Từ cuộc đổi luật xét tuyển đến bước ngoặt trong cách nhìn về tiếng Anh
Bỏ cộng điểm chứng chỉ tiếng Anh trong xét tuyển đại học là chủ trương chuyển ngoại ngữ từ một lợi thế cạnh tranh sang điều kiện đầu vào bắt buộc, nhằm tránh tính lặp một loại kiến thức, giảm phức tạp phương thức tuyển sinh và buộc nhà trường, gia đình, học sinh tập trung vào năng lực sử dụng ngôn ngữ thực chất thay vì chạy theo điểm thưởng hình thức.
Ngày 20/9, tại phiên giải trình trước Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, Bộ trưởng Giáo dục và Đào tạo Hoàng Minh Sơn trả lời chất vấn về những điều chỉnh dự kiến trong tuyển sinh đại học từ năm 2027, trong đó có phương án bỏ cộng điểm đối với chứng chỉ tiếng Anh quốc tế như IELTS và các giải học sinh giỏi để tránh một kiến thức bị tính hai lần. Song song, tại một diễn đàn hợp tác nhà trường – doanh nghiệp, Thứ trưởng Lê Quân nhấn mạnh ngoại ngữ phải được coi là điều kiện tiên quyết chứ không còn là điểm ưu tiên để cộng thêm khi xét tuyển. Hai phát biểu này cho thấy rõ hướng dịch chuyển: tiếng Anh không còn là con đường tắt để vượt điểm chuẩn, mà trở thành hàng rào năng lực mà mọi thí sinh buộc phải vượt qua.

Bỏ cộng điểm ngoại ngữ: chống tính hai lần và siết lại ma trận phương thức
Việc dừng cộng điểm chứng chỉ tiếng Anh 2027 không phải hành động “ghét IELTS”, mà là động thái dọn dẹp một cơ chế tuyển sinh đang trở nên khó kiểm soát. Nhiều năm qua, các trường tận dụng quyền tự chủ để mở rất nhiều phương thức xét tuyển đại học mới, từ điểm thi tốt nghiệp, học bạ, kỳ thi đánh giá năng lực, đến chứng chỉ quốc tế và thành tích thi học sinh giỏi. Hệ quả là cùng một năng lực – như ngoại ngữ – lại được tính thành điểm trong tổ hợp xét tuyển, rồi cộng thêm như điểm thưởng. Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn thẳng thắn: "Việc cộng thêm điểm như vậy sẽ tạo ra sự bất bình đẳng, khiến một loại năng lực/kiến thức được tính 2 lần và gây bất lợi cho các thí sinh khác".
Quan trọng hơn, mỗi trường quy đổi điểm tương đương giữa các phương thức theo cách riêng, khiến điểm chuẩn chênh lệch mạnh mà thiếu căn cứ giải trình. Hiện phương thức dựa trên thi tốt nghiệp chiếm khoảng 50% chỉ tiêu, học bạ chiếm khoảng 30–40%, phần còn lại thuộc về các phương thức khác, nhưng chỉ khoảng 30% chỉ tiêu là có tính cạnh tranh mạnh, còn lại 70% không thực sự khốc liệt. Trong bối cảnh đó, việc siết lại số phương thức – tối đa 3 từ 2027 và tiến tới 1 phương thức duy nhất từ 2028 – đi cùng bỏ cộng điểm ngoại ngữ là cách buộc các trường phải đánh giá năng lực ở một mặt phẳng chung, thay vì tạo mê cung phương thức chỉ có lợi cho người nắm thông tin sớm.

Từ lợi thế cộng điểm sang điều kiện tiên quyết: tiếng Anh thành ngưỡng bắt buộc
Điểm đáng tranh luận nhưng cũng là mấu chốt tích cực của thay đổi này nằm ở chỗ: chứng chỉ tiếng Anh không còn là tấm vé cộng điểm ngoại ngữ, nhưng năng lực ngoại ngữ lại được nâng lên thành điều kiện tiên quyết. Thứ trưởng Lê Quân đặt câu hỏi: một cử nhân tốt nghiệp loại giỏi nhưng không thành thạo ngoại ngữ, liệu có xứng đáng bước vào thị trường lao động trong thời đại giáo dục và việc làm ngày càng quốc tế hóa? Câu hỏi này thực chất nhắm vào thói quen “luyện thi hơn luyện dùng”: nhiều thí sinh có điểm IELTS cao, nhưng vẫn phải mang theo phiên dịch khi bước ra sân chơi kỹ năng nghề thế giới.
Về mặt kỹ thuật, bỏ điểm cộng không đồng nghĩa với bỏ hẳn chứng chỉ tiếng Anh 2027. Theo giải thích của cơ quan quản lý, chứng chỉ ngoại ngữ vẫn có đất dụng võ: có thể được quy đổi, thay thế điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển theo quy tắc công khai, dùng chứng minh yêu cầu ngoại ngữ đầu vào với chương trình đào tạo bằng tiếng Anh hoặc được xem xét công nhận học phần, chuẩn đầu ra. Nói thẳng: IELTS không còn là “vũ khí bí mật” để mua lợi thế, mà là công cụ chứng minh một năng lực tối thiểu bắt buộc. Ai không đạt ngưỡng sẽ đơn giản là không theo nổi những chương trình có chất lượng.

Học sinh: dừng tối ưu điểm, bắt đầu xây năng lực dùng được
Về phía học sinh và phụ huynh, thay đổi lớn nhất không nằm ở quy chế, mà ở mục tiêu học ngoại ngữ. Khi cộng điểm ngoại ngữ không còn, chiến lược ôn tập tiếng Anh kiểu “cày đề để đủ 7.0 IELTS cho chắc suất cộng điểm” mất lý do tồn tại. Một cố vấn tuyển sinh đã nói trúng tâm lý nhiều bạn trẻ: "Điều cần thay đổi là mục tiêu học: học ngoại ngữ để sử dụng được, không chỉ để mua thêm lợi thế khi xét tuyển". Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn cũng nhấn mạnh: việc học tiếng Anh không phải để thi mà để sử dụng, không nên nói chuyện học xong rồi bỏ phí năng lực đã đầu tư.
Điều này kéo theo nhiều điều chỉnh thực tế. Thứ nhất, học sinh cần đọc đề án xét tuyển đại học mới của từng trường, để hiểu chứng chỉ sẽ được dùng thế nào: quy đổi trực tiếp vào tổ hợp hay chỉ làm điều kiện đầu vào một số chương trình. Thứ hai, kế hoạch ôn tập tiếng Anh nên ưu tiên kỹ năng sử dụng: nghe nói trong môi trường học thuật, đọc hiểu tài liệu, viết luận hơn là chỉ tối ưu mẹo thi. Thứ ba, với những em vốn đang lớp 10–11 và săn IELTS, mục tiêu nên dịch chuyển từ “bao nhiêu điểm để được cộng” sang “bao nhiêu điểm đủ để học và làm việc trong môi trường quốc tế”, bởi sau tốt nghiệp THPT, tiếng Anh sẽ đi theo các em vào giảng đường và cả nơi làm việc.
Gia đình và nhà trường: đổi cách đầu tư, đừng để con chỉ giỏi làm bài thi
Không thể đòi hỏi học sinh tự xoay xở trước thay đổi nếu nhà trường và gia đình tiếp tục đổ tiền, thời gian vào các khóa “luyện chứng chỉ để cộng điểm”. Khi án bỏ cộng điểm chứng chỉ tiếng Anh 2027 được nêu ra, một số đại biểu Quốc hội đã lo ngại về quyền lợi những thí sinh đã chuẩn bị theo phương thức cũ, đồng thời yêu cầu đảm bảo tính ổn định, khả năng dự báo chính sách. Nhưng nếu chỉ dừng ở lo quyền lợi trước mắt, chúng ta bỏ lỡ cơ hội lớn: chỉnh lại toàn bộ cách đầu tư cho ngoại ngữ. Gia đình cần hỏi trung tâm tiếng Anh: chương trình này giúp con giao tiếp, đọc hiểu, viết được đến đâu, chứ không phải tỉ lệ 7.0 hay 8.0.
Về phía trường phổ thông, thay vì coi tiếng Anh là môn phụ để kéo điểm thi tốt nghiệp, cần thiết kế lại chương trình, tiêu chí đánh giá sao cho năng lực ngoại ngữ trở thành phần gắn chặt với các hoạt động khác: đọc tài liệu khoa học, làm dự án, thuyết trình. Cơ quan quản lý đã nói rõ: thời gian tới sẽ tăng cường giám sát, phân tích dữ liệu tuyển sinh và giảm số phương thức xét tuyển để đảm bảo công bằng và đánh giá đúng năng lực người học. Nếu phổ thông không chuyển mình theo hướng này, học sinh sẽ bước vào “kỷ nguyên xét tuyển mới” với hành trang cũ: giỏi thi nhưng yếu dùng. Và trong môi trường hội nhập, đó không còn là điểm yếu nhỏ, mà là rào cản để trưởng thành.







