Du lịch xanh bền vững: Từ khẩu hiệu thành điều kiện sống còn
Du lịch xanh bền vững là cách tổ chức hoạt động du lịch nhằm tạo trải nghiệm thiên nhiên Việt Nam chất lượng cho du khách, đồng thời giảm tối đa tác động xấu lên môi trường, bảo vệ tài nguyên và chia sẻ lợi ích công bằng với cộng đồng địa phương để điểm đến có thể phát triển lâu dài.
Việt Nam đang phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch, với hơn 17,68 triệu lượt khách quốc tế trong 9 tháng, tăng 14,5% và tổng thu từ khách du lịch ước đạt 874.000 tỷ đồng, tăng 10%. Nhưng cùng với đó, nhiều điểm tham quan nổi tiếng rơi vào tình trạng quá tải, gây tổn hại cảnh quan tự nhiên và chất lượng sống của cư dân. Đây không còn là cảnh báo lý thuyết mà là sức ép trực tiếp lên năng lực đón khách, hạ tầng và hình ảnh điểm đến. Nếu vẫn chạy theo số lượng, ngành sẽ tự bào mòn tài sản quý nhất của mình: thiên nhiên và văn hóa.
Điểm tích cực là du khách – đặc biệt là người trẻ Việt và khách quốc tế – đang chủ động kéo ngành sang hướng mới: họ tìm tour gần gũi thiên nhiên, ưu tiên thực phẩm organic và dịch vụ thân thiện môi trường. Nhu cầu này buộc doanh nghiệp phải nghiêm túc với du lịch xanh bền vững, không chỉ treo khẩu hiệu trên brochure.
Làn sóng du khách trẻ và cuộc cạnh tranh bằng trải nghiệm thật
Sự dịch chuyển lớn nhất của thị trường là thay đổi trong hành vi khách: nhiều bạn trẻ Việt và du khách quốc tế chủ động chọn tour gần gũi thiên nhiên, dùng sản phẩm dịch vụ thân thiện môi trường và thực phẩm organic, đặc biệt là các chương trình có hoạt động bảo vệ tự nhiên như trồng cây, cấy lúa, nhặt rác. Họ không còn hào hứng với những chuyến đi “check-in cho đủ” mà muốn trải nghiệm thiên nhiên Việt Nam một cách sâu hơn, an toàn hơn cho sức khỏe.
Các con số từ châu Âu cho thấy xu hướng này không phải trào lưu nhất thời: 48% khách sẵn sàng giảm rác thải khi đi du lịch, 35% chấp nhận du lịch bền vững và chi nhiều tiền hơn để bảo vệ môi trường tự nhiên, 33% muốn chuyến đi mang lợi ích cho cộng đồng địa phương. Khảo sát khác cho thấy 34% du khách sẵn sàng trả thêm để ở khách sạn thân thiện môi trường và 50% chi thêm cho doanh nghiệp mang lại lợi ích cho cộng đồng và bảo tồn. Đây là “lá phiếu” bằng tiền cho những sản phẩm có trách nhiệm.
Trong bối cảnh chi phí vận hành tăng, cạnh tranh bằng giá rẻ ngày càng bế tắc, việc nâng chất lượng dịch vụ và tính chân thực của trải nghiệm trở thành vũ khí cạnh tranh quan trọng. Theo khuyến nghị quốc tế, điểm đến phải chú trọng giá trị tổng thể du khách nhận được – từ chất lượng dịch vụ, độ tin cậy đến trải nghiệm văn hóa và môi trường – vì “một chuyến đi không rẻ nhất nhưng được tổ chức tốt vẫn giữ chân khách lâu dài”.

Doanh nghiệp lữ hành: Khi chiến lược xanh gắn với lợi ích cộng đồng
Nhận thấy xu hướng mới, các doanh nghiệp lữ hành trong nước đã chủ động khai thác thêm tour du lịch xanh, sản phẩm xanh và coi triết lý xanh là kim chỉ nam hành động. Điều này không chỉ để “bắt trend” mà là cách giữ chỗ đứng trong tương lai, bởi nếu không chuyển đổi, chính khách hàng sẽ bỏ phiếu bằng việc lựa chọn đơn vị khác.
Một số đơn vị đã thiết kế tour Vịnh Hạ Long gắn với hoạt động dọn rác trên vịnh, hay tour trồng lúa tại các làng xứ Huế được khách quốc tế ưa chuộng. Với khách nội địa, họ tặng túi vải để giảm túi nilon dùng một lần, đồng thời phối hợp với hãng xe điện tổ chức tour tham quan ở Hà Nội, Ninh Bình, Huế, Đà Nẵng, Hội An, TP.HCM… nhằm giảm phát thải. Những chi tiết tưởng nhỏ này lại chạm đúng mối quan tâm của du khách trẻ về môi trường.
Quan trọng hơn, các sản phẩm du lịch xanh bền vững đang kéo người dân bản địa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Tour gắn với bảo tồn thiên nhiên giúp người dân trực tiếp làm du lịch, vừa tăng thu nhập, vừa bảo tồn và phát triển văn hóa địa phương – đúng tinh thần du lịch cộng đồng. Khi người dân tham gia cung cấp dịch vụ, lợi ích kinh tế có cơ hội ở lại địa phương thay vì chảy hết về các tập đoàn lớn. Đây là điểm mấu chốt để du lịch không trở thành gánh nặng mà là động lực phát triển cho cộng đồng.
Áp lực tăng trưởng nhanh và bài toán giữ sức chứa điểm đến
Thành tích tăng trưởng ấn tượng đang đặt Việt Nam trước bài toán khó giống nhiều điểm đến trên thế giới: làm sao đón thêm khách mà điểm đến không quá tải, doanh nghiệp không kiệt sức vì chi phí và người dân không gánh hệ lụy. Khi lượng khách vượt quá khả năng đáp ứng của hạ tầng, áp lực lên giao thông, nhà ở, nước, năng lượng và dịch vụ công sẽ làm suy giảm chất lượng sống của cư dân – và sớm muộn cũng quay lại làm giảm sức hút du lịch.
Vấn đề không chỉ là số lượng khách mà là thời gian lưu trú, mức chi tiêu và mức độ gắn kết với địa phương. Nếu khách đến đông nhưng ở ngắn, chi tiêu thấp, dịch vụ thiếu ổn định và lợi ích ít ở lại với cộng đồng, tăng trưởng sẽ rỗng ruột. Các chương trình kích cầu hiện nay vì thế được định hướng kéo dài thời gian lưu trú và tăng chi tiêu tại điểm đến, thay vì chỉ chạy theo con số lượt khách.
Ở tầm chính sách, khuyến nghị quốc tế nhấn mạnh phải gắn quy hoạch du lịch với năng lực chịu tải của điểm đến, tăng sự tham gia của doanh nghiệp nhỏ và vừa, chuỗi cung ứng tại chỗ, đồng thời chú trọng việc làm có chất lượng và giữ lợi ích kinh tế tại địa phương. Nếu không, du lịch sẽ trở thành ngành “ăn xổi”, tiêu hao tài nguyên và tạo bất bình đẳng thay vì là ngành kinh tế mũi nhọn bền vững.
Chiến lược dài hạn: Đặt cộng đồng và chất lượng lên trước số lượng
Để biến du lịch xanh bền vững thành trụ cột, Việt Nam đang điều chỉnh chiến lược. Cơ quan quản lý xác định đổi mới quảng bá, xúc tiến, tập trung thị trường trọng điểm và xây dựng sản phẩm phù hợp nhu cầu du khách. Song song, một doanh nghiệp lớn đã vạch lộ trình riêng: khảo sát dịch vụ theo tiêu chí xanh, xây tour dùng dịch vụ và thực phẩm xanh, gắn tour với hoạt động bảo vệ môi trường, đào tạo nhân sự – từ điều hành đến hướng dẫn viên – về sản phẩm xanh. Đây là cách biến khái niệm thành quy trình cụ thể.
Ở tầm quốc gia, sáu đề án đang được chuẩn bị: phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới; xúc tiến, quảng bá du lịch và ẩm thực ra nước ngoài; phát triển du lịch vùng đồng bằng sông Hồng gắn với văn hóa và di sản; phát triển du lịch gắn với sản xuất, tiêu dùng sản phẩm OCOP; phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe; và chuyển đổi số trong du lịch đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Nếu được triển khai nhất quán, đây sẽ là khung chiến lược giúp nâng giá trị trải nghiệm thiên nhiên Việt Nam, mở rộng du lịch cộng đồng và đa dạng hóa sản phẩm quanh năm.
Tuy vậy, để du lịch xanh không dừng ở vài mô hình điểm, cần sớm ban hành bộ tiêu chí thống nhất về sản phẩm du lịch xanh, kèm cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia, qua đó kích thích nhu cầu cộng đồng, bảo vệ tài nguyên và sức khỏe người dân. Cuối cùng, lựa chọn nằm ở cả ba bên: nhà nước phải kiên định với quy hoạch bền vững, doanh nghiệp phải dám từ bỏ cuộc đua giá rẻ ngắn hạn, và du khách cần ủng hộ bằng cách ưu tiên sản phẩm có trách nhiệm. Chỉ khi đó, tăng trưởng du lịch mới không đánh đổi tương lai của chính những điểm đến mà chúng ta yêu thích.






