Tín chỉ carbon rừng: từ khái niệm kỹ thuật đến công cụ tài chính sinh thái
Tín chỉ carbon rừng là đơn vị đại diện cho lượng khí nhà kính được hấp thụ hoặc giảm phát thải nhờ các hệ sinh thái rừng, được đo đạc, báo cáo và xác minh theo chuẩn quốc tế, sau đó đưa vào mua bán tín chỉ carbon trên thị trường như một loại tài sản môi trường có giá trị tài chính, tạo động lực kinh tế cho bảo vệ rừng bền vững và đóng góp vào các cam kết khí hậu toàn cầu. Đà Nẵng đang chọn cách đi tiên phong khi xem tín chỉ carbon rừng là cầu nối giữa giá trị sinh thái và tài chính sinh thái. Thay vì chỉ nhìn rừng như nguồn gỗ hoặc đất sản xuất, thành phố biến khả năng hấp thụ carbon thành dòng giá trị mới, gắn trực tiếp với thị trường carbon trong nước và quốc tế. Đây là cách tiếp cận mang tính chiến lược, đặt rừng vào trung tâm của chính sách khí hậu và phát triển kinh tế lâm nghiệp hiện đại.
Quyết định 3688/QĐ-UBND: bước ngoặt chính sách cho Đà Nẵng carbon
Việc UBND TP. Đà Nẵng ban hành Quyết định số 3688/QĐ-UBND phê duyệt Đề án phát triển và quản lý tín chỉ carbon rừng giai đoạn 2026-2030, định hướng đến 2035, không chỉ là một động tác hành chính. Nó cho thấy thành phố chấp nhận một cách nghĩ mới: coi rừng như một tài sản carbon có thể đo lường, quản lý và giao dịch. Theo đề án, Đà Nẵng sẽ điều tra hiện trạng, tính toán trữ lượng carbon và phân loại 100% diện tích rừng có tiềm năng triển khai dự án carbon rừng trong giai đoạn 2026-2030. Đây là yêu cầu khắt khe, vì chỉ khi nắm chắc dữ liệu, thành phố mới có thể xây cơ sở tham chiếu phát thải rừng (FREL/FRL) và hệ thống MRV tin cậy. Quan trọng hơn, bước đi này khẳng định Đà Nẵng không muốn đứng ngoài làn sóng chuyển đổi xanh đang định hình lại trật tự thương mại và tài chính toàn cầu.

Mục tiêu 2030: không chỉ là 1–3 dự án, mà là kiến tạo thị trường
Việc Đà Nẵng đặt mục tiêu đến năm 2030 hình thành từ 1 đến 3 dự án carbon rừng và phấn đấu ký ít nhất một hợp đồng mua bán tín chỉ carbon trong nước hoặc quốc tế cho thấy tham vọng rõ ràng: không dừng ở thử nghiệm, mà hướng tới hình thành nguồn cung tín chỉ carbon rừng có khả năng tham gia thị trường. Theo đề án, thành phố đặt kế hoạch hợp tác với ít nhất 2 đối tác trong nước và quốc tế, hoàn thành 1–2 hồ sơ đăng ký dự án và tín chỉ carbon rừng. Một câu nói có thể trích dẫn ở đây: "Thành phố phấn đấu ký ít nhất một hợp đồng mua bán tín chỉ carbon trong nước hoặc quốc tế, trên cơ sở bảo đảm tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật". Điều này cho thấy Đà Nẵng ý thức rất rõ rằng, không minh bạch, không chuẩn mực pháp lý thì thị trường carbon sẽ chỉ là khẩu hiệu.
Tài chính sinh thái và sinh kế người dân: phép thử thành công của chính sách
Điểm thuyết phục nhất của chiến lược Đà Nẵng carbon nằm ở cách phân bổ nguồn lực: nguồn thu từ tín chỉ carbon rừng sẽ được tái đầu tư cho quản lý, bảo vệ, phát triển rừng, bảo tồn đa dạng sinh học và cải thiện sinh kế người dân. Đây là tài chính sinh thái đúng nghĩa – tiền quay lại nuôi chính hệ sinh thái tạo ra nó. Đáng chú ý, thành phố đặt mục tiêu đào tạo chuyên sâu về kiểm kê khí nhà kính, MRV và thị trường carbon cho 100% cán bộ làm công tác quản lý lâm nghiệp và carbon rừng, đồng thời hướng dẫn để tối thiểu 70% chủ rừng là tổ chức, hộ gia đình và cộng đồng dân cư có rừng đủ điều kiện tham gia các hoạt động liên quan. Nếu những người trực tiếp giữ rừng không trở thành chủ thể trên chuỗi giá trị tín chỉ carbon rừng, thì tài chính sinh thái sẽ chỉ là nhãn mác. Chính sách này vì thế được đánh giá là chạm tới gốc rễ của câu chuyện bảo vệ rừng bền vững.
Từ tiềm năng 745.000 ha rừng đến chiến lược dài hạn 2035
Đà Nẵng hiện có tổng diện tích rừng và diện tích đã trồng cây rừng khoảng hơn 745.000 ha, trong đó diện tích rừng trồng khoảng 241.639 ha. Con số này cho thấy dư địa lớn để phát triển kinh tế lâm nghiệp gắn với thị trường carbon và bảo vệ môi trường. Theo định hướng đến năm 2035, thành phố sẽ hoàn thiện và vận hành ổn định hệ thống quản lý carbon rừng; nâng cao chất lượng cơ sở dữ liệu, hệ thống MRV và năng lực quản lý nhà nước trong phê duyệt dự án, cấp tín chỉ carbon. Đồng thời, Đà Nẵng chủ động kết nối nguồn cung tín chỉ carbon rừng với thị trường carbon trong nước, gắn với định hướng phát triển Trung tâm Tài chính quốc tế và hệ thống giao dịch carbon theo lộ trình của Chính phủ. Nhìn rộng hơn, đây là cách thành phố định vị mình như một mắt xích quan trọng trong mạng lưới tài chính sinh thái quốc gia, nơi giá trị hấp thụ carbon của rừng được quy đổi thành sức mạnh tài chính cho chuyển đổi xanh. Kết luận lại, nếu Đà Nẵng thực thi được hết các cam kết dữ liệu, minh bạch và chia sẻ lợi ích, mô hình tín chỉ carbon rừng ở đây có thể trở thành tham chiếu cho nhiều địa phương khác.






