Bức tường thuế quan Mỹ là gì và vì sao sẽ còn đó đến 2029?
Bức tường thuế quan Mỹ là tập hợp các mức thuế và rào cản pháp lý được dựng lên có hệ thống nhằm tăng chi phí hàng nhập khẩu, qua đó bảo hộ sản xuất trong nước và phục vụ mục tiêu địa chính trị, và theo nhiều chuyên gia, cấu trúc này khó có thể bị tháo dỡ sớm dù có thay đổi chính quyền. Kể từ khi Donald Trump trở lại Nhà Trắng tháng 1/2025, các nền kinh tế châu Á - Thái Bình Dương phải đối mặt với biểu thuế quan thay đổi liên tục và thiếu đồng bộ từ nền kinh tế lớn nhất thế giới. Thuế quan trung bình trước đó dưới 3% đã bị thay thế bằng một cơ chế phân tầng, trong đó Trung Quốc chịu tới 28,8%, Campuchia 16,9%, Indonesia 12,1% và Myanmar 21,8%, trong khi Australia, Singapore và vùng lãnh thổ Đài Loan chỉ quanh ngưỡng 1,6-2,8%. Đây không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật, mà là dịch chuyển cấu trúc trong chính sách thương mại Mỹ.

Từ “Ngày Giải phóng” đến Mục 301: Thuế quan Mỹ đang được khóa chặt bằng luật
Điểm đáng lo nhất trong dự báo thuế quan Mỹ 2029 không phải là mức thuế bao nhiêu, mà là cách chúng được hợp pháp hóa để tồn tại dai dẳng. Thuế “Ngày Giải phóng” áp dụng từ tháng 4/2025 dựa trên Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế 1977 đã bị Tòa án tối cao tuyên là bất hợp pháp vào tháng 2/2026. Nhưng thay vì rút lại, chính quyền Mỹ lập tức chuyển sang viện dẫn thẩm quyền “cán cân thanh toán” theo Mục 122 Đạo luật Thương mại 1974 để giữ hàng rào thuế. Khi mức thuế 10% theo Mục 122 hết hiệu lực tháng 7/2026, chúng tiếp tục được tái sinh dưới dạng thuế liên quan tới vấn đề “lao động cưỡng bức” theo Mục 301 của cùng đạo luật. Nói cách khác, bức tường thuế quan không bị phá, nó được xây lại bằng gạch pháp lý mới – và điều này báo hiệu tính bền vững của xu hướng bảo hộ.

Kỷ nguyên bảo hộ mới trong chính sách thương mại Mỹ
Các con số biết nói: doanh thu thuế quan ước tính của Mỹ, tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị nhập khẩu, đã tăng từ 7,4% năm 2025 lên 7,5% trong giai đoạn tháng 1-5/2026. Đằng sau vẻ tăng nhẹ là một thực tế: các mức thuế trong khoảng 7-11% được đánh giá đã mang tính ổn định lâu dài, với một số ngoại lệ cao hoặc thấp hơn do yếu tố địa chính trị và quan hệ đối tác. Trích dẫn đáng chú ý: “Các mức thuế của Mỹ trong khoảng từ 7% đến 11% hiện đã cho thấy sự ổn định lâu dài”. Điều này cho thấy chính sách thương mại Mỹ đã rời xa mô hình tự do hóa dần dần, tiến tới một trật tự mới: bảo hộ bền vững được bọc trong các lý do an ninh, lao động nhân quyền và cạnh tranh chiến lược. Thuế quan không còn là biện pháp tạm thời mà trở thành cấu phần thường trực của chiến lược kinh tế đối ngoại.
Tác động thực tế: người tiêu dùng trả giá, bảo hộ chưa chắc tạo việc làm
Ở cấp độ đời sống, bức tường thuế quan không phải trò chơi số liệu mà là áp lực giá cả. Hàng loạt mặt hàng nhập khẩu chịu thuế cao hơn đồng nghĩa chi phí đầu vào cho doanh nghiệp tăng, giá bán lẻ cuối cùng khó tránh xu hướng leo thang. Nguồn phân tích cho rằng, dù lập luận “thuế quan giúp tạo việc làm” chưa được chứng minh rõ bằng thực tế, nó lại hiệu quả về mặt chính trị trong việc thúc đẩy chính sách thuế quan, trong khi tác động làm tăng giá hàng hóa và chi phí tiêu dùng là điểm bất lợi rất rõ. Nói cách khác, chính sách thương mại Mỹ đang ưu tiên thông điệp chính trị hơn hiệu quả kinh tế thuần túy. Người lao động trong một số ngành có thể được bảo vệ trong ngắn hạn, nhưng người tiêu dùng – trong và ngoài Mỹ – là bên phải chia sẻ hóa đơn của bức tường thuế quan.
Triển vọng đến sau 2029: thế giới phải sống chung với bức tường thuế quan
Điểm mấu chốt của mọi dự báo thuế quan hiện nay là độ trễ thể chế: dù chính sách có bị kiện, hệ thống pháp lý Mỹ vận hành chậm hơn tốc độ thay đổi chính trị. Các mức thuế theo Mục 122 và 301 nhiều khả năng sẽ bị tuyên bất hợp pháp, nhưng tòa án khó ra phán quyết cuối cùng trước cuối năm 2027. Khi Donald Trump rời nhiệm sở vào tháng 1/2029, các mức thuế áp dụng từ 2026 nhiều khả năng vẫn còn hiệu lực. Và chưa ai dám chắc người kế nhiệm sẽ sẵn sàng tháo gỡ hệ thống này. Điều đó có nghĩa: bức tường thuế quan Mỹ 2029 gần như là kịch bản cơ sở, không phải ngoại lệ. Đối tác thương mại toàn cầu không thể chờ “hết Trump rồi mọi thứ lại như xưa”, mà phải chủ động tái cấu trúc chuỗi cung ứng, đa dạng hóa thị trường và chuẩn bị cho một thế giới mà bảo hộ là trạng thái bình thường mới trong chính sách thương mại Mỹ.





