Khi AI bước vào xưởng gỗ: đổi mới để giữ nghề, không phải để xoá nghề
Việc thế hệ trẻ nghề thủ công tích hợp AI, in 3D và máy CNC vào kỹ thuật truyền thống là sự kết hợp giữa công nghệ số và tay nghề điêu khắc gỗ lâu đời, nhằm rút ngắn thời gian chế tác, mở rộng thị trường sản phẩm văn hóa Việt mà vẫn bảo tồn nghề mộc và các giá trị mỹ thuật bản địa. Ở Sơn Đồng, nghệ nhân Nguyễn Xuân Thắng – thế hệ thứ ba trong gia đình làm nghề – là một ví dụ tiêu biểu cho cách làm mới này. Anh đưa AI, in 3D và máy CNC vào xưởng, cắt một nửa thời gian chế tác nhưng vẫn trung thành với các linh vật, biểu tượng văn hóa Việt. Đây không phải cuộc “thay ngôi” giữa máy và người, mà là nỗ lực kéo nghề vào kỷ nguyên số trước khi nghề bị tụt lại phía sau.
Từ pho tượng lớn đến món quà nhỏ: công nghệ giúp sản phẩm văn hóa Việt “xách tay” đi khắp thế giới
Điểm ngoặt của Sơn Đồng không đến từ một cuộc hội thảo về di sản, mà từ câu hỏi rất đời thường: vì sao khách quốc tế mê kỹ nghệ làng nghề nhưng không mang được gì về nhà? Trước kia, xưởng của gia đình Nguyễn Xuân Thắng chủ yếu làm hoành phi, câu đối, bàn thờ, tượng Phật cỡ lớn – những sản phẩm đẹp nhưng cồng kềnh. Từ trăn trở đó, anh chuyển sang thiết kế đồ mỹ nghệ thu nhỏ, vừa giữ hồn cốt văn hóa, vừa dùng được trong đời sống hiện đại như chặn giấy, ống cắm bút, vật decor bàn làm việc. Nhờ AI điêu khắc gỗ trong khâu phác thảo hình khối đạt độ chính xác 60-70% rồi dựng file 3D, những hình tượng như nghê cổ, phỗng, rồng thời Lý khoác “áo mới” màu sắc hiện đại nhưng không mất gốc, trở thành sản phẩm văn hóa Việt có thể “xách tay” đi khắp thế giới.

Máy CNC và in 3D: kẻ phá hủy kỹ thuật truyền thống hay cánh tay nối dài của người thợ?
Nếu chỉ nhìn máy CNC đứng vào vị trí người thợ đục, nhiều người sẽ kết luận công nghệ đang “giết nghề”. Nhưng những gì diễn ra ở Sơn Đồng cho thấy điều ngược lại. Thắng dùng quét 3D và in 3D để tạo mẫu, rút thời gian tạo mẫu thủ công xuống chỉ còn khoảng 20% so với đắp đất hay đục tay trước đây. Khi mẫu chuẩn, phần gia công thô mới được chuyển cho dàn máy CNC nhiều đầu, có thể thay sức 3 thợ giỏi trong 10 tiếng vận hành mà vẫn đảm bảo độ đồng đều. Với các đơn hàng sản xuất hàng loạt, công nghệ giúp xưởng rút ngắn ít nhất 50% thời gian chế tác. Câu nói “Chúng tôi không dùng máy để thay nghệ nhân, chúng tôi dùng máy để nghệ nhân làm được những việc mất rất nhiều thời gian và sức lực” chính là tuyên ngôn nghề của thế hệ mới. Ở đây, máy CNC kỹ thuật truyền thống không triệt tiêu nhau mà hỗ trợ nhau.
Thế hệ trẻ nghề thủ công: giữ cái gốc bằng tay, đổi cái ngọn bằng công nghệ
Câu chuyện của nghệ nhân trẻ Nguyễn Viết Quân cho thấy rõ lộ trình mà nhiều người Sơn Đồng đang đi: học cho chắc kỹ thuật truyền thống rồi mới nghĩ đến đổi mới. Anh được cha – Nghệ nhân Ưu tú Nguyễn Viết Dũng – truyền nghề, từ cách chọn gỗ, dựng hình, tạo khối đến hoàn thiện bề mặt, với yêu cầu không được xem nhẹ bất kỳ công đoạn nào. Theo Quân, cái phải giữ “bằng mọi giá” là kỹ thuật, lịch sử nghề và cái tâm người thợ; còn mẫu mã, cách giới thiệu, cách tiếp cận khách hàng và ứng dụng công nghệ ở một số khâu thì cần linh hoạt thay đổi. Nghề truyền thống đòi hỏi kiên nhẫn, tỉ mỉ và mất nhiều thời gian, trong khi thị hiếu khách hàng, nhịp sống đã khác. Nếu không đổi, sản phẩm khó có chỗ đứng; nếu đổi mà quên gốc, nghề mất linh hồn. Thế hệ trẻ nghề thủ công buộc phải đi trên sợi dây mỏng giữa hai cực này.

Từ xưởng làng nghề đến phòng khách quốc tế: đâu là ranh giới cuối cùng của “tính truyền thống”?
Khi nghê cổ hay rồng thời Lý bước ra khỏi đình, đền và xuất hiện trên bàn làm việc ở một khách sạn nước ngoài, câu hỏi lập tức xuất hiện: đó còn là đồ thờ, hay đã là đồ decor? Bộ sưu tập linh vật thu nhỏ của Thắng nhận được phản hồi tập trung vào hai điểm: chất lượng hoàn thiện tinh xảo và dấu ấn văn hóa Việt rõ nét, nhưng vẫn dễ bài trí hài hòa trong phòng khách, phòng làm việc ở nước ngoài. Nhờ công nghệ, sản phẩm văn hóa Việt trở nên dễ tiếp cận hơn mà không phải “rửa trôi” ý nghĩa bản địa. Đồng thời, ở chiều ngược lại, khách quốc tế, khách trẻ trong nước nhờ những món đồ nhỏ gọn này mà tiếp xúc với các biểu tượng lâu nay chỉ quen trong không gian thờ tự. Nghề không còn là bảo tàng đóng kín; nó bước vào đời sống toàn cầu với hình hài mới nhưng ký ức cũ, và đó là cách bảo tồn nghề mộc có sức sống thay vì chỉ tồn tại trên khẩu hiệu.






