Concert không chỉ bán vé, mà còn tạo dòng chi tiêu
Kinh tế concert là tổng giá trị phát sinh quanh một buổi diễn, từ vé và lưu trú đến ăn uống, vận chuyển, mua sắm và trải nghiệm tại điểm đến. Vì vậy, thành công của concert BIGBANG ở Hà Nội nên được nhìn như một cơ hội phát triển dịch vụ, chứ không chỉ là một đêm nhạc đông khán giả. Hai đêm diễn tại sân vận động Mỹ Đình ngày 24 và 25/10 thu hút khoảng 90.000 lượt khán giả. Trước đó, các đêm diễn tại Thành phố Hồ Chí Minh ngày 17 và 18/10 cũng đón khoảng 200.000 lượt. Những con số này cho thấy Việt Nam có lượng người hâm mộ sẵn sàng chi trả cho trải nghiệm âm nhạc quy mô lớn, nhưng lượng khán giả tự nó chưa bảo đảm lợi ích lâu dài nếu thành phố không tổ chức được những dịch vụ đi kèm.

Hiệu ứng lan khỏi sân vận động
Một concert lớn có thể lấp phòng khách sạn, tăng nhu cầu đi lại và đưa khách tới nhà hàng, cửa hàng bán lẻ cùng các điểm tham quan. Theo thông tin được dẫn từ báo Chosun của Hàn Quốc, lượt tìm kiếm chuyến đi đến Hà Nội tăng khoảng bốn lần sau khi sự kiện được công bố; một khách sạn gần Mỹ Đình kín phòng trong thời gian diễn ra chương trình. Ước tính được nêu cho sự kiện là 175.000–190.000 lượt khách đến Hà Nội, với doanh thu du lịch có thể đạt 800 tỷ đồng. Đó là tín hiệu đáng chú ý, nhưng cũng cần đọc thận trọng: dự báo lượng khách và doanh thu không đồng nghĩa toàn bộ khoản chi đều ở lại với cộng đồng địa phương. Muốn du lịch âm nhạc tạo giá trị rộng hơn, người xem cần có lý do để đến sớm, ở thêm và khám phá thành phố, thay vì chỉ tới xem diễn rồi rời đi.

Biến sự kiện ngắn ngày thành sản phẩm du lịch
Điểm yếu dễ thấy của thị trường là doanh nghiệp lữ hành khó chuẩn bị sản phẩm khi lịch diễn chưa ổn định và thường được công bố theo nhu cầu thị trường. Concert, lễ hội và các hoạt động văn hóa vì thế cần được gắn với lưu trú, ẩm thực, vận chuyển, tham quan và mua sắm ngay từ khâu thiết kế. Công ty du lịch không nên chỉ đứng ngoài chờ lượng khách tự phát sinh. Kinh nghiệm quốc tế gợi ra hai hướng bổ trợ: kết nối nghệ sĩ với hệ sinh thái văn hóa, điểm đến như cách Hàn Quốc phát triển trải nghiệm cho người hâm mộ; đồng thời chủ động cải thiện điều kiện để thu hút chương trình quốc tế như Singapore và Thái Lan. Với Việt Nam, việc công bố lịch sự kiện sớm sẽ giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng tour, phối hợp dịch vụ và kéo dài thời gian lưu trú. Đây là bước thiết thực để biến sức nóng của một đêm nhạc thành hành trình có giá trị.

Cơ chế và thước đo để công nghiệp văn hóa tăng trưởng
Concert BIGBANG chỉ là một lát cắt của bài toán lớn hơn: làm sao biến di sản, nghệ thuật biểu diễn, âm nhạc, điện ảnh, thời trang và sáng tạo thành sản phẩm có thị trường. Nghị quyết 80-NQ/TW đặt mục tiêu công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP vào năm 2030; đến năm 2045, công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo hướng tới khoảng 9% GDP. Mục tiêu này đòi hỏi chính sách cụ thể, không thể chỉ dừng ở lời kêu gọi đầu tư. Các chuyên gia đề xuất hoàn thiện thể chế để tạo môi trường thuận lợi cho sáng tạo, đầu tư và thương mại hóa; hỗ trợ cần xét cả dự án nhỏ có năng lực, đồng thời gắn ưu đãi với việc làm, thu nhập cộng đồng và bảo tồn di sản. Hạ tầng phải đi cùng nhân lực, nội dung, bảo vệ bản quyền và số hóa có trách nhiệm. Cũng cần thống kê doanh thu, giá trị gia tăng và đóng góp GDP theo ngành để biết chính sách nào hiệu quả. Nếu không đo được kết quả, sức hút nhất thời khó trở thành động lực bền vững.







