Quốc gia biển mạnh: Tầm nhìn chiến lược được cụ thể hóa bằng Nghị quyết 218/NQ-CP
Quốc gia biển mạnh là mô hình phát triển trong đó biển trở thành không gian chiến lược về kinh tế, an ninh và văn hóa, với kinh tế biển hiện đại, xanh, thông minh, hệ thống hạ tầng và quản trị không gian biển hiệu quả, đi cùng đời sống người dân vùng ven biển, hải đảo được nâng cao và chủ quyền, an toàn trên biển được bảo đảm vững chắc. Chính phủ ban hành Nghị quyết 218/NQ-CP ngày 7/8/2026 về Chương trình hành động xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh, qua đó triển khai Nghị quyết 20-NQ/TW của Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV. Việc cụ thể hóa nghị quyết của Đảng thành chương trình hành động chi tiết cho thấy lựa chọn chiến lược: đưa biển trở thành trục phát triển mới, đồng thời là tuyến phòng thủ và không gian hội nhập quốc tế của Việt Nam. Đây không phải một bước đi kỹ thuật, mà là điều chỉnh tư duy phát triển dài hạn, đòi hỏi sự tham gia chủ động của cả hệ thống chính trị và cộng đồng doanh nghiệp trong nước.
Khung mục tiêu 2026–2030: Kinh tế biển là động lực, người dân ven biển là trung tâm
Nghị quyết 218/NQ-CP đặt mục tiêu phấn đấu hoàn thành các chỉ tiêu chủ yếu xây dựng quốc gia biển mạnh giai đoạn 2026–2030. Dù chưa công bố chi tiết tất cả chỉ số, định hướng được nhấn mạnh là tăng tỷ trọng đóng góp của các địa phương ven biển vào kinh tế quốc gia, phát triển kinh tế biển Việt Nam theo hướng hiện đại, xanh, thông minh, hoàn thiện hạ tầng biển, nâng cao năng lực khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và bảo vệ môi trường. Quan trọng hơn, chương trình khẳng định nâng cao đời sống nhân dân vùng biển, đảo là mục tiêu xuyên suốt: từ cơ cấu lại ngành thủy sản, giảm khai thác ven bờ, đẩy mạnh khai thác xa bờ có trách nhiệm, đến nuôi biển công nghiệp, công nghệ cao, phát triển hạ tầng bảo quản, chế biến, bảo hiểm và chính sách hỗ trợ ngư dân. Một câu có thể trích dẫn ở đây là: “Cơ cấu lại ngành thủy sản, giảm khai thác ven bờ, đẩy mạnh khai thác xa bờ có trách nhiệm và nuôi biển công nghiệp, công nghệ cao; phát triển hạ tầng, giống, bảo quản, chế biến, bảo hiểm thủy sản và chính sách hỗ trợ ngư dân”. Điều đó cho thấy chiến lược phát triển biển không xem người dân biển như lực lượng phụ trợ, mà là chủ thể phải được bảo vệ và đồng hành.
Chín nhóm nhiệm vụ: Từ đổi mới tư duy đến bảo vệ chủ quyền và hội nhập quốc tế
Điểm đáng chú ý của chiến lược phát triển biển lần này là cấu trúc chín nhóm nhiệm vụ rõ ràng, với sự kết nối chặt chẽ giữa kinh tế, thể chế và quốc phòng. Trước hết, nhiệm vụ đổi mới tư duy, nâng cao nhận thức về phát triển quốc gia biển mạnh đặt nền tảng để cả hệ thống thống nhất coi biển là không gian phát triển ưu tiên chứ không chỉ là biên giới tự nhiên. Tiếp đó, việc hoàn thiện thể chế, quy hoạch không gian biển quốc gia, rà soát, sửa đổi pháp luật về biển, hải đảo, đất đai, tài nguyên, môi trường, khoa học, công nghệ được xem như điều kiện tiên quyết để tạo «đột phá phát triển quốc gia biển mạnh». Song song, huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực, phát triển doanh nghiệp biển – nhất là tập đoàn, tổng công ty lớn – nhằm hình thành các ngành kinh tế biển hiện đại, xanh, thông minh và các ngành mới như nuôi biển công nghệ cao, dược liệu biển, điện sóng, hydrogen, amoniac xanh, hạ tầng cáp ngầm. Cuối cùng, nhiệm vụ bảo đảm quốc phòng, an ninh, an toàn trên biển, đảo, tăng cường hội nhập, hợp tác quốc tế, «nâng cao vị thế quốc gia» cho thấy chiến lược biển mạnh được thiết kế như một trụ cột nâng vị thế Việt Nam trong trật tự khu vực và toàn cầu.
Quản trị không gian biển và phát triển hạ tầng: Bài kiểm tra năng lực điều hành
Nếu nói quốc gia biển mạnh là lựa chọn chiến lược đúng, thì câu hỏi thực chất nằm ở chỗ: Việt Nam có quản trị được không gian biển phức tạp và đắt giá này hay không. Nghị quyết yêu cầu rà soát, cập nhật, điều chỉnh Quy hoạch không gian biển quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, đi kèm quy định, hướng dẫn kỹ thuật về phân vùng chức năng, sử dụng không gian biển và cơ chế cập nhật, điều chỉnh linh hoạt, định kỳ, xây dựng bản đồ số, cơ sở dữ liệu phục vụ giám sát thực hiện quy hoạch. Đây là bước tiến quan trọng từ quản lý hành chính đơn thuần sang quản trị không gian biển dựa trên dữ liệu và quy tắc rõ ràng. Mặt khác, chiến lược nhấn mạnh phát triển đồng bộ hạ tầng biển, mở rộng không gian phát triển quốc gia, hình thành các trung tâm kinh tế biển, phát triển kinh tế biển gần bờ trong phạm vi 12 hải lý. Nếu các bộ, ngành và địa phương không dám «cắt» các điểm nghẽn thể chế, chồng chéo pháp luật và chậm trong điều chỉnh quy hoạch, thì tầm nhìn biển mạnh sẽ bị giam giữ trong văn bản. Ngược lại, một hệ thống pháp luật minh bạch, ổn định, có sức cạnh tranh quốc tế sẽ là đòn bẩy để kinh tế biển Việt Nam bứt phá.
Ý nghĩa kinh tế–chính trị: Biển như trục phát triển và lá chắn chủ quyền
Nhìn tổng thể, Nghị quyết 218/NQ-CP không chỉ là chương trình hành động thực hiện Nghị quyết 20-NQ/TW, mà là bước nghiêng trọng tâm chiến lược của Việt Nam về phía biển. Việc xác định các nhiệm vụ trọng tâm, có tính đột phá giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn đến 2045, đồng thời lồng ghép với kế hoạch phát triển kinh tế–xã hội, đầu tư công, tài chính–ngân sách và quy hoạch hằng năm, cho thấy chiến lược biển mạnh được thiết kế như phần cấu hữu của định hướng phát triển dài hạn và nâng cao vị thế quốc tế. Về kinh tế, nếu các trung tâm kinh tế biển, du lịch, dịch vụ biển có thương hiệu quốc tế, kinh tế đêm và lễ hội biển phát triển đúng hướng, biển sẽ trở thành động lực tăng trưởng mới, đa dạng hóa nền kinh tế và giảm lệ thuộc vào đất liền. Về chính trị–an ninh, xây dựng văn hóa biển, phát huy sức mạnh cộng đồng cư dân biển trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, kết hợp bảo đảm quốc phòng, an ninh, hội nhập, hợp tác quốc tế, sẽ tạo nên «lá chắn mềm» nhưng bền vững cho chủ quyền trên biển. Kết luận lại, câu hỏi không còn là “có cần chiến lược quốc gia biển mạnh hay không”, mà là “Việt Nam sẽ thực thi nó nhanh, quyết liệt và bao trùm đến mức nào” – bởi tốc độ triển khai sẽ quyết định chúng ta đi trước hay tụt lại trong cuộc cạnh tranh trên biển.






