Giám sát công trình an toàn hơn, dữ liệu hữu ích hơn
UAV giám sát hạ tầng là việc sử dụng thiết bị bay không người lái để thu thập dữ liệu từ trên cao, hỗ trợ kiểm tra, đánh giá hiện trạng và theo dõi công trình giao thông. Đây là ứng dụng thiết thực hơn những lời hứa xa vời về phương tiện bay: dữ liệu tốt có thể giúp cơ quan quản lý biết công trình đang xuống cấp ở đâu và cần kiểm tra gì tiếp theo. Cục Đường bộ Việt Nam gần đây đã đưa xe khảo sát chuyên dụng và UAV vào thu thập dữ liệu mặt đường, cầu lớn; đơn vị cũng xây dựng mô hình trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu cầu. UAV giúp nhận diện hư hỏng, đánh giá khả năng xảy ra sự cố và giảm nguy cơ cho người phải kiểm tra trực tiếp tại hiện trường. Với người dân, giá trị nằm ở việc phát hiện nguy cơ sớm hơn, hỗ trợ bảo trì và phòng ngừa gián đoạn giao thông, chứ không phải ở hình ảnh bay bắt mắt.
Từ chuyến bay đơn lẻ đến mạng lưới drone và AI
Muốn biến dữ liệu trên không thành năng lực quản lý, các chuyến bay không thể hoạt động rời rạc. Tại hội thảo về phát triển phương tiện không người lái ở Tây Ninh, TS. Trịnh Công Duy giới thiệu IOTLink EagleEYE AI Platform, nền tảng do IOTLink phát triển, kết hợp mạng lưới UAV tự động 24/7, trí tuệ nhân tạo phát hiện sự cố theo thời gian thực và công nghệ dựng mô hình 3D từ ảnh bay, LiDAR. Hệ thống có thể tự cất, hạ cánh theo lịch hoặc sự kiện, thu thập dữ liệu rồi chuyển cảnh báo vào quy trình xử lý; dữ liệu đồng thời cập nhật bản sao số đô thị. Điểm đáng chú ý của mô hình drone và AI là mỗi chuyến bay có thể vừa phục vụ giám sát, vừa bổ sung dữ liệu dùng chung. Điều đó giải quyết một điểm yếu phổ biến: thông tin phân tán, khó kiểm chứng và tuần tra thủ công tốn thời gian.
Muốn mở rộng kinh tế tầm thấp, phải xây cả hệ sinh thái
Kinh tế tầm thấp không chỉ là chuyện đưa thiết bị lên trời; đó là một lớp hoạt động cần dữ liệu, hạ tầng số, quy hoạch không gian bay và quy định an toàn. UAV có thể phục vụ tìm kiếm cứu nạn, giao thông và logistics, đồng thời tạo dữ liệu trắc địa, không gian 3D cho quản lý đô thị. Với Tây Ninh, mạng trạm UAV và nền tảng vận hành được xem là bước đầu để mở rộng sang năng lượng, nông lâm nghiệp, du lịch và logistics, đồng thời hình thành nguồn nhân lực, dữ liệu và doanh nghiệp dịch vụ. Đây là hướng đáng đầu tư, nhưng hiệu quả sẽ phụ thuộc vào việc kết nối các ứng dụng thành hệ sinh thái UAV thay vì triển khai từng dự án riêng. Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 vận hành ba khu thử nghiệm bay cấp quốc gia và ít nhất một trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm UAV. Cùng với mục tiêu đó, cần hoàn thiện thể chế và thử nghiệm có kiểm soát để công nghệ bay không người lái phát triển an toàn, đem lại lợi ích bền vững.






