Từ phổ cập AI đến tham vọng làm chủ công nghệ
Hệ sinh thái công nghệ Việt Nam là cách tiếp cận mới nhằm liên kết Nhà nước, doanh nghiệp, trường đại học và tổ chức nghiên cứu để không chỉ sử dụng trí tuệ nhân tạo như công cụ, mà tiến tới làm chủ, khai thác và từng bước phát triển công nghệ mới, nâng vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị số toàn cầu. Phát biểu tại sự kiện AWS Cloud and AI Day Hà Nội ngày 29/9, Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Hoàng Minh nhấn mạnh khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã được Việt Nam xác định là động lực cốt lõi của phát triển. Điểm đáng chú ý trong thông điệp của ông không phải là thêm một khẩu hiệu về AI, mà là sự thay đổi tư duy chiến lược: mở rộng hạ tầng hay triển khai ứng dụng đơn lẻ không còn đủ. Nếu Việt Nam chỉ dừng ở vai trò người dùng, lợi thế hiện tại sẽ nhanh chóng bị xóa nhòa trong làn sóng cạnh tranh công nghệ toàn cầu đang tăng tốc. Chính vì thế, câu hỏi quan trọng không phải là “AI đã ở đâu?”, mà là “Việt Nam sẽ làm gì để không mãi mua công nghệ của người khác?”.
Hạ tầng đã mạnh, nhưng chưa đủ cho một chiến lược AI quốc gia bền vững
Về bề nổi, Việt Nam đang sở hữu nền tảng hạ tầng số khá ấn tượng: 42 trung tâm dữ liệu thương mại với tổng công suất thiết kế khoảng 372 MW, vùng phủ 4G đạt 99,8% và 5G đạt khoảng 91,9% dân số. Đây là điều kiện tiên quyết để công nghệ AI và các dịch vụ số phát triển, nhưng nếu chỉ dừng ở con số, đó mới là một nửa câu chuyện. Theo Thứ trưởng Hoàng Minh, việc mở rộng hạ tầng vật lý hay triển khai thêm các ứng dụng riêng lẻ chưa đủ để tạo ra năng lực công nghệ dài hạn. Nói cách khác, hạ tầng là đường cao tốc, còn năng lực nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa công nghệ mới là những chiếc xe Việt Nam cần tự chế tạo. Hiện nghiên cứu "Khai phá Tiềm năng AI Việt Nam 2026" cho thấy khoảng 26% doanh nghiệp, tương đương 245.000 đơn vị, đã chính thức đưa AI vào vận hành, tăng từ 18% năm 2025, với 75.000 doanh nghiệp mới tiếp cận công nghệ này chỉ trong một năm. Đây là bước tiến đáng kể, nhưng nếu nhìn kỹ sẽ thấy phần lớn doanh nghiệp đang dùng AI như dịch vụ mua sẵn, thay vì dựa trên các nền tảng do người Việt tạo ra. Chính ở chỗ này, chiến lược AI dài hạn đang bị thử thách.

Hệ sinh thái công nghệ: vì sao phải có đủ Nhà nước, doanh nghiệp và đại học?
Điểm nhấn quan trọng trong phát biểu của Thứ trưởng Hoàng Minh là yêu cầu hình thành hệ sinh thái công nghệ, nơi các chủ thể trong nền kinh tế cùng tham gia nghiên cứu, phát triển, ứng dụng và thương mại hóa công nghệ. Cụ thể, ông khẳng định điều Việt Nam hướng tới không chỉ là mở rộng hạ tầng hay đưa thêm ứng dụng AI, mà là tạo hệ sinh thái để cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, trường đại học và tổ chức nghiên cứu có thể khai thác, làm chủ và từng bước phát triển các công nghệ mới. Nếu thiếu Nhà nước, sẽ khó có thể chế ổn định và dài hạn; nếu thiếu doanh nghiệp, công nghệ không đi hết chặng đường ra thị trường; nếu thiếu trường đại học và viện nghiên cứu, chúng ta chỉ ghép nối giải pháp có sẵn mà khó tạo ra tri thức mới. Theo hướng này, Bộ Khoa học và Công nghệ cho biết sẽ phối hợp với các cơ quan liên quan tiếp tục hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng và tạo môi trường đầu tư, kinh doanh, đổi mới sáng tạo thuận lợi, minh bạch, ổn định cho doanh nghiệp trong và ngoài nước. Vấn đề không còn là vài dự án thí điểm, mà là thiết kế một sân chơi đủ rộng và đủ rõ luật để mọi bên dám đầu tư dài hạn vào phát triển công nghệ mới.
Từ người dùng sang người sáng tạo: bài toán làm chủ công nghệ
Dữ liệu từ nghiên cứu "Khai phá Tiềm năng AI Việt Nam 2026" cho thấy AI đã bắt đầu tạo ra hiệu quả rõ rệt cho doanh nghiệp: 75% đơn vị khảo sát ghi nhận năng suất làm việc được cải thiện, 64% cho biết doanh thu trung bình tăng thêm 15%, trong khi 71% doanh nghiệp thử nghiệm cho biết khoản đầu tư vào AI đã hòa vốn hoặc bắt đầu có lãi. Những con số này chứng minh AI không còn là trào lưu ngắn hạn, mà là động lực tăng trưởng thực sự. Tuy vậy, nếu doanh nghiệp Việt chỉ dùng Cloud và AI như một dịch vụ, giá trị lớn nhất sẽ thuộc về những tập đoàn cung cấp công nghệ. Thứ trưởng Hoàng Minh nhấn mạnh mong muốn doanh nghiệp trong nước từng bước nâng cao năng lực công nghệ, phát triển sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh mới và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này chỉ có thể đạt được nếu Việt Nam xây dựng được đội ngũ nhân lực không dừng ở kỹ năng sử dụng, mà có khả năng phát triển, tích hợp, vận hành và làm chủ các công nghệ mới. Làm chủ công nghệ, ở đây, chính là chuyển dịch từ mua giải pháp về dùng sang tự thiết kế, thử nghiệm và thương mại hóa giải pháp của mình.
Vai trò của tập đoàn công nghệ quốc tế và bước đi tiếp theo
Trong chiến lược đi lên bằng hệ sinh thái công nghệ, Việt Nam không khép cửa với các tập đoàn quốc tế, mà ngược lại, coi họ là một thành phần quan trọng. Đại diện Bộ Khoa học và Công nghệ đánh giá sự tham gia của các tập đoàn công nghệ quốc tế "có ý nghĩa rất quan trọng" và ghi nhận những nỗ lực cụ thể như việc một nhà cung cấp lớn đưa vùng dịch vụ Local Zone vào hoạt động từ 19/6 tại Việt Nam. Bộ mong muốn các tập đoàn này không chỉ dừng ở cung cấp dịch vụ, mà cùng tham gia đầu tư hạ tầng, đào tạo nhân lực, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển hệ sinh thái. Đồng thời, Bộ khẳng định sẽ tiếp tục hoàn thiện thể chế và phát triển hạ tầng, tạo môi trường thuận lợi, minh bạch, ổn định cho doanh nghiệp trong và ngoài nước đầu tư, kinh doanh, đổi mới sáng tạo. Tín hiệu này cho thấy tương lai của hệ sinh thái công nghệ Việt Nam sẽ là sự đồng kiến tạo: công nghệ ngoại mang đến hạ tầng và kinh nghiệm, công nghệ nội gia tăng khả năng sáng tạo bản địa. Nếu Việt Nam kiên định với hướng đi từ người dùng đến người làm chủ, làn sóng phát triển công nghệ mới có thể trở thành lợi thế dài hạn chứ không chỉ là "thời cơ vàng" nhất thời.






