Cam kết LNG dài hạn: Bước xoay trục chiến lược của Việt Nam
Hợp tác PETRONAS cung cấp LNG dài hạn cho Việt Nam là thỏa thuận chiến lược trong đó một nhà cung cấp khu vực cam kết đồng hành cùng Petrovietnam để bảo đảm an ninh năng lượng, ổn định nguồn cung khí và hỗ trợ mục tiêu phát triển bền vững trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tăng nhanh và nguồn khí nội địa suy giảm.
Tại buổi gặp gỡ báo chí ngày 20/10, ông Aimy Zairin Mohamed, Trưởng đại diện PETRONAS tại Việt Nam, nhấn mạnh nhu cầu năng lượng toàn cầu tiếp tục tăng, trong đó ASEAN dự kiến chiếm 20% mức tăng trưởng đến năm 2035. Điều này khiến câu chuyện an ninh năng lượng Đông Nam Á không còn là lựa chọn, mà là bắt buộc. Trong bối cảnh đó, việc PETRONAS khẳng định cam kết hợp tác cung ứng LNG dài hạn, đồng thời mở rộng sang thăm dò, khai thác dầu khí và năng lượng tái tạo, cho thấy Việt Nam không chấp nhận bị động trước khoảng cách cung – cầu đang nới rộng.
Điểm đáng nói là Việt Nam không đi theo hướng “mua đứt bán đoạn” ngắn hạn, mà chọn xây dựng quan hệ cung ứng LNG dài hạn với một đối tác có lợi thế địa lý, năng lực toàn chuỗi và đã hiện diện tại Việt Nam hơn ba thập kỷ. Đây là lựa chọn mang tính xoay trục: từ tư duy mua từng lô hàng sang tư duy liên minh chiến lược trong chuỗi cung ứng năng lượng.

Vì sao LNG dài hạn quan trọng với người tiêu dùng Việt Nam?
Đằng sau những tuyên bố về an ninh năng lượng là câu hỏi rất đời thường: người dân và doanh nghiệp được gì từ các thỏa thuận cung ứng LNG dài hạn? Câu trả lời nằm ở hai chữ “ổn định”: ổn định nguồn cung và ổn định chi phí. PETRONAS đã giao thành công lô LNG đầu tiên cho PV GAS từ tổ hợp Bintulu đến kho cảng Thị Vải, cho thấy chuỗi cung ứng đã vận hành được trong thực tế chứ không chỉ trên giấy.
Theo ông Aimy, quan hệ cung ứng LNG dài hạn giúp giá dao động trong một biên độ dễ dự đoán hơn so với mua ngắn hạn, tạo điều kiện để cơ chế của Chính phủ phát huy vai trò, bảo đảm năng lượng đến tay người tiêu dùng với mức giá hợp lý. Đây là điểm mấu chốt: thay vì phó mặc cho biến động thị trường giao ngay, Việt Nam chọn “khóa” một phần rủi ro giá bằng hợp đồng dài hạn, qua đó giảm nguy cơ sốc giá điện và chi phí sản xuất.
Nhưng LNG không thể là “cây đũa thần” nếu thiếu phối hợp chính sách. Chính ông Aimy cũng nhấn mạnh bảo đảm nguồn cung năng lượng với giá hợp lý là trách nhiệm chung, không một bên nào có thể tự mình làm được. Điều đó đặt áp lực lên Việt Nam trong việc tiếp tục sửa đổi khung pháp lý về dầu khí, điện lực, đầu tư, đất đai và điều chỉnh Quy hoạch điện VIII, cắt giảm thủ tục để các dự án LNG – điện khí kịp thời đi vào vận hành.

Hợp tác năng lượng Việt Nam – Malaysia: Từ mỏ PM3 đến lưới điện ASEAN
Hợp tác năng lượng Việt Nam Malaysia không bắt đầu từ LNG, mà đã có nền tảng vững chắc ở thượng nguồn. Khu vực Thỏa thuận Thương mại PM3 CAA, nằm dọc ranh giới biển hai nước, là ví dụ điển hình. Hợp đồng chia sản phẩm và thỏa thuận mua bán khí thượng nguồn tại đây đã được gia hạn thêm 20 năm, đến 31/12/2047, trên diện tích hơn 2.000 km2 với trữ lượng còn lại ước tính 60 triệu thùng dầu quy đổi. Nguồn khí từ PM3 CAA đang được đưa về Cà Mau, đóng góp trực tiếp cho an ninh năng lượng phía Nam.
Việc gia hạn PM3 CAA cho thấy hai bên không coi tài nguyên chung là “miếng bánh chia cho xong”, mà là nền tảng hợp tác dài hạn, tiếp tục thăm dò để tìm thêm hydrocarbon và tối ưu khai thác. Đây là cách tiếp cận khôn ngoan trong bối cảnh tài nguyên dầu khí hữu hạn nhưng nhu cầu vẫn tăng. Song song, PETRONAS và Petrovietnam đã nâng quan hệ từ hợp tác từng dự án lên liên minh chiến lược trên toàn chuỗi giá trị năng lượng, góp phần cụ thể hóa quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước.
Điểm đáng chú ý là hợp tác không dừng ở dầu khí mà mở rộng sang năng lượng tái tạo và kết nối lưới điện. Dự án lưới điện liên kết Việt Nam – Malaysia – Singapore (VMS), với vai trò điều phối của PETRONAS và sự tham gia của PTSC, được Chính phủ Việt Nam ủng hộ như một biểu tượng hợp tác kết nối năng lượng khu vực, góp phần hiện thực hóa Tầm nhìn Lưới điện ASEAN. Điều này cho thấy Việt Nam muốn bước lên nấc thang mới trong chuỗi cung ứng năng lượng Đông Nam Á, không chỉ là người mua LNG mà còn là mắt xích quan trọng trong hạ tầng truyền tải khu vực.
An ninh năng lượng Đông Nam Á và vị thế mới của Việt Nam
Khi ASEAN được dự báo chiếm 20% tăng trưởng nhu cầu năng lượng toàn cầu đến 2035, an ninh năng lượng Đông Nam Á trở thành bài toán khu vực chứ không còn là câu chuyện riêng của từng quốc gia. Trong bức tranh đó, Việt Nam đang chuyển từ vị thế “người đi sau” sang “người định hình cuộc chơi” bằng cách chủ động tham gia các liên minh chiến lược và dự án kết nối xuyên biên giới.
Cam kết PETRONAS cung cấp LNG và mở rộng hợp tác sang thăm dò, khai thác dầu khí, năng lượng tái tạo giúp Việt Nam đa dạng hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc vào một kênh duy nhất và tăng sức đề kháng trước biến động thị trường. Đồng thời, các dự án như VMS và việc nâng tầm liên minh chiến lược với PETRONAS đặt Việt Nam vào trung tâm các sáng kiến kết nối năng lượng khu vực, thay vì đứng ngoài quan sát.
Tuy vậy, lợi thế chiến lược sẽ bị bào mòn nếu cải cách thể chế không theo kịp. Việt Nam đang tiếp tục sửa đổi, hoàn thiện các quy định về dầu khí, điện lực, đầu tư, đất đai và điều chỉnh Quy hoạch điện VIII, cắt giảm thủ tục để tạo thuận lợi hơn cho các dự án điện, năng lượng, đáp ứng nhu cầu điện rất lớn phục vụ tăng trưởng kinh tế. Cơ hội đã mở ra nhờ cung ứng LNG dài hạn và hợp tác khu vực; phần còn lại phụ thuộc vào tốc độ hành động trong nước.
Kết luận: LNG là cầu nối, không phải điểm dừng
Nhìn tổng thể, PETRONAS cung cấp LNG dài hạn cho Việt Nam không chỉ là một hợp đồng thương mại, mà là mảnh ghép quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng, ổn định nguồn cung và từng bước giảm phát thải carbon. Sự kết hợp giữa ba trụ cột – dầu khí trong nước, LNG nhập khẩu và năng lượng tái tạo – nếu được triển khai đồng bộ, sẽ giúp Việt Nam tránh được cái bẫy thiếu điện, sốc giá và lệ thuộc.
Tuy nhiên, LNG chỉ nên được xem là cầu nối trong quá trình chuyển dịch năng lượng, không phải điểm dừng. Việt Nam cần tận dụng giai đoạn “đệm” này để đẩy nhanh cải cách thị trường điện, hoàn thiện khung pháp lý cho LNG và năng lượng tái tạo, đồng thời tham gia sâu hơn vào các sáng kiến kết nối khu vực như lưới điện ASEAN. Nếu làm được, hợp tác năng lượng Việt Nam Malaysia sẽ không chỉ bảo đảm nguồn cung hôm nay, mà còn nâng tầm vị thế Việt Nam trong chuỗi cung ứng năng lượng Đông Nam Á ngày mai.






