Từ cộng đồng nhỏ đến lực lượng chủ chốt: định nghĩa lại “lao động Việt Nam Nhật Bản”
Lao động Việt Nam Nhật Bản hiện không còn là hình ảnh thực tập sinh ngắn hạn, mà là một cộng đồng hơn nửa triệu người với tỷ lệ cao lao động kỹ năng, nắm giữ các vị trí dài hạn trong công nghiệp, dịch vụ và chăm sóc xã hội, trở thành lực lượng nước ngoài quan trọng nhất trong nền kinh tế đang già hóa của Nhật. Theo số liệu điều tra dân số mới nhất, cộng đồng người Việt tại Nhật đã đạt 609.238 người, tăng 59% chỉ trong 5 năm và chiếm 15,9% tổng số người nước ngoài sinh sống tại đây. Đây không chỉ là tăng trưởng về quy mô, mà là sự dịch chuyển về chất lượng nhân lực, kéo theo thay đổi về chính sách, tuyển dụng quốc tế và kỳ vọng nghề nghiệp của một thế hệ kỹ sư trẻ kỹ năng cao.

Ba trên bốn lao động kỹ năng cao dài hạn: bước nhảy vọt về chất lượng
Điểm đáng chú ý nhất trong câu chuyện lao động Việt Nam Nhật Bản là sự thống trị ở nhóm lao động nước ngoài có kỹ năng cao được phép làm việc dài hạn. Trong chương trình "lao động kỹ năng" của Nhật, đến cuối tháng 6-2026 đã có 444.256 lao động nước ngoài, tăng 13,8% chỉ trong nửa năm – mức cao kỷ lục. Ở nhóm được phép lưu trú dài hạn (tư cách Specified Skills No.2), 13.761 trong tổng số 18.295 người là người Việt, tương đương hơn 75%, nghĩa là cứ 4 lao động nước ngoài thì có 3 người Việt. Đây là câu trích dẫn đáng nhớ: "Người Việt chiếm hơn 75% nhóm lao động kỹ năng cao được phép làm việc dài hạn tại Nhật". Nhóm này có thể gia hạn nhiều lần và nếu đủ điều kiện còn được đưa vợ, chồng, con sang Nhật sinh sống. Nói cách khác, người Việt đã chuyển từ vai trò nhân lực tạm thời sang lực lượng gắn bó dài hạn với thị trường lao động Nhật.
Kỹ sư trẻ kỹ năng cao: từ giảng đường Việt Nam đến nhà máy Nhật
Nếu trước đây con đường sang Nhật chủ yếu qua kênh thực tập sinh, thì nay tuyển dụng quốc tế hướng vào lớp kỹ sư trẻ kỹ năng cao ngay tại Việt Nam. Ngày 3-10, một trường đại học kỹ thuật lớn tại TP.HCM tổ chức ngày hội việc làm, quy tụ hơn 160 doanh nghiệp với gần 200 gian hàng và 2.170 vị trí thuộc các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, kinh tế – quản lý. Một điểm nhấn là 33 doanh nghiệp Nhật từ Hyogo, Shizuoka, Wakayama chủ động sang "săn" kỹ sư trẻ Việt Nam. Riêng 16 doanh nghiệp Hyogo dự kiến tuyển khoảng 30 kỹ sư ở loạt vị trí chuyên sâu như kiến trúc – cầu đường, thiết kế cơ khí, thiết kế điện, lập trình và giám sát dữ liệu, công nghệ thông tin, địa chất, quản lý thi công. Các trường đại học còn mở chương trình định hướng Nhật, dạy 1.200 giờ tiếng Nhật giao tiếp và chuyên ngành, có môn do giáo sư Nhật giảng dạy bằng tiếng Nhật. Điều này cho thấy hệ đào tạo trong nước đang được "may đo" cho nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp Nhật.

Cộng đồng người Việt Nhật: từ lao động thiếu hụt đến trụ cột xã hội mới
Cộng đồng người Việt Nhật đã chuyển từ hình ảnh phân tán, chủ yếu là thực tập sinh, sang một cấu trúc đa tầng gồm lao động phổ thông, kỹ năng, kỹ năng cao và chuyên gia. Trong chương trình lao động kỹ năng, người Việt dẫn đầu ở cả hai nhóm: hơn 163.000 người trong Specified Skills No.1 và thêm 13.761 người ở nhóm cao hơn, nâng tổng số lên khoảng 176.915 lao động Việt tham gia chương trình này. Họ tập trung ở những ngành Nhật đang thiếu nhân lực như sản xuất công nghiệp, chế biến thực phẩm, xây dựng, nhà hàng, nông nghiệp và chăm sóc người cao tuổi. Kết quả là Việt Nam hiện là nguồn lao động nước ngoài lớn nhất của Nhật tính theo thị trường việc làm, đồng thời cộng đồng người Việt là nhóm dân cư nước ngoài đông thứ hai chỉ sau người Trung Quốc. Trong bối cảnh dân số Nhật già hóa và thiếu nhân lực, người Việt đang lấp khoảng trống không chỉ trong nhà máy, công trình mà cả trong hệ thống chăm sóc xã hội.
Cơ hội và trách nhiệm trong làn sóng tuyển dụng quốc tế mới
Lợi ích với người trẻ Việt Nam là rõ ràng: sự đa dạng ngành nghề tại các sự kiện tuyển dụng giúp sinh viên tiếp cận doanh nghiệp, tìm chỗ thực tập, việc làm sau tốt nghiệp và những vị trí phù hợp năng lực. Thông qua phỏng vấn trực tiếp, sinh viên hiểu rõ hơn yêu cầu chuyên môn, môi trường làm việc, chế độ đãi ngộ và lộ trình nghề nghiệp tại doanh nghiệp Nhật. Như một đại diện trường đại học nhận định, một cuộc phỏng vấn hay kỳ thực tập có thể trở thành điểm khởi đầu cho lựa chọn nghề nghiệp lâu dài. Tuy vậy, trở thành lực lượng chủ chốt cũng đặt lên vai người Việt trách nhiệm giữ uy tín nghề nghiệp, xây dựng hình ảnh cộng đồng và thích ứng với xã hội Nhật vốn vẫn có tỷ lệ người nước ngoài thấp so với nhiều nền kinh tế phát triển khác. Kết luận lại, nếu Việt Nam tiếp tục đầu tư cho đào tạo kỹ năng, ngoại ngữ và đạo đức nghề, làn sóng lao động Việt tại Nhật sẽ không chỉ là câu chuyện nhân lực giá rẻ, mà là hành trình nâng vị thế trí thức và kỹ sư Việt trên bản đồ lao động toàn cầu.






