H-1B là gì và vì sao mức phí mới gây chấn động
Thị thực H-1B là chương trình cho phép doanh nghiệp Mỹ tuyển dụng lao động nước ngoài có chuyên môn cao làm việc trong những ngành nghề đòi hỏi kỹ năng đặc biệt, với thời hạn từ ba đến sáu năm và số lượng cấp mới hằng năm bị giới hạn, nên bất kỳ thay đổi nào về phí thị thực H-1B đều có tác động sâu rộng đến chiến lược tuyển dụng quốc tế của các tập đoàn công nghệ và kế hoạch di cư nghề nghiệp của hàng trăm nghìn chuyên gia công nghệ trên toàn thế giới.
Điểm mấu chốt là: mức phí thị thực H-1B mới cho hồ sơ cấp lần đầu được đề xuất lên tới 103.265 USD, vượt mức 100.000 USD tạm thời trước đó. Đây không chỉ là con số gây sốc, mà là thông điệp chính trị rõ ràng của chính sách nhập cư Trump: ưu tiên lao động Mỹ, hạn chế cửa cho lao động nước ngoài Mỹ có tay nghề cao. Theo quy định được đề xuất, khoản phí mới được giải thích là để “thu hồi” chi phí vận hành hệ thống nhập cư và khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng lao động Mỹ, trả lương cao hơn. Nhưng về bản chất, đây là một rào chắn tài chính khổng lồ, đẩy phần lớn doanh nghiệp nhỏ và ứng viên quốc tế ra khỏi cuộc chơi.

Logic chính sách của chính quyền Trump: thu hồi chi phí hay đánh thuế nhập cư?
Chính quyền Trump giải thích rằng phí thị thực H-1B mới nhằm bù đắp chi phí vận hành hệ thống nhập cư, đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp ưu tiên lao động Mỹ và nâng lương. Song nếu nhìn vào chuỗi động thái gần đây, có thể thấy đây là chiến lược nhất quán siết chặt chính sách nhập cư Trump đối với lao động tay nghề cao. Sau sắc lệnh áp mức phí tạm thời 100.000 USD cho H-1B cấp mới, chính quyền tiếp tục đề xuất nâng nhẹ lên 103.265 USD để biến khoản phí này thành chính sách lâu dài, thay vì chỉ là biện pháp tạm thời.
Đi kèm với phí cao là hàng loạt biện pháp hành chính: yêu cầu tăng cường xét duyệt hồ sơ H-1B và đề xuất quy trình lựa chọn ưu tiên người có trình độ và mức lương cao hơn. Đầu tháng 8, Bộ An ninh nội địa còn bổ sung các khoản phí bổ sung lên tới 4.500 USD đối với hồ sơ gia hạn hoặc chuyển nhân viên đang làm việc ở nước ngoài sang Mỹ. Ở chiều ngược lại, một thẩm phán liên bang từng bác bỏ mức phí 100.000 USD với lập luận tổng thống không có quyền áp loại “thuế” mới lên hồ sơ H-1B và chỉ Quốc hội mới có thẩm quyền thay đổi chính sách nhập cư liên bang. Điều này cho thấy cuộc đấu pháp lý còn lâu mới kết thúc.
Ngành công nghệ ở tâm bão: khi H-1B trở thành đặc quyền của tập đoàn lớn
Ngành công nghệ là tâm điểm của mọi tranh luận về phí thị thực H-1B, bởi đây là lĩnh vực sử dụng nhiều lao động nước ngoài Mỹ nhất trong chương trình này. Theo một trung tâm chính sách lưỡng đảng, gần hai phần ba số thị thực H-1B được cấp liên quan đến các vị trí về máy tính, chủ yếu trong kỹ thuật phần mềm, khoa học dữ liệu và hỗ trợ công nghệ thông tin. Nói cách khác, chuyên gia công nghệ chính là nhóm chịu ảnh hưởng trực tiếp và nặng nề nhất từ mức phí mới. Với chi phí nộp đơn trước đây chỉ ở mức vài nghìn đô, H-1B từng là kênh tuyển dụng quốc tế tiêu chuẩn cho các công ty công nghệ, từ startup đến tập đoàn.
Giờ đây, phí tăng vọt biến H-1B thành một loại “đặc quyền tài chính” mà chỉ những tập đoàn lớn nhất, với ngân sách nhân sự khổng lồ, mới có thể cân nhắc. Khoảng 70 doanh nghiệp đã nộp khoản phí 100.000 USD cho 85 hồ sơ xin visa trong giai đoạn áp dụng tạm thời trước đó. Đây là con số quá nhỏ nếu so với nhu cầu lao động công nghệ thực tế, cho thấy mức phí cao đã triệt tiêu động lực tuyển dụng thông qua H-1B. Khi chi phí mỗi hồ sơ cao đến mức này, ban lãnh đạo sẽ cân nhắc rất kỹ: tuyển một chuyên gia công nghệ quốc tế, hay tái cấu trúc đội ngũ trong nước, hoặc chuyển dự án sang một trung tâm kỹ thuật ở nước khác.
Tác động đến tuyển dụng quốc tế và lao động nước ngoài Mỹ
Tác động rõ nhất của mức phí mới là làm sụt giảm mạnh nhu cầu tuyển dụng quốc tế thông qua H-1B. Trong một năm, số hồ sơ đăng ký H-1B chỉ còn khoảng 344.000, giảm hơn 25% so với năm trước và thấp hơn rất nhiều so với 794.000 hồ sơ hai năm trước đó. Con số này cho thấy các doanh nghiệp đang chủ động rút lui khỏi cơ chế H-1B khi chi phí tài chính, thời gian xét duyệt và rủi ro pháp lý cùng tăng cao. Với lao động nước ngoài Mỹ có tay nghề cao, đặc biệt là những người đang cân nhắc con đường H-1B, tín hiệu phát đi rất rõ: Mỹ không còn là điểm đến “mở cửa” như trước.
Những người chỉ trích chương trình H-1B cho rằng doanh nghiệp đã lạm dụng visa này để tìm nguồn nhân lực giá rẻ so với lao động Mỹ. Ngược lại, giới doanh nghiệp phản bác rằng H-1B là công cụ thiết yếu để bù đắp thiếu hụt nhân lực trình độ cao trong nước và thu hút nhân tài hàng đầu. Thực tế, các nhà kinh tế cũng đánh giá chương trình H-1B giúp doanh nghiệp duy trì sức cạnh tranh và mở rộng hoạt động, từ đó tạo thêm việc làm. Khi phí thị thực H-1B bị đẩy lên mức cực cao, mâu thuẫn này không còn là tranh luận học thuật, mà trở thành câu hỏi sống còn: Mỹ muốn bảo vệ việc làm trong nước, hay duy trì vị thế trung tâm công nghệ toàn cầu?
Kết luận: H-1B đang được “tái thiết kế” để loại trừ số đông
Nhìn toàn cảnh, mức phí H-1B 103.265 USD không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật, mà là nỗ lực tái thiết kế chương trình theo hướng hạn chế đáng kể lao động nước ngoài Mỹ và ưu tiên một nhóm rất nhỏ ứng viên lẫn doanh nghiệp đủ sức gánh chi phí. Chiến lược này phù hợp với khẩu hiệu “tuyển dụng và đào tạo người Mỹ” mà các lãnh đạo trong chính quyền Trump nhiều lần nhấn mạnh, nhưng cái giá phải trả là nguy cơ làm suy yếu nguồn nhân lực chất lượng cao mà kinh tế công nghệ Mỹ đang dựa vào.
Trong ngắn hạn, các công ty công nghệ sẽ phải cân nhắc lại toàn bộ chiến lược tuyển dụng quốc tế: chỉ chọn những vị trí H-1B thật sự chiến lược, chuyển nhiều công việc sang đội ngũ ở nước khác, hoặc đầu tư mạnh hơn vào đào tạo nội bộ. Trong dài hạn, nếu mức phí thị thực H-1B cao được thể chế hóa, Mỹ có thể tự loại mình khỏi cuộc cạnh tranh toàn cầu về nhân tài, khi những chuyên gia công nghệ giỏi nhất chuyển hướng sang các thị trường khác có môi trường nhập cư cởi mở hơn. Câu hỏi còn lại là liệu hệ thống pháp lý và Quốc hội có chấp nhận biến H-1B thành một cánh cửa gần như đóng kín, hay sẽ buộc chính sách nhập cư Trump phải lùi một bước để giữ lại lợi thế cạnh tranh lâu dài cho nền kinh tế.



