AI có chủ quyền: Từ khẩu hiệu chiến lược đến nhu cầu sống còn
AI có chủ quyền là cách tiếp cận phát triển, triển khai và quản trị trí tuệ nhân tạo dựa trên dữ liệu, hạ tầng tính toán, mô hình và quy tắc vận hành phù hợp với ngôn ngữ, văn hóa, yêu cầu quản trị và nhu cầu riêng của từng quốc gia, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nền tảng, công nghệ và chuẩn mực do bên thứ ba định hình. Chính vì vậy, việc Việt Nam và Hàn Quốc xác lập hợp tác về AI có chủ quyền không chỉ mang tính biểu tượng mà là phản ứng cần thiết trước cuộc cạnh tranh công nghệ ngày càng khốc liệt. Trong các cuộc làm việc tại Seoul, hai bên đã bàn cách triển khai Khung hợp tác khoa học và công nghệ ký hồi tháng 4, với trọng tâm là các lĩnh vực công nghệ chiến lược như AI, bán dẫn, lượng tử và robot. Đây là bước đi thể hiện rõ một thông điệp: nếu không tự thiết kế luật chơi, chúng ta sẽ mãi là người chơi phụ.

Khung hợp tác khoa học: Điểm tựa cho công nghệ chiến lược
Cuộc gặp giữa Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân với Phó Thủ tướng, Bộ trưởng MSIT Bae Kyung-hoon sáng 1/10 đã chuyển Khung hợp tác khoa học và công nghệ từ giấy tờ thành chương trình hành động cụ thể. Hai bên thống nhất thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược, trong đó có định hướng phát triển AI có chủ quyền, công nghiệp bán dẫn, robot, nhà máy thông minh và AI vật lý. Nếu chỉ nhìn đây như một cơ chế trao đổi chuyên gia hay đề tài nghiên cứu thì là bỏ lỡ ý nghĩa lớn hơn: khung hợp tác này là hạ tầng thể chế để Việt Nam bước vào chuỗi giá trị toàn cầu ở những khâu có giá trị gia tăng cao, thay vì chỉ làm gia công. Điểm đáng lưu ý là yêu cầu tất cả chương trình phải đi từ hình thành công nghệ, thử nghiệm giải pháp đến chuyển giao và thương mại hóa, tức là nghiên cứu bị buộc phải gắn chặt với sản xuất và đời sống, không được dừng lại trong phòng thí nghiệm.

VKIST và hệ sinh thái nghiên cứu: Cửa ngõ cho nhà khoa học Việt
Nếu Khung hợp tác là "luật chơi" thì Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam – Hàn Quốc (VKIST) là "sân chơi" cụ thể. Sau giai đoạn vận hành đầu tiên, VKIST đã công bố 64 bài báo khoa học, đăng ký 15 bằng sáng chế và ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực lọc nước biển cùng mỹ phẩm thiên nhiên. Những con số này chưa phải lớn, nhưng cho thấy mô hình viện nghiên cứu song phương có khả năng tạo ra kết quả thực. Bộ trưởng Vũ Hải Quân đề nghị KIST chia sẻ phòng thí nghiệm, cơ sở nghiên cứu và trang thiết bị hiện đại, đồng thời cùng thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu để từng bước phát triển hạ tầng tại VKIST. Đáng chú ý hơn là định hướng biến VKIST thành đầu mối kết nối viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp hai nước, xây dựng một hệ sinh thái nghiên cứu thay vì những dự án rời rạc. Với nhà khoa học Việt, đây là cơ hội tiếp cận chuẩn mực nghiên cứu quốc tế mà không phải rời bỏ hệ sinh thái trong nước.

Từ nghiên cứu chung đến thương mại hóa công nghệ: Cơ hội cho doanh nghiệp
Điểm khác biệt của hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc lần này nằm ở việc đặt thương mại hóa công nghệ ngay trong thiết kế chương trình nghiên cứu. Bộ trưởng Vũ Hải Quân nhấn mạnh các kết quả hợp tác phải có khả năng "lan tỏa: từ hình thành công nghệ, thử nghiệm giải pháp đến chuyển giao, thương mại hóa và đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất, đời sống". Thực chất, đây là lời nhắc thẳng thắn: nếu doanh nghiệp không bước vào cuộc chơi, mọi cam kết về công nghệ chiến lược sẽ chỉ là tuyên bố. Với doanh nghiệp nội địa, hợp tác này mở ra cơ hội tiếp cận công nghệ bán dẫn thế hệ mới, lượng tử, robot và AI vật lý thông qua cơ chế chuyển giao công nghệ và liên kết R&D. Những doanh nghiệp dám đầu tư vào nghiên cứu chung, chấp nhận rủi ro thử nghiệm giải pháp, sẽ là người đầu tiên tận dụng được công nghệ AI có chủ quyền trong dây chuyền sản xuất, nhà máy thông minh và sản phẩm dịch vụ mới.

Nhân lực và mở rộng địa lý: Bài kiểm tra năng lực hấp thụ
Không có nhân lực mạnh, mọi kế hoạch AI có chủ quyền sẽ đổ vỡ. Trong cuộc làm việc với KIST ngày 30/9, phía Việt Nam đề nghị tạo thêm cơ hội để các nhà nghiên cứu Việt Nam tham gia trực tiếp vào nhóm nghiên cứu, phòng thí nghiệm và đề tài tại Hàn Quốc, đồng thời thúc đẩy các chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ và sau tiến sĩ dài hạn, cũng như mô hình đào tạo song bằng với UST. Đây là bước đi đúng, nhưng cũng đặt ra câu hỏi: hệ thống trong nước đã sẵn sàng để những người được đào tạo trở về dẫn dắt nhóm nghiên cứu, chuyển giao và thương mại hóa công nghệ hay chưa. Về không gian hợp tác, phạm vi được đề nghị mở rộng tới Hải Phòng và TP HCM nhằm hỗ trợ thành lập trung tâm R&D, kết nối đào tạo và nghiên cứu với doanh nghiệp địa phương, và Chủ tịch KIST Oh Sang Rok cho biết sẽ thăm, làm việc tại ba thành phố này vào tháng 11 để hiện thực hóa các đề xuất. Cơ hội đã khá rõ, vấn đề còn lại là khả năng hấp thụ của hệ thống trong nước.







