Từ cam kết trên giấy đến bài toán nhân lực biên giới
Sinh viên sư phạm vùng biên là nhóm sinh viên được đào tạo chuyên ngành sư phạm, có nguyện vọng hoặc cam kết về công tác tại các cơ sở giáo dục vùng biên giới, vùng sâu, vùng xa, nơi đội ngũ giáo viên đang thiếu, mất cân đối về môn học và vị trí việc làm nhưng lại đóng vai trò trụ cột trong đảm bảo quyền học tập và ổn định xã hội biên giới. Khảo sát tại 22 tỉnh, thành có xã biên giới cho thấy 14.114 sinh viên sư phạm rất sẵn sàng hoặc sẵn sàng ký cam kết phục vụ nếu được hỗ trợ đào tạo đầy đủ và có điều kiện phù hợp. Con số này được nhiều người xem là tín hiệu tích cực, song nếu thiếu chính sách hỗ trợ giáo viên cụ thể, đó vẫn có nguy cơ trở thành lời hứa treo. Vấn đề không phải chỉ “có người đi” mà phải là “có người ở lại lâu dài” và phát triển nghề nghiệp trên chính vùng đất biên giới.
Tọa đàm và Nghị quyết 298: Tín hiệu chính sách nhưng chưa đủ
Bộ Giáo dục và Đào tạo đã tổ chức một tọa đàm về đào tạo, sử dụng nguồn nhân lực tại chỗ cho các cơ sở giáo dục biên giới trong khuôn khổ triển khai Nghị quyết 298/NQ-CP ngày 26/9/2025 của Chính phủ về nghiên cứu chính sách sử dụng nguồn tại chỗ cho giáo viên vùng biên giới. Đây là bước đi đáng hoan nghênh, vì lần đầu tiên bài toán đào tạo giáo viên biên giới được đặt trong chuỗi liên thông từ tạo nguồn, tuyển sinh, đào tạo đến tuyển dụng và giữ chân. Khảo sát trên 5 nhóm đối tượng với 1.942 cán bộ quản lý, 37.654 giáo viên, 36.082 học sinh dân tộc thiểu số, 1.863 học sinh trường dự bị đại học và 17.575 sinh viên sư phạm đã cho thấy bức tranh khá rõ về nguồn nhân lực hiện có. Nhưng số liệu chỉ có ý nghĩa khi được biến thành cơ chế: nếu Nghị quyết vẫn dừng ở nghiên cứu mà chưa trở thành các chính sách hỗ trợ giáo viên cụ thể, sinh viên sư phạm vùng biên khó có đủ lý do để gắn bó lâu dài.
Tiềm năng nguồn tại chỗ: lợi thế đang bị bỏ lỡ
Khảo sát cho thấy 64,7% trong số 37.654 giáo viên vùng biên là người địa phương. Đây là nền tảng quan trọng, vì giáo viên bản địa có lợi thế về ngôn ngữ, văn hóa và khả năng gắn bó với cộng đồng. Ở phía trước, nguồn học sinh và sinh viên cũng đầy tiềm năng: 996/1.863 học sinh trường dự bị đại học (53,5%) dự kiến lựa chọn ngành sư phạm, 11.036/17.575 sinh viên sư phạm bày tỏ mong muốn hoặc cân nhắc công tác tại vùng biên giới. Theo báo cáo nghiên cứu, "14.114 sinh viên rất sẵn sàng hoặc sẵn sàng ký cam kết phục vụ nếu được hỗ trợ đào tạo đầy đủ và có điều kiện phù hợp". Thế nhưng, đào tạo giáo viên biên giới hiện vẫn thiếu một chiến lược tạo nguồn từ sớm: phát hiện, bồi dưỡng học sinh dân tộc thiểu số, học sinh vùng biên có năng lực sư phạm, gắn chặt với kế hoạch tuyển dụng giáo viên vùng sâu sau tốt nghiệp. Nếu không nhanh chóng chuyển từ tiềm năng sang chương trình cụ thể, lợi thế nguồn tại chỗ sẽ bị bào mòn bởi tâm lý dịch chuyển ra đô thị.
Điều kiện làm việc: yếu tố quyết định hơn mọi lời kêu gọi
Các số liệu khảo sát nói thẳng một sự thật: sinh viên sư phạm vùng biên không chỉ quan tâm đến lý tưởng nghề nghiệp mà rất nhạy với điều kiện làm việc thực tế. Việc làm sau tốt nghiệp, thu nhập, phụ cấp, nhà ở, điều kiện sinh hoạt, môi trường công tác và cơ hội phát triển nghề nghiệp là những yếu tố quyết định khả năng gắn bó với vùng biên giới. Bên cạnh đó, các ý kiến tại tọa đàm nhấn mạnh nhu cầu bảo đảm nhà công vụ, giao thông thuận lợi, chế độ đãi ngộ, bồi dưỡng chuyên môn và cơ hội thăng tiến để giáo viên yên tâm công tác. Nói cách khác, chính sách hỗ trợ giáo viên phải vượt khỏi các khẩu hiệu thi đua, bước vào những cam kết cụ thể: hỗ trợ đào tạo gắn với tuyển dụng, hợp đồng ràng buộc nhưng công bằng, và trách nhiệm rõ ràng giữa địa phương, cơ sở đào tạo và người học trong tuyển dụng giáo viên vùng sâu. Không có những điều kiện tối thiểu này, khó trách sinh viên sư phạm chọn từ chối vùng biên.
Liên thông chính sách: chìa khóa để sinh viên sư phạm “về và ở lại”
Điểm cốt lõi của mọi giải pháp là tạo sự liên thông trong toàn bộ chuỗi chính sách: từ tạo nguồn, tuyển sinh, đào tạo đến tuyển dụng, sử dụng, phát triển nghề nghiệp và giữ chân giáo viên vùng biên giới. Địa phương cần phối hợp chặt với các cơ sở đào tạo để gắn nhu cầu giáo viên cụ thể (cấp học, môn học, địa bàn) với kế hoạch tuyển sinh và việc làm sau tốt nghiệp. Chính sách hỗ trợ đào tạo phải đi cùng cam kết tuyển dụng và phục vụ; nếu sinh viên sư phạm vùng biên có thể nhìn thấy lộ trình nghề nghiệp rõ ràng, họ sẽ coi biên giới không phải nơi “hi sinh vài năm” mà là điểm đến dài hạn. Các ý kiến, đề xuất tại tọa đàm đang được Bộ nghiên cứu để hoàn thiện chính sách, hướng tới đội ngũ giáo viên biên giới đủ số lượng, đúng cơ cấu và gắn bó lâu dài với địa bàn. Vấn đề là tốc độ và mức độ quyết liệt: chỉ khi những cam kết 14.000 sinh viên hôm nay được chuyển thành hợp đồng nghề nghiệp ngày mai, cơ hội phát triển bền vững giáo dục vùng biên mới thực sự thành hiện thực.






