Nội địa hóa sản xuất: từ nhận diện cơ hội đến yêu cầu sống còn
Nội địa hóa sản xuất là quá trình tăng tỷ trọng linh kiện, nguyên vật liệu và dịch vụ được cung ứng bởi doanh nghiệp trong nước trong tổng giá trị sản phẩm cuối cùng, qua đó giúp nền kinh tế không chỉ đóng vai trò địa điểm gia công mà từng bước chiếm lĩnh các khâu có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc nội địa hóa đang trở thành yêu cầu sống còn vì chuỗi cung ứng toàn cầu biến động mạnh dưới tác động của tái cấu trúc sản xuất, cạnh tranh thương mại, xung đột địa chính trị và yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung. Trong bối cảnh doanh nghiệp toàn cầu điều chỉnh chiến lược chuỗi cung ứng để ứng phó với tình trạng bất định kéo dài, Việt Nam nổi lên như một thị trường cung ứng và sản xuất trọng yếu. Nếu tiếp tục chỉ đứng ở vai trò lắp ráp, cơ hội hiện tại sẽ trôi qua, còn rủi ro phụ thuộc sẽ tăng lên.

Công nghiệp hỗ trợ và liên kết FDI: điểm nghẽn lớn nhất của doanh nghiệp Việt
Nâng tỷ lệ nội địa hóa không thể tách khỏi việc xây dựng hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ đủ chiều sâu. Đặc biệt, việc nâng tỷ lệ nội địa hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI được xem là những yếu tố quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc nâng tỷ lệ nội địa hóa không chỉ giúp doanh nghiệp trong nước tăng khả năng cung ứng linh kiện, nguyên vật liệu và sản phẩm đầu vào, mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của các tập đoàn đa quốc gia. Theo đánh giá, tỷ lệ doanh nghiệp trong nước có liên kết với chuỗi giá trị toàn cầu đã giảm từ khoảng 35% xuống còn 18% trong hơn một thập kỷ – một tín hiệu cho thấy dòng vốn FDI đang ít chảy vào khu vực doanh nghiệp nội địa. Nếu không đảo chiều xu hướng này, Việt Nam sẽ mãi là "công xưởng thuê ngoài" thay vì đối tác thực sự trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Chuyển từ gia công sang làm chủ chuỗi giá trị: vai trò của chương trình công nghiệp hỗ trợ
Sau nhiều năm tăng trưởng nhờ gia công lắp ráp, câu hỏi đặt ra không còn là tăng bao nhiêu phần trăm sản lượng, mà là nắm giữ bao nhiêu phần trăm giá trị. TS. Phạm Văn Quân cho rằng Việt Nam cần từng bước chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào gia công, lắp ráp sang phát triển năng lực sản xuất trong nước, trong đó công nghiệp hỗ trợ giữ vai trò quan trọng. Theo ông, phát triển công nghiệp hỗ trợ là một trong những giải pháp quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, gia tăng giá trị sản xuất trong nước và củng cố năng lực tự chủ của nền kinh tế. Đáng chú ý, Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 đặt mục tiêu nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành điện tử, cơ khí, ô tô, dệt may và da giày. Đây là các ngành Việt Nam đã có vị thế xuất khẩu, nên nếu nội địa hóa thành công, lợi ích mang lại sẽ không chỉ là tăng kim ngạch mà là chuyển vị thế từ "lắp ráp" sang "đồng thiết kế" chuỗi cung ứng toàn cầu.
Số hóa chuỗi cung ứng: năng lực mới để đi sâu vào mạng lưới toàn cầu
Một điểm thường bị bỏ qua trong các chiến lược nội địa hóa là năng lực số. Doanh nghiệp không nhất thiết phải thay đổi địa điểm sản xuất để nâng cao khả năng chống chịu; thay vào đó, số hóa đang giúp họ nhìn rõ hơn chuỗi cung ứng, dự báo tốt hơn và phản ứng nhanh hơn trước các biến động. Bốn trong năm doanh nghiệp được khảo sát ghi nhận lợi ích từ đầu tư vào năng lực số, và 83% cho biết các công cụ số giúp họ phản ứng nhanh hơn trước gián đoạn chuỗi cung ứng. Số liệu tại ASEAN cho thấy 86% doanh nghiệp đã ghi nhận lợi ích đo lường được từ ít nhất một năng lực số và cũng 86% cho biết số hóa giúp cải thiện quyết định nhờ tăng khả năng quan sát và dự báo. Khi doanh nghiệp toàn cầu tiếp tục tinh chỉnh chuỗi cung ứng, khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị không chỉ phụ thuộc vào sản xuất ở đâu, mà còn phụ thuộc vào khả năng quản trị mạng lưới đó như thế nào. Với Việt Nam, số hóa chuỗi cung ứng phải được xem là năng lực lõi, song hành với nâng tỷ lệ nội địa hóa.
Chiến lược 3-5 năm tới: chọn lọc FDI, dựng hệ sinh thái sản xuất chống chịu
Thời gian tới, cuộc chơi trong chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ không còn xoay quanh "đi tìm địa điểm rẻ hơn" mà là thiết kế các mạng lưới chống chịu tốt hơn trước bất định. Hơn 9 trong 10 doanh nghiệp dự kiến điều chỉnh hoạt động chuỗi cung ứng trong 3-5 năm tới, nhưng khoảng 60% không dự kiến gia nhập hoặc rút khỏi thị trường trong các hoạt động tìm nguồn cung ứng, sản xuất và xuất khẩu. Điều này cho thấy cuộc điều chỉnh sẽ diễn ra ngay trên các nền tảng hiện hữu, thông qua tối ưu vận hành, số hóa chuỗi cung ứng và tái cấu trúc mối quan hệ với nhà cung cấp. Với Việt Nam, điều đó đồng nghĩa phải chuyển từ tư duy thu hút FDI theo số lượng sang lựa chọn có chọn lọc, ưu tiên dự án công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và có khả năng tạo liên kết với doanh nghiệp trong nước. Cùng với đó, cần tăng cường liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước, phát triển mạng lưới doanh nghiệp cung ứng nội địa và nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Nếu kiên định với chiến lược này, nội địa hóa sản xuất, công nghiệp hỗ trợ và số hóa sẽ trở thành trụ cột để Việt Nam thâu tóm nhiều hơn giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu.






