Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Chiến lược AI quốc gia: 9 trụ cột và rào cản dữ liệu

Chiến lược AI quốc gia: 9 trụ cột và rào cản dữ liệu
Sở thích|Phân tích dữ liệu AI

Chiến lược AI Việt Nam: bước ngoặt chuyển đổi quốc gia bằng trí tuệ nhân tạo

Chiến lược AI Việt Nam là chương trình hành động cấp quốc gia nhằm đưa trí tuệ nhân tạo trở thành nền tảng của nền kinh tế số, nâng cao năng suất lao động, cải thiện quản trị nhà nước và hỗ trợ người dân, doanh nghiệp, đồng thời tạo dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có năng lực cạnh tranh khu vực và quốc tế. Chiến lược này không chỉ nói về công nghệ, mà là định hướng chuyển đổi toàn diện cách chúng ta sản xuất, quản lý và khai thác dữ liệu. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu về trí tuệ nhân tạo ngày càng gay gắt, việc ban hành một chiến lược rõ ràng, có mục tiêu định lượng và lộ trình cụ thể là điều bắt buộc nếu Việt Nam muốn thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình bằng kinh tế tri thức. Ngày 28/8/2026, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng ký Quyết định số 1671/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, đánh dấu bước chuyển từ tư duy “ứng dụng AI” sang “chuyển đổi quốc gia bằng AI”. Việc chiến lược mới thay thế quyết định ban hành năm 2021 cho thấy ưu tiên chính sách đã thay đổi: AI không còn là phụ trợ, mà là trục chính của phát triển.

Chiến lược AI quốc gia: 9 trụ cột và rào cản dữ liệu

9 trụ cột chiến lược: tham vọng lớn nhưng phụ thuộc vào nhân lực và hạ tầng

Điểm mạnh của chiến lược AI Việt Nam là cấu trúc 9 trụ cột tương đối toàn diện, từ đào tạo con người đến quản trị rủi ro hệ thống. Trụ cột 1 đặt vấn đề nhân lực AI và kỹ năng AI toàn dân, tức không chỉ đào tạo chuyên gia mà phổ cập kỹ năng cho lực lượng lao động để có thể nghiên cứu, phát triển, triển khai và sử dụng AI trong mọi ngành nghề. Trụ cột 2 và 3 xoay quanh dữ liệu, mô hình AI và hạ tầng tính toán – phần thường bị bỏ qua trong nhiều chương trình chuyển đổi số nhưng lại là điều kiện để phát triển mô hình AI ở quy mô đủ lớn, đặc biệt các mô hình tiếng Việt. Trụ cột 4 nhấn mạnh mục tiêu làm chủ công nghệ, xây sản phẩm, dịch vụ AI “Make in Viet Nam”, không phụ thuộc hoàn toàn vào nền tảng nước ngoài. Nếu 4 trụ cột đầu tạo nền tảng, các trụ cột 5, 6 và 7 mở cửa ứng dụng vào quản trị quốc gia, ngành kinh tế và cả doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh, hợp tác xã, đưa AI đi từ chiến lược đến đời sống. Cuối cùng, trụ cột 8 về hệ sinh thái AI và trụ cột 9 về quản trị AI an toàn, đáng tin cậy tạo khung cho đổi mới có trách nhiệm, tránh biến AI thành nguồn rủi ro xã hội. Vấn đề là: mọi tham vọng này đều phụ thuộc khả năng thực thi ở địa phương và sự phối hợp giữa các bộ, ngành, thứ vốn không dễ thay đổi.

Nền kinh tế trí tuệ nhân tạo và tham vọng 6% GDP: mục tiêu có đủ thực tế?

Chiến lược đặt mục tiêu quy mô nền kinh tế trí tuệ nhân tạo đạt khoảng 6% GDP vào năm 2030 – một con số cho thấy AI không được xem là “công cụ phụ”, mà là một cấu phần riêng của nền kinh tế. Cùng với đó, Việt Nam phấn đấu thuộc nhóm ba nước dẫn đầu Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển AI, năng suất lao động trong các ngành ứng dụng AI tăng tối thiểu 10–15%, và ít nhất 60% doanh nghiệp có ứng dụng AI ghi nhận kết quả tăng năng suất, giảm chi phí hoặc tăng doanh thu. Đây là những mục tiêu đáng ủng hộ, bởi nếu không có áp lực về số liệu, AI sẽ mãi là khẩu hiệu. Nhưng thực tế, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang loay hoay ở bước số hóa dữ liệu, chưa nói đến khai thác dữ liệu AI hay phát triển mô hình AI riêng. Một câu nói có thể trích dẫn là: “Một trong những mục tiêu quan trọng của Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030 là đưa quy mô nền kinh tế AI đạt mức tương đương khoảng 6% GDP”. Mức đầu tư dự kiến cho AI từ 1–1,5% GDP hằng năm, trong đó ngân sách nhà nước khoảng 0,6% tổng chi, cho thấy Nhà nước chấp nhận dành nguồn lực đáng kể, nhưng để biến chi tiêu thành giá trị kinh tế, cần cơ chế buộc dự án AI phải chứng minh hiệu quả chứ không chỉ hình thức.

Chiến lược AI quốc gia: 9 trụ cột và rào cản dữ liệu

AI trong quản trị quốc gia: cơ hội giảm chủ quan chính sách nhưng không thay thế con người

Một điểm tiến bộ của chiến lược là coi AI như công cụ bắt buộc trong quản trị quốc gia, không chỉ trong dịch vụ công mà trực tiếp trong quá trình xây dựng và đánh giá chính sách. Ở trụ cột 5, chiến lược định hướng phát triển và sử dụng AI để xây dựng nền quản trị hiện đại, chủ động, thích ứng nhanh và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Quan trọng hơn, chiến lược nêu rõ việc ứng dụng AI trong phân tích chính sách, đánh giá tác động, dự báo kinh tế – xã hội, xây dựng và rà soát văn bản quy phạm pháp luật, giám sát thực thi và hỗ trợ ra quyết định. Nếu làm đúng, AI có thể giúp giảm tình trạng quy định chồng chéo, đánh giá sai tác động chính sách và thiếu dữ liệu trong quá trình ban hành pháp luật. Tuy nhiên, văn bản cũng khẳng định AI không thay thế cơ quan, người có thẩm quyền; tất cả trình tự xây dựng, thẩm định, thông qua và ban hành văn bản vẫn phải theo luật định. Điều này là cần thiết để bảo đảm trách nhiệm chính trị, nhưng nếu quá thận trọng, cơ quan nhà nước có thể “dùng AI cho có”, chỉ ở mức tra cứu văn bản, thay vì chuyển hẳn sang ra quyết định dựa trên dữ liệu. Câu hỏi quan trọng là liệu chúng ta có đủ năng lực và dám chấp nhận các kết quả phân tích khách quan từ AI khi chúng va chạm với lợi ích nhóm hay thói quen quản lý cũ.

Chiến lược AI quốc gia: 9 trụ cột và rào cản dữ liệu

Rào cản dữ liệu và quyền sở hữu trí tuệ: điểm nghẽn có thể làm chậm toàn bộ chiến lược

Không có dữ liệu, mọi tham vọng về nền kinh tế trí tuệ nhân tạo và phát triển mô hình AI tiếng Việt đều vô nghĩa. Chiến lược coi dữ liệu, hạ tầng và nhân lực là nền tảng, đặt yêu cầu phát triển, mở và chia sẻ các cơ sở dữ liệu quốc gia, chuyên ngành, dùng chung và bộ dữ liệu lớn, chất lượng cao; đồng thời hoàn thiện cơ chế mở, chia sẻ, lưu thông, truy cập an toàn và liên thông dữ liệu. Đặc biệt, chiến lược đặt nhiệm vụ hoàn thiện quy định về quyền tài sản đối với dữ liệu, sở hữu trí tuệ và khai thác hợp pháp nội dung phục vụ trí tuệ nhân tạo. Vấn đề nằm ở chỗ, quá trình thu thập dữ liệu tự động từ internet để huấn luyện mô hình thường sao chép nhiều tác phẩm đang được bảo hộ quyền tác giả như sách, báo, tranh ảnh, video, mã nguồn phần mềm. Pháp luật hiện hành nghiêm cấm thu thập và sử dụng dữ liệu trái quy định, nhưng chưa buộc hệ thống AI công khai chi tiết dữ liệu huấn luyện, khiến chủ thể quyền khó biết tác phẩm của mình có bị dùng hay không. Từ thực tiễn phát triển các nền tảng AI pháp luật, giới chuyên môn đã nhấn mạnh nhu cầu phân biệt rõ giữa dữ liệu có thể truy cập công khai và dữ liệu được phép sao chép, lưu trữ, huấn luyện. Nếu ranh giới này không rõ, rủi ro tranh chấp sở hữu trí tuệ sẽ trở thành điểm nghẽn, làm chậm khai thác dữ liệu AI và cả chiến lược quốc gia. Nói thẳng, Việt Nam không thể vừa muốn phát triển ít nhất tám mô hình trí tuệ nhân tạo tiếng Việt cạnh tranh tầm khu vực, quốc tế, vừa mơ hồ về phạm vi sử dụng dữ liệu để huấn luyện.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!