Điểm cộng đại học: Từ công cụ khuyến khích thành rào cản bất công
Điểm cộng đại học là phần điểm ưu tiên bổ sung vào kết quả xét tuyển, thường dựa trên chứng chỉ ngoại ngữ, giải thưởng hay điều kiện ưu tiên, nhằm tạo lợi thế cho thí sinh đáp ứng thêm một số tiêu chí ngoài điểm thi thuần túy nhưng nếu thiết kế và áp dụng thiếu thống nhất, cơ chế này dễ biến thành yếu tố gây méo mó chuẩn điểm xét tuyển và làm suy yếu nguyên tắc cạnh tranh công bằng trong tuyển sinh. Vấn đề là, ở thời điểm hiện nay, điểm cộng không còn đóng vai trò phần thưởng nhỏ nữa, mà đang quyết định việc đỗ – trượt của hàng nghìn thí sinh có năng lực tương đương. Những em đạt 26,5–28 điểm nhưng không có chứng chỉ ngoại ngữ bị đánh bật khỏi ghế đại học, trong khi bạn cùng mức điểm ở trường khác lại đỗ chỉ nhờ vài điểm cộng. Cuộc đua vào đại học vì thế giống trò may rủi theo trường, hơn là cuộc thi dựa trên năng lực.

Cùng IELTS 6.0 nhưng 26 mức cộng: Trò chơi “trường nào may hơn”
Khi cùng một chứng chỉ ngoại ngữ lại được quy đổi thành hàng chục kiểu điểm cộng khác nhau, hệ thống tuyển sinh thống nhất chỉ còn là khẩu hiệu. Theo ông Nguyễn Tiến Thảo, dữ liệu tuyển sinh cho thấy hơn 37.300 thí sinh dùng chứng chỉ tiếng Anh để được cộng điểm, trong đó trên 35.900 em sử dụng IELTS và riêng IELTS 6.0 có 8.318 thí sinh nhưng bị các trường chia thành tới 26 mức điểm cộng khác nhau. Nói cách khác, cùng một năng lực ngoại ngữ, giá trị quy đổi thành điểm cộng đại học phụ thuộc hoàn toàn vào cổng trường mà thí sinh gõ cửa. Điều này tạo ra nhóm “người thắng cuộc” đơn giản vì chọn đúng trường hào phóng điểm cộng, trong khi người khác, với hồ sơ không hề kém, bị loại vì trường họ chọn khắt khe hơn. Công bằng tuyển sinh bị bẻ cong bởi sự tùy hứng của từng trường, chứ không phải bởi năng lực thật của thí sinh.

Khi điểm cộng lấn át chuẩn điểm xét tuyển và bản chất ngành học
Nghiêm trọng hơn, điểm cộng đang chen vào cả những ngành không hề yêu cầu ngoại ngữ như năng lực cốt lõi. Một tổ hợp chỉ xét toán, lý, hóa vẫn chấp nhận cộng thêm điểm từ chứng chỉ tiếng Anh, để rồi một thí sinh có điểm ba môn cao hơn lại trượt trước người có điểm chuyên môn thấp hơn nhưng sở hữu chứng chỉ. Điều này đi ngược logic đào tạo: ngành không yêu cầu ngoại ngữ thì không nên để chứng chỉ ngoại ngữ can thiệp vào thứ hạng. Số liệu của Bộ Giáo dục và Đào tạo cho thấy, trong ba phương thức không có cấu phần ngoại ngữ riêng, có tới 51,42% thí sinh được cộng điểm có điểm gốc thấp hơn mức trúng tuyển ngành. Khi hơn một nửa trường hợp trúng tuyển nhờ điểm cộng như vậy, chuẩn điểm xét tuyển trở nên mờ nhòe, và niềm tin vào sự minh bạch của kỳ tuyển sinh bị bào mòn.
Đề xuất bỏ điểm cộng ngoại ngữ: Cần nhưng chưa đủ
Trước sức ép bất công, Bộ Giáo dục và Đào tạo dự kiến bỏ cơ chế cộng tối đa 3 điểm cho chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế từ năm 2027. Đây là bước đi đúng hướng nếu mục tiêu là tuyển sinh thống nhất và giảm sự chênh lệch cơ hội giữa học sinh thành thị – nông thôn, nơi điều kiện tiếp cận chứng chỉ ngoại ngữ còn rất khác nhau. Thạc sĩ Nguyễn Thanh Tùng cho rằng, dùng IELTS làm điểm cộng trong tuyển sinh toàn quốc khó bảo đảm công bằng khi điều kiện kinh tế và môi trường học tập không đồng đều. Ở góc độ khác, Phó giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Văn Huy nhấn mạnh cần phân biệt giữa việc khuyến khích học ngoại ngữ và khuyến khích chạy theo chứng chỉ. Bỏ điểm cộng không có nghĩa là hạ thấp vai trò ngoại ngữ; nó chỉ gửi đi thông điệp rằng năng lực ngoại ngữ phải được dùng trong học tập, nghiên cứu, chứ không phải tấm vé cộng điểm ngắn hạn.

Chuẩn hóa thang điểm và quy trình: Cải cách nào Bộ phải làm ngay?
Bỏ điểm cộng ngoại ngữ chỉ là bước khởi đầu, không phải lời giải trọn vẹn. Nếu muốn chuẩn điểm xét tuyển thực sự phản ánh năng lực, Bộ cần thiết lập khung tuyển sinh thống nhất ở mức tối thiểu. Thứ nhất, phải có thang quy đổi chung cho chứng chỉ ngoại ngữ trong những ngành chuyên ngữ, nơi năng lực này là cốt lõi; các trường được linh hoạt nhưng phải nằm trong biên độ đã công bố rõ. Thứ hai, cấm hoặc hạn chế việc cộng điểm ngoại ngữ ở ngành không yêu cầu ngoại ngữ như điều kiện đầu vào, để tránh lấn át điểm chuyên môn. Thứ ba, buộc các trường công khai dữ liệu: tỷ lệ thí sinh trúng tuyển nhờ điểm cộng, ngưỡng tham chiếu, cách quy đổi. Khi thang điểm được chuẩn hóa tối thiểu, thí sinh sẽ bớt rơi vào tình trạng “đỗ nếu nộp trường A, trượt nếu nộp trường B”, và hệ thống tuyển sinh trở nên minh bạch, đoán được và đáng tin hơn.






