Khủng hoảng sách giáo khoa khan hiếm: không phải do thiếu sách mà do thiếu tổ chức
Khủng hoảng sách giáo khoa khan hiếm hiện nay là tình trạng phụ huynh ở nhiều địa phương phải xếp hàng dài, chen chúc tại các điểm bán lẻ để mua đủ bộ sách cho con, dù nhà xuất bản khẳng định đã in dư so với nhu cầu đăng ký và đã cung ứng hàng trăm triệu bản sách giáo khoa tới các trường, đại lý và kênh trực tuyến, cho thấy vấn đề nằm ở khâu đăng ký và phân phối, không phải ở công suất in ấn. Sự đối lập giữa kho sách đầy và cảnh người dân đứng chờ hàng giờ là dấu hiệu điển hình của một hệ thống quản lý nhu cầu và phân phối sách giáo khoa vận hành kém hiệu quả, đặc biệt khi chính sách miễn phí sách được ban hành chậm và thiếu lộ trình rõ ràng.
Năm học 2026-2027 là năm đầu tiên triển khai chủ trương thống nhất sử dụng bộ sách giáo khoa “Kết nối tri thức với cuộc sống” trên toàn quốc. Đây là bước ngoặt lớn: cả nước dùng chung một bộ sách, với kỳ vọng giảm manh mún, tăng tính ổn định cho hệ thống giáo dục. Thế nhưng hình ảnh phụ huynh xếp hàng mua sách lại cho thấy một nghịch lý: nội dung đã thống nhất, nhưng cách phân phối sách giáo khoa vẫn lạc hậu, phụ thuộc nặng vào đăng ký thủ công, dễ bị đứt gãy khi có thay đổi chính sách hoặc chậm trễ từ phía cơ quan quản lý.
| Khía cạnh | Kỳ vọng | Thực tế |
|---|---|---|
| Bộ sách thống nhất | Giảm rối, cung ứng dễ hơn | Vẫn xảy ra cục bộ sách giáo khoa khan hiếm |
| Phân phối sách giáo khoa | Phụ huynh nhận sách tại trường | Phụ huynh đổ ra nhà sách xếp hàng |
| Chính sách miễn phí | Giảm gánh nặng, tăng tiếp cận | Làm chậm đăng ký, gây ùn tắc nhu cầu |

NXB Giáo dục Việt Nam khẳng định không thiếu sách – con số nói gì?
Ở góc độ nguồn cung, NXB Giáo dục Việt Nam có lý khi phản bác luận điệu “không in đủ sách”. Tính đến ngày 25/8, đơn vị này đã in và phát hành 225 triệu bản sách giáo khoa cùng hơn 76 triệu bản sách bài tập, sách tham khảo, hoàn thành vượt kế hoạch đăng ký ban đầu của các địa phương. Riêng tại TP.HCM, đã cung ứng 25,5 triệu bản sách giáo khoa, đạt 102% kế hoạch ban đầu là 25,1 triệu bản. Nếu chỉ nhìn vào số liệu, khó có thể nói hệ thống đang thiếu sách; ngược lại, còn có kế hoạch in bổ sung và dự phòng. Vấn đề nằm ở chỗ sách không đến đúng nơi, đúng lúc và đúng đối tượng.
Đáng chú ý, NXB Giáo dục Việt Nam khẳng định về tổng sản lượng, không thiếu hụt nguồn cung sách giáo khoa trên toàn hệ thống. Từ nay đến ngày khai giảng, đơn vị dự kiến phát hành bổ sung khoảng 10 triệu bản sách giáo khoa theo nhu cầu thực tế của các trường và địa phương, đồng thời có kế hoạch in thêm 8 triệu bản để dự phòng trong trường hợp thiên tai, bão lũ hoặc tình huống phát sinh. Về mặt chủ động nguồn cung, đó là một chiến lược hợp lý. Tuy nhiên, nếu khâu đặt hàng từ trường học và sở giáo dục không rõ ràng, các bản in bổ sung này lại có nguy cơ tạo ra thừa – thiếu cục bộ, gây lãng phí mà không chấm dứt cảnh phụ huynh xếp hàng tranh mua sách giáo khoa khan hiếm.
| Loại sách | Số lượng đã phát hành | Kế hoạch bổ sung |
|---|---|---|
| Sách giáo khoa | 225 triệu bản | 10 triệu bản phát hành bổ sung + 8 triệu bản dự phòng |
| Sách bài tập, tham khảo | Hơn 76 triệu bản | 2,4 triệu bản bổ sung theo nhu cầu mới |
| TP.HCM – SGK | 25,5 triệu bản, đạt 102% kế hoạch | Đang in và cung ứng thêm từ 25/8 đến khoảng 5-6/9 |

Tại sao phụ huynh vẫn phải xếp hàng? Đứt gãy đăng ký và chính sách thiếu lộ trình
Câu hỏi quan trọng nhất là: nếu nguồn sách không thiếu, vì sao nhiều phụ huynh vẫn phải xếp hàng mua? Theo NXB Giáo dục Việt Nam, tình trạng ùn tắc và “sốt” sách giáo khoa cục bộ, nhất là ở TP.HCM, không bắt nguồn từ việc thiếu nguồn cung tổng thể mà do sự đứt gãy, gián đoạn tạm thời trong kênh đăng ký mua sách truyền thống tại nhà trường và các vướng mắc trong thực hiện chính sách. Khi những cơ chế cũ – giáo viên phát phiếu, trường tổng hợp, đăng ký theo kế hoạch – bị tạm dừng để chờ hướng dẫn miễn phí sách nhưng không có phương án thay thế kịp thời, cả hệ thống bị nghẽn và phụ huynh buộc phải tự tìm đường ra nhà sách.
Ở TP.HCM, trước ngày 30/7 chỉ có 62% cơ sở giáo dục gửi đơn đặt hàng sách giáo khoa qua các đơn vị phát hành thuộc hệ thống NXB Giáo dục Việt Nam. Sau ngày 15/8, có gần 26% trường mới đặt hàng lần đầu, hơn 220 trường tiếp tục đặt bổ sung với sản lượng lớn, và đến 25/8 vẫn còn gần 200 trường chưa gửi đơn. Song song, từ tháng 5-6, Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố phát thông tin khẩn yêu cầu các trường dừng đặt sách để chờ chỉ đạo về cấp phát miễn phí sách giáo khoa, sau đó chậm ban hành hướng dẫn mới về đăng ký mua sách như những năm trước. Hệ quả là “áp lực nhu cầu kép”: trường cần sách cho học sinh mượn, phụ huynh vẫn muốn mua riêng, tạo nên làn sóng đổ tới các nhà sách, kéo theo cảnh xếp hàng dài và cảm giác sách giáo khoa khan hiếm.
| Nguyên nhân | Biểu hiện | Tác động |
|---|---|---|
| Dừng đặt sách chờ miễn phí | Trường không đăng ký đúng tiến độ | NXB không có dữ liệu nhu cầu chính xác |
| Đặt sách dồn vào sát năm học | Đơn hàng tăng đột biến sau 15/8 | Hệ thống phân phối quá tải tạm thời |
| Nhu cầu kép (mượn + mua) | Phụ huynh vẫn tự mua dù có chính sách miễn phí | Cục bộ "sốt" sách giáo khoa tại điểm bán lẻ |
Giải pháp khẩn cấp: đủ để chữa cháy, chưa đủ để sửa hệ thống
Trước khủng hoảng niềm tin của phụ huynh, cả NXB Giáo dục Việt Nam và cơ quan quản lý giáo dục buộc phải chuyển sang chế độ “chữa cháy”. Bộ Giáo dục và Đào tạo đã yêu cầu các sở giáo dục khẩn trương rà soát, xác định cụ thể số lượng sách giáo khoa còn thiếu tại từng trường, từng lớp, từng môn và từng đầu sách; đồng thời phối hợp với NXB xây dựng phương án cung ứng, bảo đảm đủ sách trước ngày 30/8. Từ phía NXB Giáo dục Việt Nam, các đơn vị phát hành triển khai linh hoạt phân phối sách giáo khoa đến toàn bộ đại lý, cửa hàng sách tại TP.HCM, chủ động liên hệ các trường để triển khai đặt sách và đẩy mạnh in bổ sung, bao gồm cả 8 triệu bản dự phòng. Những động thái này có thể giúp giảm bớt cảnh xếp hàng, nhưng vẫn mang tính tình thế hơn là cải tổ.
Điểm tích cực là phụ huynh không còn bị bỏ mặc trong hệ thống phân phối sách giáo khoa. Các công ty sách – thiết bị trường học địa phương sẽ vận chuyển sách trực tiếp về trường, giúp phụ huynh không cần phải ra các cửa hàng bán lẻ xếp hàng. Tuy vậy, nếu năm sau quy trình dự báo nhu cầu và đấu thầu vẫn diễn ra muộn, chính sách miễn phí sách giáo khoa vẫn ban hành sát năm học mà không kèm lộ trình đăng ký rõ ràng, nguy cơ tái diễn khủng hoảng là rất cao. NXB Giáo dục Việt Nam đã chứng minh năng lực in ấn và cung ứng, nhưng nếu các sở và trường không coi việc đăng ký, phân phối sách là một quy trình bắt buộc, chuẩn hóa và có chế tài, thì hệ thống sách giáo khoa vẫn dễ rơi vào trạng thái luôn đủ trên giấy tờ nhưng lại thiếu trong tay học sinh.
| Giải pháp | Mức độ khẩn cấp | Giới hạn |
|---|---|---|
| Rà soát số thiếu từng trường | Ngắn hạn, chữa cháy | Không thay đổi quy trình đăng ký dài hạn |
| In bổ sung + dự phòng | Giảm nguy cơ thiếu sách | Không xử lý được đứt gãy phân phối |
| Chuyển sách về tận trường | Giảm cảnh xếp hàng | Phụ thuộc vào sự chủ động của trường và sở |
Kết luận: từ câu chuyện xếp hàng mua sách đến nhu cầu hiện đại hóa phân phối
Cảnh phụ huynh xếp hàng mua sách giáo khoa không chỉ là vấn đề bất tiện; nó là dấu hiệu một hệ thống chưa kịp hiện đại hóa để phù hợp với quy mô và độ phức tạp của giáo dục phổ thông hiện nay. Năm học 2026-2027 với bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống” thống nhất toàn quốc là cơ hội vàng để xây dựng lại từ gốc: từ dự báo nhu cầu, quy trình đăng ký điện tử, đến phân phối đa kênh gắn trách nhiệm rõ ràng cho trường, sở và nhà xuất bản. Nếu tiếp tục coi sách giáo khoa như thứ “tự khắc sẽ đến” và chỉ in thêm, giao thêm khi sự cố xảy ra, chúng ta sẽ lặp lại chu kỳ hoảng loạn mỗi mùa tựu trường. Để sách giáo khoa khan hiếm chỉ còn là chuyện quá khứ, cần một hệ thống phân phối sách giáo khoa minh bạch, được số hóa và gắn với kế hoạch ngân sách, thay vì phụ thuộc vào những cuộc xếp hàng đầy mệt mỏi của phụ huynh.
Phụ huynh có lý khi lo lắng, nhưng bức tranh toàn cảnh cũng cho thấy khả năng cung ứng của NXB Giáo dục Việt Nam không phải điểm nghẽn. Vấn đề cốt lõi nằm ở sự lệch pha giữa quyết sách và thực thi, giữa kế hoạch đăng ký và thời gian in – giao sách. Muốn giải quyết triệt để, cơ quan quản lý cần nhìn cảnh xếp hàng mua sách như một lời nhắc: giáo dục không thể vận hành hiệu quả nếu các quy trình hậu cần vẫn dựa chủ yếu vào công văn, giấy tờ và thói quen cũ. Một khi khâu đăng ký và phân phối được tổ chức khoa học, việc in thêm vài triệu bản sách sẽ là giải pháp tăng an toàn, chứ không phải là biện pháp duy nhất để ngăn một hệ thống lạc hậu khỏi sụp đổ mỗi khi bước vào năm học mới.




