Xuất nhập khẩu Việt Nam vượt 1 nghìn tỷ USD: Vì sao đây là cột mốc lịch sử?
Xuất nhập khẩu Việt Nam vượt ngưỡng 1 nghìn tỷ USD là cột mốc đánh dấu nền kinh tế đã bước vào một giai đoạn hội nhập sâu, quy mô lớn và gắn chặt hơn với chuỗi thương mại toàn cầu, phản ánh cả sức bật nội tại lẫn khả năng thích ứng trước biến động bên ngoài.
Theo báo cáo do Thủ tướng Lê Minh Hưng trình bày tại phiên khai mạc Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI sáng 17/10, kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2026 ước đạt 1.110 tỷ USD, lần đầu tiên vượt ngưỡng 1.000 tỷ USD. Điều đáng nói, cột mốc này đạt được trong bối cảnh kinh tế thế giới suy giảm, chuỗi cung ứng đứt gãy và cạnh tranh chiến lược giữa các nước ngày càng gay gắt. Nói cách khác, đây không chỉ là thành tích về quy mô thương mại, mà là phép thử thành công cho sức chống chịu của nền kinh tế. Một câu nói đáng trích dẫn là: “Xuất nhập khẩu tăng 30,4%, cả năm ước đạt 1.110 tỷ USD, lần đầu tiên vượt ngưỡng 1.000 tỷ USD”.

Động lực tăng trưởng: Từ chính sách vĩ mô đến sức bật doanh nghiệp
Cột mốc thương mại 1 nghìn tỷ USD không phải là kết quả ngẫu nhiên; nó là tổng hòa của điều hành vĩ mô linh hoạt, cải cách thể chế và nỗ lực của cộng đồng doanh nghiệp. Năm 2026 là năm đầu triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, được xác định là năm “tạo nền tảng, tạo đà, tạo thế, tạo lực cho giai đoạn phát triển mới”. Trong bối cảnh quốc tế đầy biến động, việc giữ được đà tăng trưởng thương mại cho thấy Việt Nam đã chọn đúng hướng ưu tiên: ổn định vĩ mô, hỗ trợ sản xuất và thúc đẩy các động lực tăng trưởng mới.
Tăng trưởng GDP quý sau cao hơn quý trước, với quý III tăng 9,95% và 9 tháng tăng 9,01%, thuộc nhóm cao trong khu vực và thế giới. Đây là nền tảng quan trọng cho tăng trưởng xuất khẩu, bởi sản xuất công nghiệp – xây dựng 9 tháng tăng tới 11,21%, mức cao nhất từ năm 2015. Đồng thời, chính sách tài khóa và tiền tệ được điều hành chủ động, linh hoạt; Ngân hàng Nhà nước chỉ đạo hệ thống tổ chức tín dụng giảm lãi suất cho vay từ 1,5–2% cho sản xuất kinh doanh và các lĩnh vực ưu tiên. Khi chi phí vốn hạ, doanh nghiệp có điều kiện mở rộng sản xuất, nâng sức cạnh tranh, qua đó tạo thêm động lực cho tăng trưởng xuất khẩu.
Tác động đến người dân và doanh nghiệp: Lợi ích không chỉ nằm trên giấy
Một nền kinh tế có xuất nhập khẩu vượt 1 nghìn tỷ USD chỉ có ý nghĩa khi người dân và doanh nghiệp cảm nhận được lợi ích cụ thể. Ở đây, điểm đáng chú ý là Chính phủ không chỉ chạy theo chỉ tiêu tăng trưởng, mà còn cố gắng giữ ổn định đời sống. CPI bình quân 9 tháng chỉ tăng 4,52%, trong bối cảnh giá dầu thô và nhiều mặt hàng chiến lược tăng mạnh. Điều này giúp kiềm chế chi phí sinh hoạt, hạn chế áp lực lên thu nhập thực của người lao động, đồng thời giữ ổn định chi phí đầu vào cho doanh nghiệp.
Trên phương diện môi trường kinh doanh, cải cách thủ tục hành chính được đẩy mạnh, với việc giảm 53% thời gian và 55% chi phí tuân thủ cho người dân, doanh nghiệp – mức cắt giảm lớn nhất từ trước tới nay. Đây là yếu tố ít được nhắc đến trong các con số xuất nhập khẩu, nhưng lại là “chi phí vô hình” quyết định sức cạnh tranh. Khi thủ tục nhanh hơn, chi phí thấp hơn, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực cho đổi mới công nghệ, mở rộng thị trường, thay vì bị mắc kẹt trong giấy tờ. Nói cách khác, tăng trưởng xuất khẩu bền hơn khi hệ thống pháp luật và hành chính không còn là rào cản, mà trở thành bệ đỡ cho hoạt động thương mại.
Bối cảnh quốc tế phức tạp: Thách thức ẩn sau con số 1.110 tỷ USD
Đạt mốc thương mại 1 nghìn tỷ USD trong một thế giới ổn định đã khó; đạt được trong bối cảnh quốc tế “diễn biến hết sức phức tạp” lại càng cho thấy mức độ thích ứng của nền kinh tế. Báo cáo của Thủ tướng nhấn mạnh hàng loạt yếu tố bất lợi: cạnh tranh chiến lược gay gắt, xung đột làm đứt gãy chuỗi cung ứng, điều chỉnh chính sách của các nước khiến thương mại quốc tế suy giảm và lạm phát gia tăng, đặc biệt là giá xăng dầu và nhiều mặt hàng chiến lược tăng mạnh. Trong bối cảnh đó, việc duy trì tăng trưởng xuất khẩu và mở rộng quy mô xuất nhập khẩu là một thành công, nhưng cũng là lời nhắc rằng Việt Nam đang gắn chặt hơn với những rủi ro toàn cầu.
Chính phủ đã phải dùng nhiều công cụ để giữ ổn định các cân đối lớn: đẩy mạnh sản xuất xăng dầu trong nước, đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, sử dụng linh hoạt các công cụ thuế, phí và ngân sách nhà nước để bảo đảm nguồn cung, giữ giá xăng dầu ở mức thấp so với khu vực. Đồng thời, hệ thống điện được huy động và điều tiết hợp lý để đáp ứng nhu cầu tăng cao mà không tăng giá. Những biện pháp này không chỉ bảo vệ người tiêu dùng, mà còn giữ chi phí sản xuất ở mức chấp nhận được, giúp xuất khẩu không bị “bóp nghẹt” bởi chi phí năng lượng. Tuy nhiên, càng phụ thuộc sâu vào thương mại quốc tế, nền kinh tế càng cần chiến lược dài hạn để giảm rủi ro từ các cú sốc bên ngoài.
Triển vọng phía trước: Từ cột mốc thương mại đến mô hình tăng trưởng mới
Việc xuất nhập khẩu Việt Nam vượt 1 nghìn tỷ USD là bước khởi đầu cho một giai đoạn phát triển mới, chứ không phải đích đến cuối cùng. Báo cáo của Thủ tướng không chỉ tổng kết kết quả năm 2026 mà còn trình bày dự kiến kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội năm 2027. Điều này cho thấy cột mốc thương mại hiện nay được đặt trong một lộ trình dài hơi, nơi tăng trưởng xuất khẩu phải gắn với đổi mới mô hình phát triển, nâng cao chất lượng thể chế và quản trị quốc gia theo hướng kiến tạo phát triển.
Tín hiệu tích cực là các động lực tăng trưởng mới đã bắt đầu hình thành: vốn FDI đăng ký tăng mạnh, tập trung vào chế biến, chế tạo, công nghệ cao, điện tử, bán dẫn. Thị trường chứng khoán được nâng hạng, triển vọng tín nhiệm quốc gia được cải thiện. Những yếu tố này, nếu được khai thác đúng, sẽ giúp xuất nhập khẩu Việt Nam không chỉ tăng về lượng mà còn nâng về chất, giảm phụ thuộc vào các ngành gia công giá trị thấp. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu và cải thiện cân bằng thương mại trong tương lai, Việt Nam cần tiếp tục cải cách thể chế, đầu tư vào hạ tầng, nhân lực và công nghệ. Cột mốc 1.110 tỷ USD là lời khẳng định vị thế mới, nhưng cũng là lời nhắc rằng cuộc chơi thương mại toàn cầu ngày càng đòi hỏi bản lĩnh và tầm nhìn dài hạn.






