Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Giáo viên mang công nghệ vào vùng sâu: cây cầu số cho học sinh thiểu số

Giáo viên mang công nghệ vào vùng sâu: cây cầu số cho học sinh thiểu số
Sở thích|Giải pháp thông minh

Giáo dục vùng sâu trong kỷ nguyên số: khoảng cách bắt đầu từ chiếc điện thoại

Giáo dục vùng sâu trong kỷ nguyên chuyển đổi số là quá trình đưa công nghệ giáo dục, thiết bị số và kỹ năng số đến với học sinh dân tộc thiểu số sống ở những nơi thiếu điện thoại thông minh, Internet và điều kiện hạ tầng, nhằm thu hẹp khoảng cách số giữa các buôn làng khó khăn và khu vực đô thị, để mọi học sinh đều có cơ hội tiếp cận lớp học số một cách công bằng. Điểm mấu chốt của câu chuyện hôm nay không phải là thiếu nền tảng công nghệ, mà là việc nhiều học sinh vùng sâu Tây Nguyên vẫn chưa có nổi một chiếc điện thoại để bước vào “lớp học số”. Ở cụm chuyên môn số 13 với 35 trường tiểu học vùng khó ở Krông Pắc và Krông Bông, có tới 752 học sinh không có điện thoại thông minh phục vụ học tập. Khi chuyển đổi số trong giáo dục tăng tốc, từ hồ sơ điện tử, học liệu số đến nền tảng trực tuyến, thì khoảng trống thiết bị và kỹ năng đang đe dọa đẩy học sinh dân tộc thiểu số ra khỏi đường đua tri thức.

Giáo viên mang công nghệ vào vùng sâu: cây cầu số cho học sinh thiểu số

Giáo viên gùi công nghệ vào buôn làng: chuyển đổi số bắt đầu từ đôi chân

Điều đáng nói là khoảng cách số ở giáo dục vùng sâu không bị bỏ mặc trên giấy; nó đang được thu hẹp từng bước bằng nỗ lực rất cụ thể của giáo viên. Giữa những khoảng trống về thiết bị và Internet, nhiều thầy cô lặng lẽ mang điện thoại, máy tính vào từng buôn làng để giữ cơ hội học tập cho học sinh vùng khó. Buổi chiều trên con đường đất đỏ phủ bụi bazan vào buôn Ea Yong B, hình ảnh cô giáo ngồi trong căn nhà nhỏ, kiên nhẫn hướng dẫn Y Pham Niê lần đầu mở phần mềm học trực tuyến, là minh chứng cho cách chuyển đổi số diễn ra bằng đôi chân hơn là bằng khẩu hiệu. Theo bà Lê Thị Việt, giáo viên trong cụm phải trực tiếp đến nhà hướng dẫn học sinh và phụ huynh sử dụng phần mềm; nhiều người tranh thủ buổi tối, cuối tuần vào buôn hỗ trợ. Với những gia đình chưa từng dùng điện thoại thông minh, việc chỉ từng thao tác nhỏ không chỉ là hướng dẫn kỹ thuật, mà là mở cánh cửa đầu tiên bước vào thế giới số.

Công nghệ giáo dục trong môi trường thiếu sóng: từ tải trước học liệu đến chia sẻ kỹ năng số

Nếu ở thành phố, công nghệ giáo dục gắn với lớp học thông minh, đường truyền mạnh và phần mềm đồng bộ, thì ở giáo dục vùng sâu, nó lại hiện ra trong những cách ứng biến đầy sáng tạo. Tại điểm trường Ea Sanh thuộc Trường Tiểu học La Văn Cầu, Internet nhiều lúc mất sóng hoàn toàn, hai trong ba chiếc tivi phục vụ dạy học đã hỏng từ đầu năm học. Thế nhưng, lớp học ghép nhỏ giữa buôn làng ấy vẫn duy trì được công nghệ trong dạy học nhờ chiến lược “tải trước, dạy sau”: khi cần mở học liệu trực tuyến mà mạng không có, giáo viên phải tải tài liệu trước rồi mang vào lớp. Ở một chiều khác, gánh nặng chuyển đổi số đè lên đội ngũ vốn chưa quen công nghệ. Trường Tiểu học Trần Quốc Toản có hơn 60% giáo viên trên 40 tuổi, vừa phải dạy học, vừa cập nhật hồ sơ điện tử, học bạ số và phần mềm quản lý nên nhiều người chịu áp lực lớn. Câu trả lời không phải là chờ đợi, mà là tự tổ chức nâng đỡ nhau: tại Trường Tiểu học Tô Hiệu, giáo viên trẻ được phân công hỗ trợ đồng nghiệp lớn tuổi tiếp cận phần mềm và kỹ năng số. Chuyển đổi số ở vùng sâu, vì vậy, không đơn thuần là đưa máy vào lớp, mà là xây dựng cộng đồng học công nghệ trong chính trường học.

Khoảng cách số của học sinh dân tộc thiểu số: thiết bị chỉ là phần nổi

Nhìn từ Tây Nguyên, khoảng cách số trong giáo dục không chỉ nằm ở việc có hay không có điện thoại. Cụm chuyên môn số 13 tập hợp 35 trường tiểu học nơi học sinh dân tộc thiểu số chiếm tỷ lệ lớn; đa số phụ huynh làm nương rẫy, thu nhập thấp, đời sống khó khăn, nhiều gia đình đông con nên chuyện mua điện thoại cho con học là điều xa vời. Tại một trường khác, hơn 1.000 học sinh thì 99% là người Mông, nhiều em vẫn thiếu điện thoại và Internet ở nhà. Thực tế này cho thấy “khoảng cách số” còn nằm trong điều kiện sống, trình độ học vấn của cha mẹ và khả năng tiếp cận công nghệ. Theo ông Phan Thanh Hải, khó khăn hiện nay không chỉ là hạ tầng, mà còn là khả năng giúp giáo viên và học sinh sử dụng công nghệ hiệu quả, an toàn và phù hợp bối cảnh địa phương. Nếu chuyển đổi số chỉ tập trung vào phần mềm và thiết bị, nó có thể vô tình nới rộng khoảng cách giữa vùng thuận lợi và vùng khó. Muốn công nghệ trở thành cơ hội chứ không phải rào cản, phải coi học sinh dân tộc thiểu số là trọng tâm của mọi kế hoạch số hóa giáo dục vùng sâu.

Thu hẹp khoảng cách số: cần chiến lược đi cùng đôi chân giáo viên

Điểm tích cực là những nỗ lực âm thầm của giáo viên vùng sâu đang chứng minh một điều: chuyển đổi số chỉ có ý nghĩa khi mọi học sinh đều được bước vào lớp học số trên mặt bằng tương đối bình đẳng. Một chiếc điện thoại cũ được quyên tặng có thể giúp một em bắt kịp lớp; một đường truyền Internet ổn định có thể mở cơ hội tiếp cận tri thức cho cả buôn làng. Nhưng nếu chỉ trông chờ vào lòng tốt cá nhân, giáo dục vùng sâu khó thoát khỏi thế chắp vá. Theo ông Phan Thanh Hải, bên cạnh đầu tư thiết bị, cần tăng cường kỹ năng số, xây dựng học liệu phù hợp học sinh dân tộc thiểu số và môi trường sử dụng công nghệ lành mạnh. Nói cách khác, chiến lược thu hẹp khoảng cách số phải đi cùng đôi chân giáo viên đang gùi công nghệ vào buôn làng: hỗ trợ họ về hạ tầng, đào tạo và chính sách, để những lớp học số vượt đường đất đỏ không còn là nỗ lực đơn độc, mà trở thành một phần có chủ đích của chuyển đổi số trong giáo dục vùng sâu.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!