Định danh thương hiệu: Lối thoát cho “đất trăm nghề” khỏi chiếc áo gia công
Chiến lược định danh thương hiệu cho 84 làng nghề Hà Nội là quá trình xây dựng tên gọi, biểu trưng, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và câu chuyện giá trị cho từng dòng sản phẩm, nhằm thoát khỏi mô hình gia công giá rẻ, nâng cao giá trị sản phẩm và tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn trên thị trường trong nước và xuất khẩu.
Hà Nội được gọi là “đất trăm nghề” với khoảng 1.350 làng nghề và làng có nghề, thuộc tới 6/7 nhóm ngành nghề nông thôn. Trong số này, 337 làng nghề, nghề truyền thống đã được công nhận, gồm 269 làng nghề, 61 làng nghề truyền thống và 7 nghề truyền thống đặc sắc. Con số ấn tượng này từng là niềm tự hào, nhưng cũng khiến bức tranh làng nghề phân mảnh, khó nhận diện thương hiệu, dễ bị đánh đồng là hàng “na ná nhau”.
Khi thành phố quyết định hỗ trợ 84 làng nghề xây dựng thương hiệu và đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận, đó không chỉ là một chương trình kỹ thuật mà là tuyên bố: làng nghề Hà Nội sẽ bước vào sân chơi kinh tế sáng tạo bằng chính tên tuổi của mình, thay vì chấp nhận làm “xưởng gia công vô danh” cho người khác.

Làng nghề Hà Nội: Sức nặng kinh tế và áp lực phải đổi vai
Khu vực làng nghề Hà Nội hiện không còn là “phụ trợ cho nông nghiệp” mà đã trở thành một trụ cột kinh tế thực thụ. Các cơ sở sản xuất đang tạo việc làm ổn định cho khoảng 800.000 lao động, với thu nhập cao hơn 1,3–1,5 lần so với làm nông nghiệp thuần túy, đóng góp giá trị sản xuất hàng chục nghìn tỷ đồng mỗi năm. Đây là khối tài sản sống – cả về kinh tế lẫn văn hóa – mà thành phố không thể để trôi đi trong cảnh sản xuất nhỏ lẻ, không tên tuổi.
Sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ các làng nghề Hà Nội đã xuất khẩu tới gần 90 quốc gia và vùng lãnh thổ, hiện diện ở cả những thị trường khó tính như Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Thế nhưng nghịch lý là nhiều dòng sản phẩm vẫn thiếu hồ sơ số hóa, thiếu mã QR truy xuất nguồn gốc, thiếu câu chuyện di sản đi kèm. Khi doanh nghiệp tự phát làm thương hiệu số, không có cơ sở dữ liệu chung, giá trị kinh tế tạo ra chưa tương xứng với tiềm năng.
Nói cách khác, làng nghề Hà Nội đã bước chân ra thế giới nhưng phần “tên tuổi” vẫn ở lại cổng làng. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, nếu không nhanh chóng định danh và bảo vệ thương hiệu, lợi thế nhiều đời tích lũy có nguy cơ bị bào mòn bởi hàng nhái, hàng kém chất lượng đội lốt làng nghề.
Gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc, Sơn Đồng: Biểu tượng thương hiệu hay miếng mồi cho hàng nhái?
Gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc, khảm trai Chuyên Mỹ và điêu khắc mỹ nghệ Sơn Đồng đã được Hội đồng Thủ công thế giới vinh danh là Làng nghề thủ công sáng tạo thế giới. Nghe tưởng như đã “lên đời” thương hiệu, nhưng thực tế, chính độ nổi tiếng ấy lại khiến họ dễ trở thành nạn nhân của hàng giả, hàng mượn danh nếu thiếu lá chắn quyền sở hữu trí tuệ.
Tại xã Bát Tràng – nơi hội tụ 3 làng gốm sứ truyền thống với hơn 1.350 hộ làm nghề, 300 doanh nghiệp và 75 nghệ nhân – các cơ sở đã đưa 70 sản phẩm OCOP đạt chuẩn 3–5 sao lên môi trường số, nhưng việc đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ vẫn còn nhiều khoảng trống. Thương hiệu gốm sứ ở đây có tiếng nhưng chưa được bảo vệ tương xứng, khiến gốm Bát Tràng dễ bị sao chép kiểu dáng, tranh chấp nguồn gốc, gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
Việc thành phố trợ lực 84 làng nghề xây dựng thương hiệu, gắn nhãn hiệu tập thể và chứng nhận, là bước đi bắt buộc nếu muốn những cái tên Bát Tràng, Vạn Phúc, Sơn Đồng được bảo vệ như tài sản trí tuệ, chứ không chỉ là danh xưng địa danh. Khi hơn 200 sản phẩm đã được Cục Sở hữu trí tuệ cấp văn bằng bảo hộ, bài toán không còn là “có nên bảo hộ” mà là “ai không bảo hộ sẽ bị bỏ lại”.
Quyền sở hữu trí tuệ: Tấm khiên pháp lý và đòn bẩy giá trị cho làng nghề
Hà Nội đang đẩy mạnh đăng ký quyền sở hữu trí tuệ đối với 337 làng nghề, nghề truyền thống đã được công nhận, coi đây là chìa khóa nâng cao giá trị sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Khi một mẫu gốm sứ, tấm lụa hay sản phẩm điêu khắc được bảo hộ nhãn hiệu, mỗi lần bán không chỉ là giao dịch hàng hóa mà còn là giao dịch quyền sử dụng một tài sản trí tuệ có định danh rõ ràng.
Kết quả bước đầu: hơn 200 sản phẩm đã có văn bằng bảo hộ từ Cục Sở hữu trí tuệ. Điều đó giúp làng nghề có công cụ pháp lý để chống hàng giả, chứng minh nguồn gốc, đồng thời tạo cơ sở cho việc ghi nhận, chia sẻ quyền lợi giữa cộng đồng làng nghề và doanh nghiệp phân phối. Quan trọng hơn, nó cho phép mỗi sản phẩm đi kèm một “câu chuyện” được chuẩn hóa: ai làm, theo quy trình nào, gắn với di sản gì.
Tuy nhiên, quyền sở hữu trí tuệ không phải phép màu tức thời. Nếu sau khi được bảo hộ mà làng nghề vẫn giữ thói quen sản xuất nhỏ lẻ, thiếu kiểm soát chất lượng, thương hiệu sẽ trở thành “vỏ đắt tiền” cho sản phẩm chưa cải thiện. Bảo hộ chỉ phát huy tác dụng khi đi cùng chuẩn hóa quy trình, tập huấn cho nghệ nhân và xây dựng bộ tiêu chí giám sát chất lượng ngay tại cộng đồng.
Từ bán sản phẩm sang bán trải nghiệm: Hướng đi bắt buộc cho kinh tế sáng tạo làng nghề
Chiến lược hỗ trợ 84 làng nghề định danh thương hiệu không dừng ở việc đăng ký vài bộ hồ sơ pháp lý. Thành phố đang kết hợp bảo hộ nhãn hiệu với phát triển du lịch trải nghiệm, coi đó là con đường chuyển dịch sang mô hình kinh tế sáng tạo. Khi du khách đến làng nghề để nghe kể chuyện di sản, xem quy trình sản xuất và tự tay trải nghiệm, họ mua cả sản phẩm lẫn ký ức.
Tính đến nay, Hà Nội đã đánh giá, phân hạng 3.531 sản phẩm OCOP, trong đó làng nghề đóng góp 1.006 sản phẩm, chiếm gần 28,5% toàn hệ thống. 16 mô hình trung tâm thiết kế sáng tạo, giới thiệu và bán sản phẩm OCOP, làng nghề gắn với du lịch cấp xã đã được công nhận. Trong 56 điểm, khu du lịch cấp thành phố, có 27 điểm gắn với tài nguyên làng nghề và 8 làng nghề được công nhận là điểm du lịch chính thức.
Thách thức vẫn còn: hạ tầng du lịch thiếu đồng bộ, sản xuất manh mún, nguy cơ già hóa nghệ nhân kế cận. Nhưng khi bảo hộ nhãn hiệu cho 84 làng nghề được hoàn thành, Hà Nội đã có nền tảng để tiếp tục hoàn thiện hệ sinh thái liên kết chính quyền – doanh nghiệp – người làm nghề, đưa làng nghề thành trụ cột của kinh tế sáng tạo và giữ gìn bản sắc Thăng Long – Hà Nội trong dòng chảy hội nhập.






