Luật Phát triển đô thị: Bước ngoặt thể chế cho TP.HCM
Luật Phát triển đô thị là đạo luật gồm 5 chương, 66 điều, lần đầu tiên đặt ra khung thể chế riêng cho phát triển đô thị, tập trung vào cơ chế phân quyền, huy động vốn và hình thành các không gian kinh tế mới như khu thương mại tự do và trung tâm tài chính quốc tế, nhằm tạo động lực cho tăng trưởng hai chữ số giai đoạn 2026-2030 và xác lập trách nhiệm rõ ràng của chính quyền đô thị trong quản lý, quy hoạch và tài chính công. Điểm quan trọng cần nói thẳng: đây không phải là một đạo luật kỹ thuật, mà là một tuyên bố chính trị về việc đặt TP.HCM vào vai trò “đầu tàu” với quyền hạn tương xứng. Sáng 24/8, Quốc hội khóa XVI đã biểu quyết thông qua Luật Phát triển đô thị với 465 đại biểu tán thành, tương đương 93% tổng số đại biểu, cho thấy mức độ đồng thuận rất cao về yêu cầu đổi mới thể chế đô thị. Luật có hiệu lực từ ngày 1/10/2026, trong đó một số quy định được kích hoạt sớm từ 1/9, còn các ưu đãi thuế đặc thù bắt đầu áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2027. Từ nay, câu hỏi không còn là “TP.HCM có cơ chế hay không”, mà là “TP.HCM dùng cơ chế mới này hiệu quả đến mức nào”.

Phân quyền TP.HCM: Từ xin–cho sang địa phương tự quyết
Luật Phát triển đô thị được xây dựng trên nguyên tắc đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với năng lực thực hiện và trách nhiệm giải trình, theo phương châm “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm”. Với TP.HCM – đô thị đặc biệt và cực tăng trưởng của cả nước – đây là sự chuyển dịch quan hệ trung ương – địa phương: từ mô hình xin–cho, thử nghiệm từng cơ chế, sang khuôn khổ phân quyền rộng hơn và ổn định hơn. HĐND thành phố được quyền quyết định tổng biên chế công chức, viên chức tăng thêm tối đa 20% so với mức Trung ương giao nếu tự cân đối được ngân sách chi trả lương. Quyền lực hành chính tăng lên đi kèm nghĩa vụ tài chính rõ ràng – một sự ràng buộc cần thiết để hạn chế tư duy “xin thêm biên chế nhưng không chịu trách nhiệm về hiệu quả”. Đồng thời, Luật yêu cầu các thí điểm cơ chế đặc thù chỉ được triển khai khi có chủ trương của cấp có thẩm quyền và được Ủy ban Thường vụ Quốc hội đồng ý, nhằm bảo đảm kiểm soát quyền lực và minh bạch trong quản lý nhà nước, kinh tế và xã hội. Nói cách khác, TP.HCM được phân quyền nhiều hơn, nhưng không còn khoảng trống cho quản trị tùy tiện.

Luật hóa khu thương mại tự do và trung tâm tài chính quốc tế
Một điểm đột phá của Luật Phát triển đô thị là lần đầu tiên luật hóa khái niệm “khu thương mại tự do” và “trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam”, đi kèm cơ chế ưu đãi và phân quyền cụ thể. Luật xác định khu thương mại tự do là một “khu chức năng”, làm rõ khái niệm “cấp có thẩm quyền” để bảo đảm cách hiểu thống nhất khi triển khai. Với khu thương mại tự do và khu logistics tích hợp, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được trao thẩm quyền quy định điều kiện để chi nhánh ngân hàng nước ngoài mở phòng giao dịch trong khu này, nhằm kiểm soát rủi ro ngoại hối và rửa tiền. Đối với trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam, Luật làm rõ mục tiêu xây dựng cơ chế, chính sách thúc đẩy phát triển trung tâm, trong đó theo Nghị quyết 222/2025/QH15, hệ thống trung tâm này được đặt tại TP.HCM và Đà Nẵng, với định hướng sản phẩm khác nhau. Đáng chú ý, thẩm quyền quy định điều kiện, trình tự, thủ tục cấp phép thành lập ngân hàng có hoạt động ngân hàng đầu tư và phát hành sản phẩm tài chính quốc tế được giao cho HĐND TP.HCM, trên cơ sở có ý kiến Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước. Nếu TP.HCM biết dùng quyền này để xây dựng bộ tiêu chuẩn đủ hấp dẫn và đủ chặt chẽ, trung tâm tài chính quốc tế sẽ không chỉ là khẩu hiệu, mà có thể trở thành kênh huy động vốn trung–dài hạn cho cả nền kinh tế.

Hạ tầng TP.HCM và quyền huy động vốn xứng tầm đô thị siêu lớn
Sau khi sắp xếp địa giới hành chính, TP.HCM có diện tích 6.772,59 km² và quy mô dân số hơn 14 triệu người theo Nghị quyết 202/2025/QH15, với không gian kinh tế hội tụ đô thị trung tâm, công nghiệp, cảng biển, logistics, tài chính, dịch vụ, công nghệ cao và kinh tế biển. Để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng GRDP 10–11%/năm, GRDP bình quân đầu người 14.000–15.000 USD và kinh tế số chiếm 30–40% GRDP vào năm 2030, thành phố cần một quy mô nguồn lực đầu tư lớn hơn hẳn hiện nay. Dự báo trung và dài hạn, TP.HCM cần vốn rất lớn cho mạng lưới đường sắt đô thị, các tuyến vành đai, trục giao thông chiến lược, các TOD, cảng biển, logistics, chuyển đổi số, hạ tầng năng lượng, xử lý nước thải, môi trường, chống ngập, khu công nghệ cao, khu thương mại tự do và trung tâm tài chính quốc tế. Trong cấu trúc đó, Luật Phát triển đô thị trao thêm thẩm quyền cho TP.HCM trong phát hành trái phiếu và huy động vốn từ các tổ chức tài chính trong nước, nước ngoài và quốc tế, đồng thời mở rộng kết nối cho Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam. Một câu nói đáng ghi lại là: “Luật Phát triển đô thị mở ra khả năng đa dạng hóa cấu trúc huy động vốn và trao quyền trong chủ động huy động đáp ứng nhu cầu đầu tư”. Nghĩa là, nếu TP.HCM xây dựng được dự án hạ tầng với hồ sơ tài chính minh bạch, khung pháp lý rõ ràng và khả năng trả nợ đáng tin cậy, hạ tầng đô thị sẽ trở thành “tài sản đầu tư” hấp dẫn, thay vì gánh nặng ngân sách.

Siêu dự án và mô hình kinh tế mới: Cơ chế đã có, tầm nhìn có theo kịp?
Luật Phát triển đô thị không dừng ở các sửa đổi kỹ thuật, mà chủ động mở đường cho những siêu dự án và mô hình kinh tế mới. Luật bổ sung quy định về đầu tư, phát triển khu đô thị lấn biển, coi đây không chỉ là giải pháp tạo quỹ đất mà là “một không gian phát triển, một cực tăng trưởng mới, có thể tích hợp nhà ở, du lịch quốc tế, thương mại tự do, đổi mới sáng tạo, trung tâm tài chính quốc tế, giải trí và hệ thống hạ tầng đồng bộ”. Nhà đầu tư chiến lược được áp dụng cơ chế khai thác khoáng sản như khai thác cát biển làm vật liệu san lấp tương tự các dự án trọng điểm quốc gia; thời hạn hoạt động dự án lên tới 70 năm, nhưng không được chuyển nhượng toàn bộ dự án khi chưa hoàn thành, chỉ được chuyển nhượng tối đa 50% diện tích đất lấn biển đã hoàn tất hạ tầng kỹ thuật khung. Cơ chế này, kết hợp với quyền huy động vốn và khung pháp lý cho khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế, tạo tiền đề cho các siêu dự án tích hợp nhiều chức năng: từ TOD quanh metro, đô thị ven biển đến khu thương mại tự do gắn cảng và logistics. Vấn đề không còn là thiếu cơ chế, mà là năng lực thiết kế dự án đủ tầm quốc tế, đủ minh bạch để thu hút ngân hàng đầu tư, quỹ tài chính và nhà quản lý tài sản. Nếu vòng tuần hoàn giữa hạ tầng, thị trường trái phiếu đô thị và Trung tâm tài chính quốc tế vận hành trơn tru, TP.HCM có thể dịch chuyển từ vị thế “đô thị đang phát triển” sang “cực huy động và phân bổ vốn” cho cả nền kinh tế. Ngược lại, nếu tiếp tục tư duy chia nhỏ, manh mún, cơ hội mà Luật Phát triển đô thị mang lại sẽ bị lãng phí ngay ở vạch xuất phát.




