Cải cách thủ tục hải quan là gì và vì sao đây là thời điểm vàng?
Cải cách thủ tục hải quan là quá trình rà soát, cắt giảm và số hóa các quy trình kiểm tra, giám sát, thông quan hàng hóa nhằm giảm chi phí tuân thủ, tăng thuận lợi thương mại và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước cho hoạt động xuất nhập khẩu trong bối cảnh kinh tế số và hội nhập khu vực ngày càng sâu rộng. Trong kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI, Bộ trưởng Tài chính Ngô Văn Tuấn đã trình bày tờ trình dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hải quan, tập trung vào hiện đại hóa quản lý, cắt giảm thủ tục hành chính và thúc đẩy chuyển đổi số hải quan. Cùng lúc, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn yêu cầu tiếp tục rà soát để cắt giảm thực chất các điều kiện đầu tư, kinh doanh, hướng tới giảm tối thiểu 30% điều kiện đầu tư kinh doanh hiện hành. Hai hướng cải cách này gặp nhau ở mục tiêu: giảm rào cản thể chế để doanh nghiệp có thể tăng tốc trong chuỗi cung ứng khu vực.

Cắt giảm thủ tục và điều kiện kinh doanh: Từ khẩu hiệu tới chi phí thực tế
Điểm đáng nói nhất trong cải cách thủ tục hải quan lần này là mục tiêu đi thẳng vào gốc rễ chi phí tuân thủ chứ không dừng ở việc đếm số điều kiện kinh doanh bị bãi bỏ. Chủ trương xây dựng dự thảo pháp luật hiện nay là cắt giảm tối thiểu 30% điều kiện đầu tư kinh doanh – một con số nếu thực hiện đúng sẽ thay đổi căn bản bức tranh môi trường kinh doanh. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện đã giảm từ 267 ngành, nghề năm 2014 xuống 227 ngành, nghề năm 2020 và dự thảo hiện tại đề xuất đưa thêm 58 ngành, nghề ra khỏi danh mục. Nhưng dù số lượng giảm, Chủ tịch Quốc hội thừa nhận chi phí tuân thủ vẫn cao khi doanh nghiệp phải đáp ứng nhiều điều kiện, giấy phép từ nhiều cơ quan khác nhau và không ít điều kiện còn mang tính hình thức. Thông điệp ở đây khá rõ: nếu cải cách điều kiện kinh doanh không gắn với cải cách thủ tục hải quan và quản lý sau thông quan thì “giảm trên giấy” sẽ không trở thành lợi ích thực tế.

Chuyển đổi số hải quan: Từ khẩu hiệu công nghệ đến lợi ích đo đếm được
Dự thảo Luật Hải quan sửa đổi đặt chuyển đổi số hải quan vào trung tâm với tham vọng minh bạch, tự động hóa, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong toàn bộ quy trình hoạt động. Mục tiêu là cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình, không phụ thuộc địa giới, đẩy mạnh cơ chế một cửa quốc gia và kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các bên liên quan. Nếu được triển khai đúng cách, đây không chỉ là câu chuyện “số hóa thủ tục” mà là tái thiết kế quy trình quản lý rủi ro dựa trên dữ liệu, chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm như định hướng chung về quản lý nhà nước. Việc bổ sung nguyên tắc kiểm tra sau thông quan dựa trên quản lý rủi ro, quản lý tuân thủ và công nghệ số, cùng với việc hợp nhất thủ tục kiểm tra sau thông quan và kéo dài thời hạn kiểm tra tối đa từ 10 lên 20 ngày, sẽ cho phép hải quan tập trung nguồn lực vào nhóm doanh nghiệp rủi ro cao thay vì “soi” đồng loạt. Trong bối cảnh Nghị quyết về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang được triển khai trên phạm vi cả nước, việc duy trì kiểu quản lý giấy tờ, thủ công không còn là lựa chọn.

Doanh nghiệp hưởng lợi gì và Việt Nam đứng ở đâu trong cuộc đua khu vực?
Nhìn từ góc độ doanh nghiệp xuất nhập khẩu, những đề xuất cải cách thủ tục hải quan lần này chạm trực diện vào các “nút thắt” khiến chi phí logistics và tuân thủ tăng cao. Dự thảo bỏ điều kiện đối với đại lý làm thủ tục hải quan, đơn giản hóa hồ sơ và cơ chế một cửa quốc gia; tăng thời hạn lưu giữ hàng hóa tại kho ngoại quan và địa điểm kinh doanh hàng miễn thuế lên 24 tháng, tại địa điểm thu gom hàng lẻ lên 180 ngày, đồng thời bỏ thủ tục xin gia hạn. Đó là những thay đổi rất cụ thể theo hướng thuận lợi thương mại, nhất là với doanh nghiệp hoạt động trong chuỗi cung ứng khu vực cần linh hoạt về thời gian lưu kho và phân phối. Nghĩa vụ báo cáo của doanh nghiệp được giảm, ứng dụng công nghệ thông tin được tăng, và người khai hải quan có thể chủ động thông báo tuyến đường vận chuyển hàng hóa chịu sự giám sát hải quan mà không cần cơ quan hải quan chấp thuận. Đối với thương mại điện tử xuyên biên giới – động lực tăng trưởng mới của khu vực – dự thảo bổ sung cơ sở pháp lý quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu, yêu cầu xác thực định danh điện tử một lần cho mỗi tài khoản giao dịch, vừa thuận tiện vừa tăng hiệu quả quản lý. So với xu hướng trong ASEAN về một cửa quốc gia, quản lý rủi ro và hậu kiểm, những bước đi này là điều kiện cần để Việt Nam tránh tụt lại trong cuộc cạnh tranh thu hút luồng hàng và đầu tư khu vực.
Thách thức còn lại: Hậu kiểm, dữ liệu và cam kết cải cách liên tục
Dù định hướng cải cách thủ tục hải quan và điều kiện kinh doanh đang đúng hướng, câu hỏi quan trọng là liệu các quy định mới có “đi tới cùng” trong thực thi hay không. Chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm để giảm chi phí tuân thủ đòi hỏi xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý, nâng cao năng lực thanh tra, kiểm tra theo mức độ rủi ro chứ không phải thay giấy phép bằng thêm báo cáo. Theo tờ trình, việc sửa Luật Hải quan nhằm thể chế hóa chủ trương bộ máy tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả cùng với rà soát, thống nhất phân cấp, phân quyền. Nếu được thông qua, Luật được dự kiến có hiệu lực từ ngày 1.3.2027 – quãng thời gian không dài cho việc chuẩn bị hạ tầng số, dữ liệu và nhân lực. Điểm tích cực là có yêu cầu thiết lập cơ chế rà soát định kỳ để kịp thời loại bỏ các ngành, nghề và điều kiện kinh doanh không còn phù hợp với thực tiễn và thông lệ quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực mới như công nghệ số, đổi mới sáng tạo và tài chính số. Đó phải là lời cam kết rằng cải cách thủ tục hải quan và cải cách điều kiện kinh doanh không dừng ở một đạo luật, mà trở thành tiến trình liên tục – yếu tố sống còn nếu Việt Nam muốn giữ lợi thế trong dòng chảy thương mại khu vực.






