Từ giải thưởng nội dung số đến câu chuyện ngôn ngữ của trẻ em
Ứng dụng ‘Vui đọc cùng em’ là một ứng dụng học tiếng Việt trên nền tảng công nghệ giáo dục số, được thiết kế riêng cho học sinh tiểu học, nhất là trẻ dân tộc thiểu số, kết hợp nội dung song ngữ dựa trên tiếng mẹ đẻ học tập để giúp các em nâng cao kỹ năng đọc hiểu, nuôi dưỡng hứng thú học và xây dựng sự tự tin với tiếng Việt trong môi trường nhà trường chính quy.
Chiều 26-8 tại Hà Nội, Giải thưởng Sáng tạo nội dung số Việt Nam đã vinh danh 15 tác phẩm, sản phẩm, chương trình, dự án của 12 tổ chức và cá nhân ở 10 hạng mục. Trong đó, Tổ chức Cứu trợ Trẻ em tại Việt Nam nhận giải “Nhà sáng tạo nội dung số vì trẻ em” với ứng dụng ‘Vui đọc cùng em’ – một thông điệp mạnh mẽ rằng nội dung số không chỉ để giải trí mà phải phục vụ quyền học tập của trẻ nhỏ. Đây là mùa giải thứ ba, đồng thời là lần đầu tiên hạng mục dành riêng cho trẻ em xuất hiện, cho thấy chuyển đổi số đang dần chú ý hơn tới tiếng nói của những người học nhỏ tuổi nhất.
Giải thưởng này không chỉ là một danh hiệu, mà là sự thừa nhận rằng câu chuyện ngôn ngữ của trẻ vùng khó khăn cần được đặt ở trung tâm khi nói về đổi mới nội dung số. Khi một ứng dụng học tiếng Việt dành cho trẻ dân tộc thiểu số bước lên sân khấu cùng những dự án phim, truyện tranh, AI, chúng ta thấy rõ: khoảng cách số chỉ thực sự được thu hẹp khi nội dung chạm tới lớp học vùng núi, vùng xa.

Tiếng mẹ đẻ là cầu nối, không phải rào cản
Cách tiếp cận đáng chú ý nhất của ‘Vui đọc cùng em’ là đặt tiếng mẹ đẻ ở vị trí chiếc cầu, thay vì coi nó là rào cản phải vượt qua. Ứng dụng hướng tới hỗ trợ học sinh tiểu học, đặc biệt là trẻ dân tộc thiểu số, nâng cao khả năng đọc hiểu tiếng Việt dựa trên nền tảng tiếng mẹ đẻ, đồng thời tạo hứng thú học tập. Đây là triết lý giáo dục song ngữ quen thuộc trong nghiên cứu, nhưng hiếm khi được đưa vào một ứng dụng học tiếng Việt cho trẻ nhỏ một cách có hệ thống.
Hiện ứng dụng có 500 bài học từ lớp 1 đến lớp 5, trong đó 200 bài được dịch sang tiếng Mông để hỗ trợ học sinh song ngữ. Đó không chỉ là vài nội dung minh họa; đó là một kho bài bản đủ lớn để giáo viên và học sinh có thể dùng xuyên suốt bậc tiểu học. Theo Tổ chức Cứu trợ Trẻ em tại Việt Nam, ‘Vui đọc cùng em’ không chỉ là ứng dụng học tập mà còn mở ra cơ hội tiếp cận tri thức, ngôn ngữ và tăng sự tự tin cho trẻ ở khu vực khó khăn.
Cách làm này đi ngược lại thói quen dạy “nhảy cóc” vào tiếng Việt chuẩn, bỏ qua vốn từ, vốn sống và cấu trúc ngôn ngữ mà trẻ đã sẵn có. Khi màn hình máy tính bảng hay điện thoại cất tiếng bằng chính tiếng mẹ đẻ của các em, tiếng Việt không còn là một ngôn ngữ lạ lẫm, mà là một người bạn mới được giới thiệu bởi người bạn cũ thân quen.
Tác động trong lớp học: khi công nghệ giáo dục bớt xa lạ
Công nghệ giáo dục thường bị phàn nàn là xa rời thực tế lớp học, nhưng câu chuyện ở Điện Biên cho thấy điều ngược lại. Sau gần hai năm triển khai tại 18 trường, ứng dụng đã giúp giáo viên tiếp cận tài liệu dễ dàng hơn, học sinh cải thiện kỹ năng đọc hiểu và tự tin hơn. Đây là dạng tác động hiếm khi thấy ở các sản phẩm nội dung số: thay đổi trực tiếp hành vi dạy – học hàng ngày.
Một ứng dụng học tiếng Việt với 500 bài học không tự động tạo ra thay đổi; điều quan trọng là cách nó được gắn vào chương trình và thói quen giảng dạy. Khi Sở Giáo dục và Đào tạo Điện Biên dự kiến hướng dẫn triển khai toàn tỉnh và xây dựng đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật để mở rộng ứng dụng, đó là tín hiệu rằng nhà trường nhìn thấy giá trị thực tế chứ không xem đây là phong trào nhất thời. Câu hỏi đặt ra không còn là “có nên dùng công nghệ hay không”, mà là “chúng ta dùng nội dung số nào để tôn trọng tiếng mẹ đẻ học tập của học sinh”.
Điểm thú vị là, khi trẻ dân tộc thiểu số được học tiếng Việt qua ngôn ngữ của chính mình, các em không bị yêu cầu từ bỏ bản sắc để hòa nhập. Ngược lại, lớp học trở thành nơi hai ngôn ngữ cùng tồn tại, và công cụ số đóng vai trò người “phiên dịch” trung gian. Đây là hình mẫu mà các dự án công nghệ giáo dục khác cần tham khảo nếu muốn thực sự đi tới vùng sâu, vùng xa.
Bước tiến mới với tiếng Bahnar: mở rộng nhưng phải giữ chất lượng
Việc ‘Vui đọc cùng em’ chuẩn bị mở rộng sang tiếng Bahnar là bước đi logic nếu nhìn từ triết lý tiếng mẹ đẻ là cầu nối. Trong giai đoạn tiếp theo, ứng dụng sẽ có thêm các bài giảng được dịch sang tiếng Bahnar và mở rộng địa bàn triển khai tại các tỉnh, thành phố. Đặc biệt với Gia Lai, điều này mở ra cơ hội đưa công cụ học tập số phù hợp ngôn ngữ tới trẻ em Bahnar, giúp các em tiếp cận và nâng cao kỹ năng tiếng Việt trên nền tảng ngôn ngữ mẹ đẻ.
Mở rộng số lượng ngôn ngữ luôn là thách thức: liệu chất lượng bản dịch, tính phù hợp văn hóa và mức độ tương tác có được giữ vững? Thành công với 200 bài học tiếng Mông cho thấy nhóm phát triển có kinh nghiệm trong việc chuyển ngữ nội dung giáo dục cho trẻ nhỏ. Tuy nhiên, mỗi cộng đồng có bối cảnh riêng: tiếng Bahnar, môi trường sống, câu chuyện dân gian, cách dùng từ đều khác. Nếu chỉ dịch chữ mà không “dịch” thế giới của trẻ vào bài học, ứng dụng sẽ khó đạt hiệu quả như kỳ vọng.
Một điểm tích cực là kế hoạch xây dựng đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật ở địa phương, kết hợp với ngành giáo dục. Điều này cho thấy nhà phát triển không coi đây là sản phẩm “cài xong để đó”, mà là một hệ sinh thái cần được vận hành, phản hồi, cập nhật cùng với giáo viên và học sinh. Đó là cách duy nhất để công nghệ giáo dục không trở thành món đồ hào nhoáng rồi bị bỏ quên trong tủ.
Kết luận: Đổi mới nội dung số phải bắt đầu từ quyền đọc của mọi đứa trẻ
Khi một giải thưởng sáng tạo nội dung số vinh danh ứng dụng dành cho trẻ dân tộc thiểu số học tiếng Việt, chúng ta thấy thứ tự ưu tiên mới: không chỉ tôn vinh công nghệ, mà tôn vinh những sản phẩm giúp mọi đứa trẻ được đọc, được hiểu và được tự tin bằng chính ngôn ngữ của mình. ‘Vui đọc cùng em’ chứng minh rằng tiếng mẹ đẻ học tập không đối nghịch với tiếng Việt chuẩn; ngược lại, đó là con đường ngắn nhất để trẻ làm chủ ngôn ngữ quốc gia.
Trong bối cảnh nhiều ứng dụng học tiếng Việt chạy theo gamification hoặc khoe công nghệ AI, lựa chọn tập trung vào lớp học vùng khó, vào trẻ dân tộc thiểu số, vào những bài đọc song ngữ tưởng chừng “kém hấp dẫn” lại là bước đi dũng cảm. Công nghệ giáo dục chỉ có ý nghĩa khi nó phục vụ nhóm yếu thế nhất – những em nhỏ ở vùng núi, vùng sâu, nơi một chiếc máy tính bảng với ứng dụng đúng ngôn ngữ có thể là cánh cửa đầu tiên dẫn các em đến tri thức.
Câu hỏi cuối cùng dành cho hệ sinh thái nội dung số là: chúng ta sẽ có thêm bao nhiêu ‘Vui đọc cùng em’ cho các tiếng mẹ đẻ khác? Nếu câu trả lời là “rất ít”, thì mọi tuyên bố về chuyển đổi số toàn diện vẫn còn dang dở. Còn nếu những nỗ lực như mở rộng sang tiếng Bahnar được nhân rộng, quyền đọc hiểu tiếng Việt của trẻ dân tộc thiểu số sẽ không còn là ngoại lệ mà trở thành chuẩn mực mới.






