Từ “xuất khẩu lao động” sang lực lượng kỹ năng cao định hình thị trường Nhật
Kỹ sư Việt Nam Nhật Bản là cụm từ chỉ nhóm người lao động Việt sở hữu trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và kinh nghiệm đủ để tham gia các chương trình kỹ năng đặc định, làm việc dài hạn, hưởng chế độ như kỹ sư bản địa và từng bước trở thành lực lượng lao động nước ngoài Nhật Bản có tay nghề cao giữ vai trò chủ chốt trong nhiều ngành công nghiệp, công nghệ và dịch vụ. Xu hướng này cho thấy người Việt không còn chỉ đi Nhật với tư cách thực tập sinh ngắn hạn, mà đang dịch chuyển lên các bậc nghề nghiệp cao hơn, gắn với lộ trình nghề nghiệp và định cư lâu dài. Điểm mấu chốt cần nhìn thẳng: Việt Nam đã bước ra khỏi “vùng trũng” lao động giá rẻ, để trở thành nguồn cung chính cho nhóm lao động kỹ năng cao mà Nhật Bản đang thiếu hụt. Khi 3 trong 4 lao động nước ngoài có kỹ năng cao tại Nhật Bản là người Việt Nam, đây không còn là câu chuyện cá nhân, mà là biến chuyển cấu trúc của thị trường lao động khu vực. Điều này vừa là cơ hội vàng, vừa là bài kiểm tra về chất lượng đào tạo và chính sách hỗ trợ nằm ngay trong tay Việt Nam, nếu không muốn lợi thế hiện tại nhanh chóng bị san bằng bởi các đối thủ mới trong khu vực.

Hội chợ việc làm ở TPHCM: cửa ngõ trực tiếp cho kỹ sư vào doanh nghiệp Nhật
Không phải ngẫu nhiên mà các chương trình tuyển dụng công nghệ Nhật liên tục xuất hiện tại các trường kỹ thuật lớn ở TPHCM. Ngày 3/10, Trường Đại học Bách khoa (Đại học Quốc gia TPHCM) tổ chức Ngày hội Việc làm Bách khoa 2026, quy tụ hơn 160 doanh nghiệp với gần 200 gian hàng tuyển dụng. Trong đó, có tới 33 doanh nghiệp Nhật Bản từ Hyogo, Shizuoka, Wakayama tham gia, tập trung săn lùng kỹ sư trẻ ở các ngành cơ khí chế tạo, tự động hóa, xây dựng, điện – điện tử, vật liệu, năng lượng và địa chất. Các doanh nghiệp này không đến để tuyển dụng thử nghiệm mà nhắm thẳng vào kỹ sư Việt Nam Nhật Bản tương lai, với những vị trí cụ thể như kỹ sư thiết kế cơ khí, kỹ sư thiết kế điện, kỹ sư IT, kỹ sư địa chất, quản lý thi công… riêng 16 doanh nghiệp tỉnh Hyogo đã dự kiến tuyển khoảng 30 kỹ sư cho các vị trí chuyên môn rõ ràng. Dưới góc nhìn người viết, sự xuất hiện đông đảo của doanh nghiệp Nhật ngay trong khuôn viên đại học cho thấy Nhật Bản chấp nhận dịch chuyển khâu tuyển dụng từ “qua trung gian” sang “trực tiếp tại nguồn đào tạo”. Khi sinh viên được đào tạo theo chương trình định hướng Nhật, với tới 1.200 giờ tiếng Nhật và môn chuyên ngành do giáo sư Nhật giảng dạy, thì cánh cửa sang Nhật không còn là cuộc chơi may rủi, mà là một tuyến lộ trình nghề nghiệp được thiết kế có chủ ý.

Số liệu di cư và chương trình kỹ năng đặc định: người Việt chiếm thế áp đảo
Nếu nhìn vào cộng đồng người Việt Nhật Bản, có thể thấy rõ mức độ tăng tốc đáng kể. Theo dữ liệu điều tra dân số mới nhất, có 609.238 người Việt Nam đang sinh sống tại Nhật, tăng 59% so với năm 2020 và chiếm 15,9% tổng số người nước ngoài tại nước này. Người Việt đã vượt người Hàn để trở thành cộng đồng nước ngoài đông thứ hai tại Nhật Bản, chỉ đứng sau người Trung Quốc. Đây không chỉ là câu chuyện số lượng, mà là biểu hiện của dòng di cư gắn với việc làm và thăng tiến nghề nghiệp. Trên bình diện lao động nước ngoài Nhật Bản, tính đến cuối tháng 6/2026, nước này có 444.256 lao động tham gia chương trình kỹ năng đặc định, tăng 13,8% chỉ trong nửa năm và đạt mức cao nhất từ trước tới nay. Trong nhóm kỹ năng cao được phép làm việc dài hạn – loại tư cách Specified Skills No.2 – có 18.295 người, thì 13.761 là người Việt, chiếm hơn 75%, tức khoảng 3 trong 4 lao động nước ngoài có kỹ năng cao tại Nhật Bản là người Việt Nam. Ở nhóm phổ biến hơn Specified Skills No.1, người Việt cũng dẫn đầu với 163.154 trên tổng số 425.961 lao động, nâng tổng cộng lên 176.915 người Việt làm việc dưới chương trình kỹ năng đặc định. Dưới góc độ phân tích, đây là bằng chứng rõ ràng cho thấy lao động Việt đã vượt khỏi lớp thực tập sinh ngắn hạn để bước vào tầng lao động có năng lực gắn bó lâu dài, được phép gia hạn nhiều lần, đưa vợ con sang Nhật và mở ra lựa chọn định cư.
Áp lực già hóa dân số Nhật và lợi thế cạnh tranh của kỹ sư Việt
Nhật Bản đang phải đối mặt với bài toán kép: dân số già hóa nhanh và thiếu hụt lao động trên diện rộng, từ sản xuất công nghiệp, chế biến thực phẩm, xây dựng, nhà hàng, nông nghiệp đến chăm sóc người cao tuổi. Khi lao động bản địa không đủ, nước này buộc phải mở rộng cửa với lao động nước ngoài, trong đó Đông Nam Á trở thành nguồn cung chiến lược. Trong cuộc dịch chuyển lao động quy mô lớn đó, Việt Nam giữ một vị trí đặc biệt – vừa là nguồn cung lao động nhiều nhất, vừa có tỉ lệ người chuyển lên nhóm tay nghề cao vượt trội. Theo người viết, lợi thế của kỹ sư Việt nằm ở ba tầng: nền tảng kỹ thuật vững từ các trường kỹ thuật trong nước, khả năng thích nghi với văn hóa kỷ luật của Nhật, và sự sẵn sàng học tiếng Nhật đến mức có thể tiếp nhận môn chuyên ngành bằng ngôn ngữ này. Nhưng lợi thế không phải là bất biến. Số liệu cho thấy cộng đồng Myanmar tăng gần gấp 6 lần lên 163.132 người, Indonesia tăng gấp 4 lần lên 226.290 người tại Nhật. Đằng sau những con số đó là các đối thủ lao động trực tiếp trong khu vực. Nếu Việt Nam không tiếp tục nâng chất lượng đào tạo, cải thiện quản lý lao động xuất ngoại và bảo vệ quyền lợi người lao động, vị thế dẫn đầu có thể bị bào mòn nhanh chóng, nhất là ở các ngành dịch vụ và chăm sóc – nơi các nước khác đang tăng tốc.
Từ cơ hội cá nhân đến chiến lược quốc gia
Nhìn từ một cuộc phỏng vấn tại Ngày hội Việc làm Bách khoa, người ta dễ xem đó là câu chuyện riêng của vài chục sinh viên trúng tuyển. Nhưng theo nhận định tại sự kiện, “một cuộc phỏng vấn, kỳ thực tập hay cuộc gặp gỡ với doanh nghiệp tại ngày hội có thể trở thành điểm khởi đầu cho một lựa chọn nghề nghiệp lâu dài”. Ghép mảnh ghép đó với bức tranh tổng thể – cộng đồng người Việt Nam tại Nhật tăng 59% trong 5 năm, người Việt chiếm hơn 75% nhóm kỹ năng cao có thể làm việc dài hạn – chúng ta đang chứng kiến sự hình thành một hành lang nhân lực xuyên biên giới, nối các trường kỹ thuật Việt Nam với các nhà máy, công trình, trung tâm nghiên cứu tại Nhật. Quan điểm của người viết khá rõ: nếu coi cộng đồng người Việt Nhật Bản chỉ là kết quả tự nhiên của nhu cầu lao động toàn cầu, Việt Nam sẽ bỏ lỡ cơ hội xây dựng chiến lược nhân lực quốc gia ở tầm khu vực. Nhà nước cần đối xử với dòng lao động này như một “hệ sinh thái nhân lực mở rộng” – đầu tư thêm vào chương trình định hướng Nhật tại các trường, tăng cường bảo hộ pháp lý cho lao động ở nước ngoài, và thiết kế cơ chế thu hút họ về nước sau khi tích lũy đủ kinh nghiệm. Chỉ khi đó, thành công của kỹ sư Việt Nam Nhật Bản mới không dừng ở việc lấp chỗ trống nhân lực cho nước khác, mà trở thành bàn đạp nâng cấp chính nền kinh tế trong nước.






