Từ cá bình dân thành “ngôi sao mới” của xuất khẩu thủy sản Việt Nam
Cá rô phi nước lợ là loại cá nuôi phổ biến tại Việt Nam, trước đây chủ yếu được tiêu thụ trong nước với giá bình dân, nhưng nay đang nổi lên như một mặt hàng xuất khẩu có tốc độ tăng trưởng cao, mở rộng hiện diện từ phân khúc cá thịt trắng phổ thông sang những thị trường đòi hỏi chất lượng và truy xuất nguồn gốc khắt khe, phản ánh sự chuyển đổi chiến lược của ngành thủy sản Việt Nam trong việc tìm kiếm sản phẩm giá trị cao trên thị trường quốc tế. Điểm đáng nói không phải là cá rô phi bất ngờ “đắt khách”, mà là cách Việt Nam đã biến một mặt hàng quen thuộc thành công cụ nâng tầm thủy sản Việt Nam. Trong 8 tháng đầu năm, xuất khẩu cá rô phi đạt khoảng 90 triệu USD, tăng 43% so với cùng kỳ, dù vẫn nhỏ hơn nhiều so với tôm hay cá tra. Thay vì coi đây là con cá rẻ tiền, ngành đang chứng minh cá rô phi nước lợ có thể bước vào sân chơi cao cấp nếu biết chọn thị trường và phân khúc đúng.
Brazil kéo kim ngạch, nhưng cũng kéo theo rủi ro phụ thuộc
Hiện tượng nổi bật nhất trong bức tranh xuất khẩu cá rô phi là thị trường Brazil. Trong 8 tháng, Brazil chiếm gần một nửa tổng giá trị xuất khẩu cá rô phi của Việt Nam, trở thành thị trường chủ lực của ngành hàng. Việc một quốc gia Nam Mỹ mới mẻ trong bản đồ thủy sản Việt Nam nhanh chóng vươn lên dẫn đầu cho thấy doanh nghiệp đã dám rời “vùng an toàn” là các thị trường truyền thống để tìm đầu ra mới. Tuy nhiên, đằng sau con số ấn tượng là lời cảnh báo: mức tăng đột biến chủ yếu xuất phát từ nền kim ngạch rất thấp của cùng kỳ năm trước, nghĩa là thành công này vẫn còn mới và chưa ổn định. Khi Brazil đóng góp gần 50% tổng xuất khẩu cá rô phi, ngành buộc phải nghĩ đến bài toán đa dạng hóa, nếu không muốn tăng trưởng của mình “đứng trên một chân” và dễ chao đảo khi chính sách hoặc nhu cầu tại thị trường này đổi hướng.
Nhật Bản: thị trường ngách sushi mở cánh cửa giá trị cao
Nếu Brazil là “động cơ” kéo khối lượng, thì Nhật Bản lại là nơi định hình tương lai giá trị của cá rô phi nước lợ Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu sang Nhật Bản trong 8 tháng tuy chỉ ở mức vài triệu USD, nhưng tăng trưởng tới 77%, với riêng tháng 8 tăng 192%. Quan trọng hơn, cá rô phi nước lợ Việt Nam đã bắt đầu được đưa vào phân khúc sushi và sashimi – nơi yêu cầu về chất lượng, an toàn và quy trình nuôi, chế biến đều ở mức rất cao. Việc cá rô phi xuất hiện trên bàn sushi Nhật Bản không chỉ là câu chuyện một doanh nghiệp thành công, mà là bằng chứng rằng thủy sản Việt Nam có thể tham gia những phân khúc tinh tế chứ không chỉ bán nguyên liệu trung cấp. Mô hình nuôi nước lợ giúp kiểm soát mùi bùn, mùi tanh và chất lượng thịt, tạo khác biệt rõ rệt cho sản phẩm Việt Nam so với cá rô phi nuôi nước ngọt phổ thông. Nếu biết giữ chuẩn, đây có thể trở thành “thị trường ngách” nhưng mang lại giá trị vượt trội.
Động lực thị trường và bài toán phát triển bền vững cho cá rô phi nước lợ
Sự trỗi dậy của cá rô phi nước lợ không diễn ra trong khoảng trống. Nguồn cung cá thịt trắng khai thác tự nhiên trên thế giới đang hạn chế, giá duy trì ở mức cao, mở thêm dư địa cho các loại cá nuôi có khả năng cung ứng ổn định như cá rô phi. Đây là “thời điểm vàng” để Việt Nam bứt lên, nhưng nếu chỉ mở rộng diện tích nuôi đại trà, ngành sẽ dễ rơi vào vòng lặp dư cung – phá giá. Theo các chuyên gia, ngành cần tránh mở rộng nuôi theo phong trào khi chưa xác định được đầu ra; sản xuất phải định hướng theo nhu cầu thực tế của từng thị trường, nhất là những phân khúc khó như sushi, sashimi. Mục tiêu không chỉ là tăng kim ngạch, mà là phát triển cơ cấu thị trường cân bằng hơn, tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến và phân khúc giá trị cao. Khả năng duy trì tăng trưởng sẽ phụ thuộc vào việc kiểm soát chất lượng từ vùng nuôi đến chế biến, đáp ứng chứng nhận quốc tế và bảo đảm truy xuất nguồn gốc.
Kết luận: Nâng tầm thủy sản Việt Nam từ con cá “chợ quê”
Câu chuyện cá rô phi nước lợ là ví dụ sinh động cho việc một sản phẩm bình dân có thể chinh phục thị trường cao cấp nếu được tổ chức lại từ gốc. Từ chỗ chỉ quen nằm trên mâm cơm trong nước, cá rô phi Việt Nam nay vừa chiếm lĩnh thị trường Brazil về khối lượng, vừa len vào bàn sushi Nhật Bản với yêu cầu chuẩn mực khắt khe. Nếu ngành thủy sản coi cá rô phi nước lợ là “bài test” cho năng lực sản xuất bền vững và phát triển sản phẩm giá trị cao, thành công ở Brazil và Nhật Bản hoàn toàn có thể mở đường cho nhiều mặt hàng khác. Nâng tầm thủy sản Việt Nam vì thế không phải câu chuyện tìm thêm con cá mới, mà là học cách kể lại câu chuyện những sản phẩm quen thuộc bằng ngôn ngữ chất lượng, truy xuất và thị trường mục tiêu.






