Cuộc khủng hoảng máy xạ trị Việt Nam: vấn đề không thể coi là bình thường
Cuộc khủng hoảng năng lực xạ trị ở Việt Nam là tình trạng hệ thống máy móc, nhân lực và phân bổ dịch vụ điều trị ung thư không theo kịp số ca bệnh mới, dẫn đến quá tải, chờ đợi kéo dài và chênh lệch tiếp cận giữa các vùng, nhất là giữa thành thị với khu vực nông thôn, miền núi. Điều đáng nói là đây không phải hiện tượng nhất thời, mà phản ánh một lỗ hổng quy hoạch và đầu tư kéo dài trong ung thư chẩn đoán điều trị, khi nhu cầu tăng nhanh nhưng năng lực xạ trị phát triển chậm. Việt Nam hiện chỉ có khoảng 84 máy xạ trị tuyến tính trong khi mỗi năm ghi nhận 177.404 ca ung thư mới. Với một hệ thống như vậy, việc điều trị ung thư hạn chế là điều đã được báo trước. Khủng hoảng năng lực xạ trị không chỉ là câu chuyện thiếu hụt cơ sở vật chất, mà là lời cảnh báo về ưu tiên chính sách.

Số liệu biết nói: 84 máy xạ trị cho 100 triệu dân
Nếu nhìn vào con số, chúng ta buộc phải thừa nhận năng lực điều trị ung thư bằng xạ trị đang tụt hậu so với nhu cầu. Việt Nam có khoảng 84 máy gia tốc xạ trị tuyến tính, trong khi khuyến cáo quốc tế yêu cầu tối thiểu một máy cho mỗi một triệu dân, tức ít nhất 100 máy cho quy mô dân số hiện tại. Các phân tích trong nước ước tính hệ thống xạ trị chỉ đáp ứng khoảng 60–70% nhu cầu cơ bản, còn tài liệu Bộ Y tế dựa trên dữ liệu của IAEA cho rằng con số thực tế chỉ đạt khoảng 25–50% tùy cách tính và thời điểm đánh giá. Ở một số cơ sở, mỗi máy phải điều trị hơn 50 người bệnh mỗi ngày, vượt xa mức 21–30 ca/máy/ngày trong khảo sát IAEA. Theo dữ liệu GLOBOCAN 2024, Việt Nam ghi nhận 177.404 ca ung thư mới mỗi năm, và nhu cầu xạ trị sẽ còn tăng khi dân số già hóa và phát hiện bệnh sớm hơn. Đây là bức tranh rõ ràng: máy xạ trị Việt Nam đang bị “kéo căng” đến giới hạn.
Quá tải ở tuyến cuối và khoản nợ cơ hội của người bệnh
Thiếu máy xạ trị không chỉ thể hiện bằng số liệu mà bằng những hàng dài người bệnh chờ đến lượt điều trị. Tại một bệnh viện ung bướu lớn ở TP.HCM, khoảng 700 bệnh nhân được xạ trị mỗi ngày, trong khi còn 800–1.000 người khác đang ở danh sách chờ. Máy xạ trị phải hoạt động ba ca liên tục từ 5 giờ sáng đến 11 giờ đêm. Hệ quả là thời gian chờ bị kéo dài, đi ngược lại nguyên tắc xạ trị phải đúng thời điểm. Với những trường hợp cần kết hợp xạ trị với phẫu thuật hoặc hóa trị, việc trì hoãn có thể phá vỡ toàn bộ phác đồ điều trị. Một nghịch lý khác là một số bệnh viện tuyến dưới đã có máy hiện đại, nhưng thiếu nhân lực được đào tạo nên năng lực điều trị ung thư hạn chế và chất lượng không đồng đều. Người bệnh vì thế tiếp tục “đổ dồn” về các trung tâm lớn, dù phải tốn thời gian, chi phí đi lại và đối mặt với nguy cơ gián đoạn điều trị. Đây là khoản nợ cơ hội rất khó đo đếm, nhưng đang âm thầm đè lên từng bệnh nhân ung thư.
Đề án 1816 y tế: chuyển giao kỹ thuật để thu hẹp khoảng cách
Trong bối cảnh thiếu hụt cơ sở vật chất và nhân lực, việc trông chờ vào vài bệnh viện tuyến cuối là không thực tế. Đề án 1816 của Bộ Y tế vì thế trở thành một trong những hướng đi đáng chú ý: tăng cường hỗ trợ chuyên môn, chuyển giao kỹ thuật giữa các tuyến để người bệnh được điều trị gần nơi cư trú. Tại Gia Lai, một bệnh viện tuyến trên đã phối hợp với bệnh viện đa khoa tỉnh triển khai chuyển giao gói kỹ thuật xạ trị bằng máy gia tốc, bao gồm xạ trị có điều biến liều, xạ trị phối hợp đồng thời với hóa trị, xạ trị triệu chứng trong di căn và quy trình mô phỏng, lập kế hoạch xạ trị ngoài. Điểm mạnh của mô hình này là đào tạo gắn chặt với thực hành trên ca bệnh cụ thể: ê-kíp hai bệnh viện đã cùng điều trị cho ba người bệnh ung thư, trong đó có trường hợp ung thư phổi di căn não được xạ trị toàn bộ não, hai trường hợp di căn xương đa ổ được xạ trị giảm nhẹ tổn thương nhằm kiểm soát đau và cải thiện chất lượng sống. Đây không chỉ là chuyển giao một kỹ thuật, mà là chuyển giao tư duy điều trị ung thư chẩn đoán điều trị đồng bộ tại địa phương.

Từ Gia Lai nhìn ra cả nước: cần quy hoạch xạ trị theo vùng, không theo ranh giới hành chính
Trường hợp Gia Lai cho thấy: khi tuyến dưới được hỗ trợ đồng bộ về máy xạ trị, nhân lực và quy trình, hiệu quả không chỉ đo bằng số ca điều trị mà bằng sự thay đổi trong tiếp cận dịch vụ. Người dân trong tỉnh và khu vực lân cận có thêm cơ hội tiếp cận xạ trị, giảm nhu cầu chuyển tuyến. Với người bệnh ung thư phải điều trị kéo dài, được xạ trị gần nhà đồng nghĩa giảm thời gian, chi phí đi lại và thuận lợi hơn cho việc theo dõi, điều chỉnh phác đồ. Tuy nhiên, nếu chỉ trông chờ vào vài mô hình điểm, chúng ta sẽ không thoát khỏi tình trạng chắp vá. Các chuyên gia đã đề xuất xây dựng một kế hoạch quốc gia về xạ trị, xác định nhu cầu máy móc, công nghệ và nhân lực cho từng vùng trong 5–10 năm tới. Theo hướng tiếp cận này, không phải tỉnh nào cũng cần một trung tâm xạ trị lớn, mà cần hình thành mạng lưới chuyển tuyến theo vùng: cơ sở chuyên sâu xử lý ca phức tạp, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn từ xa; trong khi bệnh viện vệ tinh điều trị các trường hợp phù hợp ngay tại địa phương. Nếu không có quy hoạch dựa trên phân bố dân cư và mô hình bệnh tật, mọi nỗ lực Đề án 1816 y tế sẽ bị giới hạn bởi chính hệ thống mà nó muốn cải thiện.







