Thương hiệu nông sản Việt: Từ bán nguyên liệu đến bán giá trị
Thương hiệu nông sản Việt là tập hợp những sản phẩm chế biến, giống cây trồng và chuỗi giá trị nông nghiệp được doanh nghiệp và nông dân Việt Nam xây dựng để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, mang bản sắc bản địa nhưng đủ sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Nếu trước đây nông sản Việt chủ yếu xuất khẩu dạng thô, phụ thuộc vào giá thế giới, thì làn sóng thương hiệu nông sản Việt mới đang chọn con đường ngược lại: làm chủ sản xuất, làm chủ giống, rồi mới nghĩ đến xuất khẩu nông sản quốc tế. Câu chuyện không còn là bán bao nhiêu tấn gạo hay bao nhiêu container bánh kẹo, mà là bán được bao nhiêu giá trị gia tăng trong mỗi hạt gạo, mỗi chiếc bánh. Trong bối cảnh tiêu chuẩn toàn cầu ngày càng khắt khe và cạnh tranh gay gắt, ai xây được thương hiệu nông sản gắn với chất lượng ổn định, câu chuyện nguồn gốc rõ ràng và bản sắc văn hóa riêng sẽ là người ở lại lâu dài.
Richy Group: 25 năm đi từ phân phối đến làm chủ sản phẩm bánh Việt
Richy Group là ví dụ điển hình cho một thương hiệu nông sản Việt chọn con đường dài hơi: từ doanh nghiệp phân phối hàng nhập khẩu trở thành nhà sản xuất sở hữu hệ sinh thái sản phẩm bánh Việt riêng. 5 dòng sản phẩm chủ lực của Richy đồng loạt đạt Thương hiệu Quốc gia 2026, ghi dấu chặng đường 25 năm phát triển sản phẩm Việt.
Điểm đáng nói là Richy không dừng lại ở thương mại – nơi dòng tiền về nhanh nhưng phụ thuộc người khác – mà chủ động rời "vùng an toàn" để đầu tư nhà máy, dây chuyền, công nghệ. Từ năm 2011, doanh nghiệp bắt đầu sản xuất bánh gạo, đặt viên gạch đầu tiên cho năng lực sản xuất riêng. Đến nay, hệ thống nhà máy hai miền với 31 dây chuyền và công suất hơn 70.000 tấn/năm giúp Richy kiểm soát chất lượng và quy mô sản xuất, biến sản phẩm bánh Việt từ ý tưởng thành lợi thế cạnh tranh. Đây là lựa chọn chiến lược: thay vì nhập khẩu vô thời hạn, phải có ngày người Việt làm chủ chiếc bánh mang hương vị của chính mình.
Richy không sao chép mô hình bánh Âu, mà tiếp thu công nghệ rồi điều chỉnh theo khẩu vị, văn hóa Việt. Các nhãn hiệu Karo, Kenju, Jinju, Peppie và Majestic được phát triển cho những phân khúc khác nhau, nhưng cùng chung triết lý: "công thức thế giới, bản sắc Việt". Đáng chú ý, nhờ chủ động năng lực sản xuất trong nước, dòng cookies bơ, trứng, sữa phong cách châu Âu như Majestic trở thành món quà biếu tinh tế với mức giá hợp lý cho số đông người tiêu dùng. Nói cách khác, Richy dùng công nghệ toàn cầu để kể câu chuyện bánh Việt, rồi dùng Thương hiệu Quốc gia làm bệ phóng bước vào cuộc đua toàn cầu.

ThaiBinh Seed và bài toán tự chủ giống lúa lai Việt Nam
Trong khi bánh kẹo là “mặt tiền” dễ thấy của thương hiệu nông sản Việt, thì giống lúa lai Việt Nam lại là “hạ tầng mềm” âm thầm nhưng quyết định sức cạnh tranh của cả ngành lúa gạo. Mỗi năm, diện tích lúa lai 400.000–500.000 ha đòi hỏi lượng hạt giống F1 khổng lồ, trong khi nội địa mới chủ động được 30–35% nhu cầu, còn 65–70% vẫn phụ thuộc nhập khẩu. Đây là điểm nghẽn mà ThaiBinh Seed quyết tâm tháo gỡ.
Tại Diễn đàn quốc tế 2026 về hợp tác phát triển ngành lúa gạo, Chủ tịch ThaiBinh Seed Trần Mạnh Báo nhấn mạnh rằng mục tiêu chọn tạo giống lúa lai không thể mãi dừng ở "năng suất cao" mà phải kết hợp chất lượng gạo, khả năng kháng sâu bệnh, thích ứng thời tiết cực đoan và tiêu chí canh tác bền vững. Nói cách khác, giống lúa lai Việt Nam thế hệ mới phải là gốc rễ của một chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững, chứ không chỉ là công cụ tăng sản lượng. Với ưu thế năng suất cao hơn lúa thuần 15–20% và khả năng chống chịu tốt, lúa lai đang giữ vai trò trụ cột trong ổn định sản lượng lương thực.
Để giải bài toán tự chủ, ngành khoa học giống trong nước – trong đó có ThaiBinh Seed – đang đẩy mạnh nghiên cứu các dòng bố mẹ CMS, TGMS, ứng dụng công nghệ sinh học, bản đồ gen và chỉ thị phân tử. Hướng đi này cho thấy một tầm nhìn dài hạn: chỉ khi tự chủ được giống, Việt Nam mới bảo vệ được an ninh chuỗi cung ứng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và rủi ro thị trường. Khi đó, hạt gạo Việt mới đủ sức tiến sâu vào các phân khúc cao cấp toàn cầu, thay vì mãi đứng ở “chiếu dưới” trong chuỗi giá trị xuất khẩu nông sản quốc tế.

Người nông dân trong chuỗi giá trị mới của nông sản Việt
Đằng sau câu chuyện thương hiệu nông sản Việt là câu hỏi quan trọng: người nông dân được gì? Với lúa lai, ưu thế năng suất và khả năng chống chịu thời tiết giúp nông dân ổn định sản lượng và giảm rủi ro mùa vụ, nhất là ở những vùng đất khó, nghèo dinh dưỡng. Nhưng chỉ tăng năng suất là chưa đủ; nếu vẫn bán lúa nguyên liệu, họ khó thoát khỏi cảnh thu nhập bấp bênh.
Điều mà các doanh nghiệp như ThaiBinh Seed hướng tới là một chuỗi giá trị khép kín, trong đó giống tốt, kỹ thuật canh tác, chế biến và thương hiệu gạo gắn chặt với nhau. Theo định hướng này, chỉ khi chuỗi giá trị khép kín, người nông dân mới có cơ hội làm giàu trên chính mảnh đất của mình, doanh nghiệp chủ động được nguồn nguyên liệu sạch, và hạt gạo Việt mới có vị thế ở những phân khúc cao cấp toàn cầu. Bài toán tương tự cũng đang diễn ra với sản phẩm bánh Việt: khi doanh nghiệp xây được thương hiệu mạnh, liên kết chặt với vùng nguyên liệu trong nước, thì lợi ích sẽ lan tỏa ngược trở lại cánh đồng, vườn cây. Đó mới là ý nghĩa thực chất của khái niệm thương hiệu nông sản Việt.
Kết luận: Thương hiệu nông sản Việt phải bắt đầu từ năng lực tự chủ
Điểm chung giữa Richy Group và ThaiBinh Seed là không thỏa mãn với vai trò "người gia công" trong chuỗi giá trị toàn cầu. Richy lựa chọn làm chủ công nghệ và sản phẩm bánh Việt, dùng Thương hiệu Quốc gia làm bệ phóng để đưa Karo, Kenju, Jinju, Peppie, Majestic ra thế giới. ThaiBinh Seed và ngành giống trong nước kiên trì với chiến lược tự chủ giống lúa lai, coi đây là nền móng để hạt gạo Việt đứng vững trước mọi biến động.
Từ hai câu chuyện này có thể rút ra một quan điểm rõ ràng: muốn thương hiệu nông sản Việt chinh phục thị trường quốc tế, phải bắt đầu từ năng lực tự chủ – tự chủ sản xuất, tự chủ giống, tự chủ chất lượng. Xuất khẩu nông sản quốc tế không thể là việc bán rẻ tài nguyên đất và sức lao động; đó phải là hành trình bán chất xám, bán bản sắc, bán những câu chuyện giá trị gia tăng. Tự chủ giống lúa lai vì thế không chỉ là câu chuyện của ngành khoa học cây trồng, mà là nền tảng để nông nghiệp Việt tự tin viết tiếp câu chuyện thịnh vượng trên trường quốc tế.






