Định nghĩa lại mối quan hệ vàng – lợi suất thực Mỹ
Mối quan hệ giữa vàng và lợi suất thực Mỹ là cách giới tài chính dùng biến động lãi suất đã điều chỉnh lạm phát của trái phiếu Mỹ để dự đoán giá vàng, trong suốt hai thập niên qua mỗi thay đổi 1 điểm phần trăm của lợi suất thực thường kéo theo biến động ngược chiều khoảng 14% của giá vàng, nhưng từ năm 2022 đến nay, đà giá vàng tăng bất chấp lợi suất thực leo thang đang buộc nhà đầu tư và ngân hàng trung ương phải viết lại quy tắc vận hành của trật tự tài chính toàn cầu.
Luận điểm quan trọng lúc này là: vàng không còn chỉ là phản ứng cơ học với lợi suất thực Mỹ, mà đang trở thành tấm gương phản chiếu nỗi hoài nghi đối với nợ công, đồng tiền pháp định và hệ thống dự trữ ngoại hối dựa trên trái phiếu. Đà giá vàng tăng hiện tại được một số chuyên gia xem như chu kỳ thứ ba kể từ sau khi đồng USD thôi neo vào vàng, với mức sinh lời bình quân khoảng 19% mỗi năm kể từ 2018, ngang – thậm chí hấp dẫn hơn – nhiều chu kỳ trước đó. Thực tế này đặt câu hỏi khó cho mọi khung định giá và chiến lược đầu tư vàng truyền thống.

Quy luật 20 năm bị phá vỡ: từ lợi suất thực đến nỗi lo phong tỏa dự trữ
Trong hai thập kỷ đầu thế kỷ XXI, công thức gần như bất di bất dịch là: lợi suất thực Mỹ tăng 1 điểm phần trăm, giá vàng giảm khoảng 14%, và ngược lại. Đó là điểm tựa cho vô số mô hình định giá và chiến lược đầu tư vàng. Nhưng mọi thứ gãy đổ sau tháng 2/2022, khi các chính phủ phương Tây đóng băng dự trữ ngoại hối của Nga. Từ khoảnh khắc 630 tỷ USD tài sản dự trữ dạng trái phiếu của những nền kinh tế lớn có thể bị khóa chỉ sau một đêm, giới quản lý dự trữ toàn cầu không còn xem trái phiếu chính phủ là “rủi ro bằng không” nữa, và ánh mắt chuyển mạnh sang vàng như dạng “tiền thực” duy nhất không phụ thuộc vào thiện chí chính trị.
Số liệu cho thấy sự đứt gãy hoàn toàn của quy luật cũ: từ tháng 3/2022 đến tháng 10/2023, lợi suất thực trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 5 năm tăng hơn 4 điểm phần trăm – theo quan hệ truyền thống, giá vàng lẽ ra phải giảm khoảng 55%, nhưng thực tế vàng lại tăng 7%. Hai năm sau đó, lợi suất thực chỉ giảm chưa đến 1 điểm phần trăm, vậy mà giá vàng bứt phá tới 110%. Đó không phải là nhiễu số liệu ngắn hạn, mà là dấu hiệu một cơ chế định giá mới đang hình thành, nơi rủi ro phong tỏa tài sản và sự suy giảm niềm tin vào nợ công Mỹ quan trọng không thua gì đường cong lợi suất.
Vàng trong trật tự tài chính đang tái sắp đặt
Đằng sau câu chuyện giá vàng tăng là sự dịch chuyển âm thầm của trật tự tài chính toàn cầu: niềm tin dành cho các đồng tiền và trái phiếu chủ chốt không còn mặc nhiên, và những “trụ cột bất khả lay chuyển” của hệ thống do phương Tây thiết lập đang bị chất vấn. Các ngân hàng trung ương và quỹ đầu tư quốc gia tại thị trường mới nổi đã nâng tỷ trọng vàng trong dự trữ từ khoảng 5–7% năm 2022 lên 11% hiện nay, vẫn còn thấp hơn mức 26% ở các nền kinh tế phát triển. Theo Hội đồng Vàng Thế giới, nhà đầu tư cá nhân và tổ chức mới nắm giữ khoảng 3% tài sản tài chính dưới dạng vàng, nghĩa là dư địa phân bổ thêm vào vàng vẫn khá rộng.
Điều khiến xu hướng này đáng lo cho giới hoạch định chính sách là bối cảnh tài khóa Mỹ: nợ công đã quanh ngưỡng 32.000 tỷ USD, với dự báo có thể tăng thêm quy mô tương tự trong thập kỷ tới, trong khi thâm hụt ngân sách khoảng 6% GDP kể cả khi kinh tế đạt toàn dụng lao động. Đây là đất màu cho hiện tượng “tài khóa lấn át”, khi áp lực nợ buộc chính sách tiền tệ phải nhượng bộ, như Nhật Bản đã trải nghiệm với đồng yen. Trong một thế giới mà quyết định chính trị có thể xóa sổ khả năng tiếp cận dự trữ tài sản trong chớp mắt, vàng – tài sản không do bất kỳ chính phủ nào phát hành – trở thành nơi trú ẩn tự nhiên hơn bao giờ hết.
Vàng thế chỗ trái phiếu trong danh mục và tác động tới nhà đầu tư
Điểm đáng chú ý là vàng không chỉ hưởng lợi từ nỗi sợ phong tỏa tài sản hay nợ công, mà còn từ việc trái phiếu mất dần vai trò “tấm đệm” trong danh mục. Trong giai đoạn lạm phát kéo dài 5 năm, tương quan tích cực giữa trái phiếu và cổ phiếu khiến trái phiếu không còn phòng vệ tốt rủi ro thị trường, trong khi vàng lại thực hiện tốt hơn vai trò đa dạng hóa. Kết quả là dòng vốn cơ cấu – không ngắn hạn – đang rời khỏi trái phiếu để sang vàng, cả ở cấp độ nhà đầu tư tổ chức lẫn cá nhân tìm kiếm một chỗ trú ẩn ngoài hệ thống tín dụng chính phủ.
Tại Việt Nam, điều này phản ánh rõ ở đà giá vàng tăng liên tục, với vàng SJC sáng 6/9 được niêm yết quanh 144,6–147,6 triệu đồng mỗi lượng, mức thuộc nhóm tài sản đắt đỏ trong nước. Quan hệ bất đối xứng mới giữa giá vàng và lợi suất thực – vàng phản ứng rất mạnh khi lợi suất thực giảm nhưng gần như “phớt lờ” khi lợi suất tăng – khiến đa số mô hình định giá cũ trở nên lỗi thời. Theo phân tích chuyên gia, nếu lạm phát và biến động lạm phát còn cao, vàng sẽ tiếp tục duy trì vị thế quan trọng trong danh mục, trong khi trái phiếu khó quay lại vai trò phòng vệ truyền thống cho đến khi môi trường giá cả ổn định trở lại.
Hàm ý cho đầu tư vàng và khuôn khổ chính sách tiền tệ
Đối với nhà đầu tư, bài học rõ ràng là: dùng lợi suất thực Mỹ làm kim chỉ nam duy nhất cho quyết định đầu tư vàng giờ đã lỗi thời. Giá vàng tăng đang nói nhiều hơn về niềm tin vào trật tự tài chính, về rủi ro tài khóa và về nỗi sợ chịu quyền lực chính trị khi nắm giữ tài sản dạng trái phiếu. Khi các ngân hàng trung ương tiếp tục nâng tỷ trọng vàng trong dự trữ và nhà đầu tư cá nhân mới ở mốc khoảng 3% tài sản tài chính là vàng, cửa sổ cho đầu tư vàng chiến lược vẫn còn mở.
Với các nhà làm chính sách, sự trỗi dậy của vàng là lời nhắc rằng uy tín tiền tệ không thể duy trì bằng những phát biểu, mà bằng kỷ luật tài khóa và sự nhất quán trong cách đối xử với tài sản dự trữ của các quốc gia khác. Một số phân tích cho rằng, để tránh bị “tài khóa lấn át”, Cục Dự trữ Liên bang có thể buộc phải giữ lãi suất thực ở mức thấp hơn trong dài hạn, đồng thời chấp nhận phần bù kỳ hạn cao hơn. Trên thực tế, kịch bản đó lại càng thuận lợi cho giá vàng tăng. Kết luận không mấy dễ chịu cho giới điều hành là: mỗi điểm bất ổn thêm trong trật tự tài chính hiện tại gần như tự động dịch chuyển thêm một phần quyền lực từ các đồng tiền pháp định sang vàng.






