Hai kỹ thuật mở thêm lối điều trị ít xâm lấn
Nội soi mật tụy ngược dòng và siêu âm nội soi là hai kỹ thuật chuyên sâu dùng để quan sát, chẩn đoán và can thiệp vào đường mật, ống tụy cùng các cơ quan lân cận qua đường tiêu hóa, qua đó có thể giúp người bệnh tránh một số phẫu thuật lớn. Đây là điểm đáng chú ý từ Hội thảo Nội soi Quốc tế Đông Nam Á do Bệnh viện Trung ương Huế tổ chức trong hai ngày 23 và 24-10, với sự tham gia của chuyên gia, bác sĩ từ Việt Nam, Thái Lan, Lào, Campuchia và các cơ sở trong khu vực. Hội thảo cập nhật tiến bộ, chia sẻ kinh nghiệm thực hành và thúc đẩy đào tạo, chuyển giao kỹ thuật. Giá trị của các phương pháp này không nằm ở việc thay thế mọi ca mổ, mà ở khả năng mở rộng lựa chọn: xử lý đúng tổn thương bằng đường ít xâm lấn hơn khi tình trạng người bệnh cho phép.

Nội soi mật tụy: từ chẩn đoán sang xử lý tắc nghẽn
Nội soi mật tụy ngược dòng, thường gọi là ERCP, đưa ống nội soi từ miệng xuống tá tràng để tiếp cận đường mật và ống tụy; bác sĩ có thể bơm thuốc cản quang và chụp X-quang để quan sát các ống này. Nhưng thế mạnh hiện nay của kỹ thuật không chỉ là nhìn thấy tổn thương. ERCP có thể lấy sỏi ống mật chủ, tán sỏi lớn, đặt stent để giải quyết tắc mật do u tụy hoặc u đường mật, xử lý hẹp đường mật, rò mật sau phẫu thuật và dẫn lưu ống tụy. Với một số bệnh đường mật, cách tiếp cận này có thể tránh phẫu thuật mở, giảm mức độ xâm lấn và rút ngắn thời gian nằm viện. Lợi ích ấy đặc biệt đáng cân nhắc ở người cao tuổi hoặc có nhiều bệnh nền, nhưng chỉ khi bác sĩ xác định ERCP phù hợp với nguyên nhân và mức độ bệnh.
Siêu âm nội soi giúp nhìn rõ và dẫn đường can thiệp
Siêu âm nội soi (EUS) kết hợp ống nội soi với đầu dò siêu âm gắn ở đầu ống, nhờ vậy bác sĩ quan sát chi tiết tụy, đường mật, túi mật, hạch và các lớp thành ống tiêu hóa từ vị trí nằm sát các cơ quan này. Kỹ thuật hỗ trợ phát hiện sỏi nhỏ trong ống mật chủ, đánh giá khối u và nang tụy, xác định giai đoạn ung thư đường tiêu hóa; đồng thời cho phép chọc hút tế bào bằng kim nhỏ để lấy mẫu chẩn đoán. EUS còn có thể dẫn lưu nang giả tụy hoặc ổ hoại tử tụy, dẫn lưu đường mật vào dạ dày hay tá tràng khi ERCP không thực hiện được, và phong bế đám rối thần kinh để giảm đau cho người bệnh ung thư tụy. Vì thế, siêu âm nội soi vừa giúp làm rõ chẩn đoán vừa mở đường cho can thiệp nội soi ở những ca được lựa chọn.
Không phải ca nào cũng phù hợp: chuyên môn quyết định
ERCP và EUS có thể bổ trợ cho nhau: một kỹ thuật giúp xử lý tổn thương trong đường mật, ống tụy; kỹ thuật kia cung cấp hình ảnh chi tiết và hỗ trợ lấy mẫu hoặc dẫn lưu. Phối hợp hai phương pháp giúp bác sĩ có thêm căn cứ chọn hướng chẩn đoán, điều trị cho từng trường hợp, đồng thời hội thảo cũng thảo luận cách giảm nguy cơ viêm tụy cấp sau can thiệp. Tuy nhiên, gọi đây là lựa chọn ít xâm lấn không có nghĩa là không có rủi ro hay phù hợp với tất cả mọi người. Các kỹ thuật đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và bác sĩ được đào tạo bài bản, có kinh nghiệm thực hành. Tại Huế, các phiên trình diễn trực tiếp diễn ra chiều 23-10 và ngày 24-10; bệnh viện cho biết sẽ tiếp tục hợp tác, đào tạo và chuyển giao kỹ thuật trong khu vực. Kết luận thực tế là người bệnh cần được đánh giá cụ thể: chọn đúng phương pháp quan trọng hơn chọn phương pháp mới.






