Vị thế mới của du lịch Việt Nam trên bản đồ xếp hạng kinh tế toàn cầu
Du lịch Việt Nam hiện đang được xếp vào nhóm 10 nền kinh tế mới nổi có năng lực phát triển du lịch và lữ hành cải thiện nhanh hơn mức trung bình toàn cầu, đồng thời được coi là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng của du lịch thế giới, với tiềm năng cạnh tranh giá, tài nguyên thiên nhiên và văn hóa vượt trội so với nhiều thị trường phát triển. Theo Báo cáo Chỉ số Phát triển Du lịch và Lữ hành (TTDI) do Diễn đàn Kinh tế Thế giới công bố, Việt Nam cùng Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Philippines, Thổ Nhĩ Kỳ, Mexico và Brazil được xác định là 10 nền kinh tế du lịch và lữ hành lớn thuộc nhóm không có thu nhập cao đang tạo động lực đáng kể cho tăng trưởng toàn cầu. Việc Việt Nam “ngồi chung bàn” với các nền kinh tế lớn trong khu vực không chỉ là một tín hiệu đáng mừng, mà là lời nhắc rằng du lịch đã trở thành trụ cột nghiêm túc trong xếp hạng kinh tế toàn cầu, đòi hỏi tư duy chiến lược chứ không chỉ là một ngành dịch vụ bổ trợ.

Động lực tăng trưởng toàn cầu và vai trò của các nền kinh tế mới nổi
Điểm đáng chú ý nhất của báo cáo TTDI là sự dịch chuyển động lực tăng trưởng du lịch sang các nền kinh tế mới nổi. Nhóm 10 nước, trong đó có Việt Nam, hiện chiếm hơn 28% GDP trực tiếp của ngành du lịch và lữ hành toàn cầu, và tỷ trọng này được dự báo có thể tăng lên 35% vào năm 2035. Nói cách khác, tương lai tăng trưởng của du lịch thế giới không còn nằm riêng trong tay các cường quốc truyền thống, mà đang “chảy” mạnh về châu Á và Mỹ Latin. Từ năm 2019, điểm TTDI trung bình của nhóm tăng 4,7%, cao hơn rõ rệt mức tăng 2,9% của chỉ số chung và 1,9% của 20 nền kinh tế dẫn đầu. Đây là con số biết nói: thị trường mới nổi đang cải thiện điều kiện phát triển du lịch nhanh hơn các nước giàu. Nếu Việt Nam biết bám vào xu thế này, du lịch Việt Nam có thể không chỉ là một ngành mũi nhọn nội địa, mà còn là một mắt xích quan trọng trong chuỗi tăng trưởng du lịch khu vực.
Lợi thế cạnh tranh khu vực: giá, tài nguyên và câu chuyện du lịch Việt Nam
Không phải ngẫu nhiên du lịch Việt Nam cải thiện điểm TTDI tới 6,3%, nằm trong nhóm 10 nền kinh tế có mức cải thiện lớn nhất trên bảng xếp hạng. Nhóm các nền kinh tế du lịch mới nổi được đánh giá vượt trội so với 20 nền kinh tế hàng đầu về khả năng cạnh tranh giá, tài nguyên thiên nhiên, tính bền vững của nhu cầu du lịch và tài nguyên văn hóa. Đây chính là “vùng chơi” chiến lược của Việt Nam trong cuộc cạnh tranh với Thái Lan, Indonesia, Malaysia hay Philippines. Chúng ta sở hữu đường bờ biển dài, đa dạng sinh thái, di sản văn hóa phong phú và mức giá vẫn còn hấp dẫn so với nhiều điểm đến trong khu vực. Sức hấp dẫn của nhóm này được củng cố bởi sự kết hợp giữa tài sản thiên nhiên, di sản văn hóa và giá cả cạnh tranh, và Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng thương hiệu du lịch xoay quanh ba trụ cột đó, thay vì chạy theo cuộc đua hạ giá thiếu bền vững.
Bối cảnh châu Á – Thái Bình Dương và cuộc cạnh tranh đầu tư du lịch
Thành tích của Việt Nam diễn ra trong một bối cảnh lớn hơn: châu Á – Thái Bình Dương là khu vực có mức cải thiện mạnh nhất trong TTDI, với điểm số trung bình tăng 3,6% so với năm 2024. Bảy trong số 10 nền kinh tế cải thiện mạnh nhất thế giới là các nước đang phát triển ở Đông Nam Á và Nam Á, cho thấy cuộc cạnh tranh phát triển du lịch khu vực đang bước vào giai đoạn “nóng”. Trên phạm vi toàn cầu, 101 trên tổng số 110 nền kinh tế được đánh giá, tương đương 92%, đã cải thiện điểm TTDI trong giai đoạn 2024–2026, nghĩa là không ai đứng yên để chờ khách. Trong “sân chơi” đó, xếp hạng cao của du lịch Việt Nam là một lợi thế để thu hút đầu tư mới vào hạ tầng, dịch vụ và sản phẩm du lịch. Nhưng lợi thế này chỉ phát huy nếu môi trường kinh doanh, chính sách đất đai, thủ tục đầu tư và sự phối hợp giữa trung ương – địa phương được cải thiện, tránh để nhà đầu tư quốc tế chọn Thái Lan hay Indonesia vì họ thấy quy trình ở đó rõ ràng, dễ tiên liệu hơn.
Từ vị thế đến năng lực: thách thức nâng cấp hạ tầng và chất lượng dịch vụ
Báo cáo TTDI không tô hồng thực trạng. Các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam, vẫn còn khoảng cách đáng kể so với các cường quốc du lịch phát triển ở dịch vụ và cơ sở hạ tầng du lịch, môi trường kinh doanh, nguồn nhân lực, thị trường lao động và tính bền vững môi trường. Với Việt Nam, những lợi thế về tài nguyên, giá cả, mức độ an toàn và khả năng tiếp cận đang cải thiện, nhưng vấn đề lớn hơn lại nằm ở chất lượng dịch vụ, hiệu quả đầu tư, mức độ lan tỏa kinh tế – xã hội và khả năng quản trị phát triển bền vững. Nghị quyết số 26-NQ/TW đã đặt mục tiêu đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp trực tiếp 10–12% GDP, đón 45–50 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ 160 triệu lượt khách nội địa và tổng thu từ khách du lịch đạt 80–90 tỷ USD. Những con số tham vọng đó sẽ chỉ là khẩu hiệu nếu chúng ta không đối diện thẳng với tình trạng hạ tầng quá tải ở các điểm đến, dịch vụ chưa đồng đều và thiếu chiến lược dài hạn về nhân lực du lịch chất lượng cao.






