Kinh tế biển đa tầng là gì và vì sao Việt Nam không thể chậm trễ?
Kinh tế biển đa tầng là cách tổ chức không gian biển trong đó nhiều ngành – từ khai thác, nuôi trồng thủy sản, cảng biển, logistics, du lịch, năng lượng đến bảo tồn sinh thái – cùng tồn tại, liên kết theo chiều dọc và ngang để tạo ra chuỗi giá trị gia tăng cao, phát triển bền vững biển và xây dựng một quốc gia biển mạnh. Việt Nam sở hữu hơn 3.260 km bờ biển cùng hàng nghìn hòn đảo lớn nhỏ, đứng trước cơ hội lịch sử để biến không gian biển đảo thành động lực tăng trưởng dài hạn. Nghị quyết 20-NQ/TW về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh đặt ra tầm nhìn chuyển từ tư duy “phát triển kinh tế biển” sang “xây dựng quốc gia biển mạnh”, coi biển là không gian sinh tồn và nền tảng sức mạnh quốc gia.

Nỗi niềm chưa giàu từ biển: khoảng cách giữa sản lượng và giá trị
Biển mang lại sinh kế lớn, nhưng giá trị gia tăng vẫn “rơi rụng” trên bờ qua những cảng cá chật hẹp, vùng nuôi thiếu quy hoạch và dịch vụ hậu cần yếu. Câu chuyện ở cảng cá Tam Quan là lát cắt điển hình: đây là “hậu phương” của đội tàu xa bờ với khoảng 2.300 chiếc, sản lượng cá ngừ đại dương đạt 7.566 tấn/năm, chiếm hơn 42% sản lượng cả nước. Thế nhưng, chi phí dầu, đá lạnh, tiền thuê bạn tàu tăng cao khiến nhiều chuyến biển vẫn thất thu dù được mùa, và luồng vào cảng hẹp, bồi lấp làm phát sinh thêm chi phí lai dắt. Một câu nói đáng nhớ ở Tam Quan là: “Biển cho cá lớn, nhưng chúng tôi vẫn nghèo vì thiếu một hệ sinh thái hậu cần và chế biến ngay tại cảng.”
Chuỗi giá trị cá ngừ cho thấy phần “ngon” nhất không nằm trong tay ngư dân. Tại thời điểm tháng 8-2026, cá ngừ đại dương bán cho thương lái khoảng 95.000-100.000 đồng/kg, trong khi bán trực tiếp cho người tiêu dùng có thể lên 150.000 đồng/kg, còn phi lê tại nhà hàng dao động 300.000-500.000 đồng/kg. Dư địa giá trị nằm ở khâu bảo quản, chế biến sâu, phân phối và dịch vụ sau đánh bắt. Tuy nhiên, “cá cập cảng Tam Quan, nhưng nhiều công đoạn làm tăng giá trị, nhất là chế biến sâu và xuất khẩu, lại diễn ra ở nơi khác”, như lời một doanh nghiệp thu mua phân tích. Hạ tầng cảng cá Việt Nam thiếu kho lạnh, nhà máy chế biến, dịch vụ hậu cần đồng bộ khiến chi phí logistics cao và giá trị gia tăng chảy về những vùng có chuỗi chế biến hoàn thiện hơn.

Từ khai thác thô sang kinh tế biển đa tầng, đa giá trị
Trong nhiều thập kỷ, kinh tế biển Việt Nam dựa nhiều vào khai thác hải sản tự nhiên ven bờ và vận tải hàng hải đơn tuyến. Mô hình đó giải quyết sinh kế ngắn hạn nhưng làm lộ rõ hai hạn chế: nguồn lợi suy giảm và giá trị gia tăng thấp. Trước yêu cầu phát triển bền vững biển, kinh tế biển đa tầng được xem là bước chuyển mang tính chiến lược. Cấu trúc đa tầng gồm ít nhất 5 lớp: tầng khai thác và nuôi trồng thủy sản công nghệ cao; tầng công nghiệp chế biến và logistics; tầng đô thị ven biển, du lịch – dịch vụ; tầng năng lượng sạch, công nghiệp ven biển; và tầng bảo tồn sinh thái, nghiên cứu khoa học.
Ở tầng 1, ngành thủy sản đang chuyển từ khai thác truyền thống sang nuôi biển công nghiệp, ứng dụng công nghệ sinh học, lồng nuôi HDPE, IoT và quản lý chuỗi giá trị. Các vùng nuôi trồng thủy sản quy mô lớn xuất hiện, có nơi sở hữu gần 93.000 lồng nuôi, 90% là tôm hùm, với sản lượng hơn 1.400 tấn/năm và doanh thu khoảng 1.000 tỷ đồng/năm. Nhưng khi vùng nuôi thiếu quy hoạch, ô nhiễm và xung đột không gian với giao thông, du lịch, cảng biển trở nên gay gắt. Kinh tế biển đa tầng không chỉ là xếp thêm ngành lên biển, mà là thiết kế không gian để các tầng “ăn khớp” với nhau và tránh phát triển tự phát.”

Nghị quyết 20-NQ/TW: từ tầm nhìn quốc gia biển mạnh đến lộ trình chính sách
Nghị quyết 20-NQ/TW về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh đánh dấu bước ngoặt chiến lược: biển không chỉ là ngành kinh tế, mà là không gian sức mạnh quốc gia. Nghị quyết này cùng chương trình hành động của Chính phủ đã cụ thể hóa tầm nhìn thành nhiệm vụ: phát triển bền vững kinh tế biển, hiện đại hóa nuôi biển, hình thành hệ sinh thái du lịch, công nghiệp, cảng biển, năng lượng sạch gắn với bảo tồn. Trên thực tế, Việt Nam đối mặt thêm thách thức biến đổi khí hậu, xâm thực bờ biển, ô nhiễm môi trường, khai thác quá mức. Nếu không tái tổ chức không gian biển, mọi lợi thế chiến lược có thể bị “bào mòn” bởi hạ tầng yếu và quản trị manh mún.
Một trụ cột quan trọng là quy hoạch không gian biển tích hợp liên ngành, liên vùng, đa tầng để các ngành cộng sinh phát triển, thay vì chia cắt. Điều này đòi hỏi hệ thống chính sách đặc biệt và đặc thù cho từng mục tiêu kinh tế, đủ sức hấp dẫn dòng vốn và công nghệ, đồng thời bảo vệ hệ sinh thái và chủ quyền biển đảo. Tuyến bài “Mạnh về biển, phát triển bền vững từ biển” chỉ ra, muốn nâng giá trị sản vật, Việt Nam phải kết nối nuôi trồng thủy sản, cảng cá Việt Nam, công nghiệp chế biến, du lịch và năng lượng sạch thành một mạng lưới thống nhất. Nếu Nghị quyết 20-NQ/TW là “kim chỉ nam”, thì việc phân vai rõ ràng cho trung ương, địa phương và doanh nghiệp chính là bản đồ thi công.
Lộ trình thực thi: nâng cấp hạ tầng, hoàn thiện hệ sinh thái, đặt người dân biển ở trung tâm
Khoảng cách giữa tiềm năng và giá trị thực thu từ biển sẽ không tự thu hẹp nếu hạ tầng và hệ sinh thái không thay đổi. Tại Tam Quan, sản lượng cá khoảng 23.000 tấn/năm nhưng do thiếu điều kiện hậu cần, chế biến sâu và xuất khẩu tại chỗ nên giá trị vẫn thấp. Địa phương đã nhìn ra vấn đề và đang tìm giải pháp, trong đó có ưu tiên nâng cấp hai cảng cá hiện hữu trước khi tính đến những dự án cảng cá thông minh quy mô lớn hơn. Tam Quan và Sông Cầu là hai lát cắt khác nhau nhưng chung một điểm: sản xuất phát triển nhanh hơn hạ tầng và dịch vụ hậu cần. Nếu không “nâng nền” hạ tầng cảng, kho lạnh, logistics, mọi nỗ lực kinh tế biển đa tầng sẽ mắc kẹt ở tầng khai thác thô.
Ở tầm quốc gia, lộ trình thực thi cần ba hướng đi song song. Thứ nhất, quy hoạch lại cảng cá Việt Nam, vùng nuôi trồng thủy sản và không gian đô thị – du lịch ven biển theo tiêu chí tích hợp, tránh chồng lấn chức năng. Thứ hai, đầu tư hạ tầng hậu cần, logistics biển gắn với các trung tâm chế biến sâu để nguồn lợi không “chạy” khỏi địa phương. Thứ ba, thiết kế cơ chế tín dụng, bảo hiểm, đào tạo nghề nhằm nâng cao đời sống người dân biển, để họ gắn bó và cùng làm giàu từ biển. Đất nước cần những chính sách đủ mạnh để khai thác đầy đủ giá trị gia tăng, làm chủ không gian biển, xây dựng kinh tế biển hiện đại, xanh, bền vững – đó là con đường duy nhất để khát vọng quốc gia biển mạnh trở thành hiện thực.






