công nghệ, thay vì đào tạo dàn trải. Quá trình đào tạo cần gắn với thực tiễn: cho sinh viên và học viên tiếp cận lò nghiên cứu, phòng thí nghiệm, cơ sở chiếu xạ, thiết bị y học hạt nhân, hệ thống giám sát bức xạ, nhà máy công nghiệp và các dự án R&D. Nếu không, chúng ta sẽ có những tấm bằng "hạt nhân" nhưng thiếu kỹ năng vận hành, phân tích an toàn và xử lý sự cố – những năng lực sống còn trong điện hạt nhân.
Chiến lược đào tạo: chọn trường mũi nhọn, giữ người giỏi, gắn chặt với quốc tế
Muốn điện hạt nhân Việt Nam không tụt hậu, chiến lược đào tạo nhân lực phải được coi là hạ tầng cốt lõi, ngang hàng với lò phản ứng hay đường dây truyền tải. Một hướng đi được đề xuất là chọn đầu tư trọng điểm cho hai trường đại học với đầy đủ cơ sở vật chất đạt chuẩn quốc tế: thiết bị giảng dạy, phần mềm tính toán mô phỏng, thiết bị thí nghiệm… để hình thành chương trình công nghệ điện hạt nhân đúng nghĩa. Song song, cần chế độ đãi ngộ và học bổng đủ sức hút để sinh viên chọn ngành hạt nhân, cùng cơ chế tuyển chọn sinh viên giỏi gửi ra nước ngoài đào tạo chuyên ngành điện hạt nhân trong giai đoạn trong nước chưa xây dựng được chương trình đạt chuẩn.
Ở phía quản lý nhà nước, các chuyên gia của cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân đã được cử sang Liên bang Nga đào tạo nâng cao năng lực khảo sát, lựa chọn và đánh giá địa điểm nhà máy điện hạt nhân. Thông qua các chương trình này, mục tiêu là từng bước làm chủ đánh giá, thanh tra, giám sát an toàn nhà máy, đồng thời xây dựng đội ngũ quản lý và chuyên gia pháp quy trình độ cao cho giai đoạn phát triển mới. Một câu trích dẫn đáng chú ý là: "Hợp tác và đào tạo quốc tế tại các nước có ngành công nghiệp hạt nhân phát triển tiếp tục được xác định là một trong những hướng quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực". Cuối cùng, bài toán chiến lược phát triển kỹ sư không chỉ là đào tạo mới, mà còn là thu hút, sử dụng và giữ chân đội ngũ đã được đào tạo, kể cả người Việt ở nước ngoài và chuyên gia quốc tế.






